DỊCH VỤ XIN GIẤY PHÉP LAO ĐỘNG, VISA, THẺ TẠM TRÚ CHO NHÀ ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI TẠI VIỆT NAM
Công ty Luật TNHH Thủy Ngọc — Chuyên nghiệp, Uy tín, Tận tâm
Email, số điện thoại và đia chỉ liên lạc (Xem chi tiết)
- 1. Nhà đầu tư nước ngoài là ai?
- 2. Giấy phép lao động, Visa lao động, Thẻ tạm trú là gì?
- 3. Nhà đầu tư nước ngoài có cần phải xin Giấy phép lao động, Visa lao động, Thẻ tạm trú không?
- 4. Dịch vụ Giấy phép lao động, Visa & Thẻ tạm trú của Thủy Ngọc
- 5. Hồ sơ, giấy tờ khách hàng cần chuẩn bị
- 6. Quy trình thực hiện
- 7. Thời gian thực hiện và phí dịch vụ
- 8. Lý do bạn chọn dịch vụ của Thủy Ngọc
- 9. Kinh nghiệm lựa chọn công ty cung cấp dịch vụ uy tín
- 10. Trả lời một số câu hỏi về dịch vụ
- 11. Liên hệ Thủy Ngọc
1. Nhà đầu tư nước ngoài là ai?
Theo quy định của pháp luật, “nhà đầu tư nước ngoài là cá nhân có quốc tịch nước ngoài, tổ chức thành lập theo pháp luật nước ngoài thực hiện hoạt động đầu tư kinh doanh tại Việt Nam”. Nói cách khác, bất kỳ cá nhân mang quốc tịch nước ngoài hoặc pháp nhân được thành lập ở nước ngoài, khi bỏ vốn để thực hiện hoạt động kinh doanh tại Việt Nam, đều được xem là nhà đầu tư nước ngoài.
Trên thực tế, nhà đầu tư nước ngoài thường thực hiện hoạt động đầu tư dưới một trong các hình thức sau:
- Thành lập tổ chức kinh tế (thành lập công ty 100% vốn nước ngoài, hoặc công ty liên doanh với nhà đầu tư Việt Nam)
- Góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp vào một công ty Việt Nam đang hoạt động
- Thực hiện dự án đầu tư (bao gồm cả việc thành lập chi nhánh, văn phòng đại diện phục vụ dự án)
- Đầu tư theo hình thức hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC) hoặc các hình thức đầu tư, tổ chức kinh tế khác theo quy định của Chính phủ
Một điểm quan trọng nhà đầu tư nước ngoài cần lưu ý: có tư cách nhà đầu tư (đã góp vốn, đã có công ty tại Việt Nam) không đồng nghĩa với việc đương nhiên được phép cư trú, đi lại hay làm việc tại Việt Nam. Đây là hai nhóm vấn đề pháp lý tách biệt — một bên là pháp luật đầu tư, doanh nghiệp; một bên là pháp luật lao động và xuất nhập cảnh — và nội dung từ mục 2 trở đi của bài viết sẽ làm rõ mối liên hệ giữa hai nhóm vấn đề này.
2. Giấy phép lao động, Visa lao động, Thẻ tạm trú là gì?
a) Giấy phép lao động là văn bản do cơ quan quản lý lao động có thẩm quyền của Việt Nam cấp, cho phép người nước ngoài làm việc hợp pháp tại một vị trí công việc cụ thể, cho một người sử dụng lao động cụ thể, trong một thời hạn nhất định (tối đa 2 năm, có thể gia hạn một lần thêm tối đa 2 năm).
b) Visa lao động (ký hiệu LĐ1, LĐ2) là loại thị thực cho phép người nước ngoài nhập cảnh và lưu trú tại Việt Nam với mục đích lao động. Visa LĐ1 cấp cho người thuộc diện miễn giấy phép lao động (có văn bản xác nhận miễn); Visa LĐ2 cấp cho người đã có giấy phép lao động. Visa lao động có thể được cấp với thời hạn tối đa 2 năm.
c) Thẻ tạm trú (TRC) là loại giấy tờ do cơ quan quản lý xuất nhập cảnh cấp cho người nước ngoài được phép cư trú tại Việt Nam trong một thời hạn nhất định, thay thế cho thị thực. Trong thời hạn của thẻ, người nước ngoài được xuất cảnh, nhập cảnh Việt Nam nhiều lần mà không cần xin visa mới cho mỗi lần nhập cảnh. Đối với nhà đầu tư, thời hạn thẻ tạm trú (ký hiệu ĐT1-ĐT4) gắn trực tiếp với mức vốn góp thực tế vào công ty tại Việt Nam.
Ba loại giấy tờ này có quan hệ nền tảng – trung gian – dài hạn với nhau: giấy phép lao động (hoặc tư cách nhà đầu tư) là nền tảng; visa là bước trung gian để nhập cảnh, lưu trú ngắn hạn; thẻ tạm trú là kết quả cuối cùng cho phép cư trú dài hạn, ổn định.
3. Nhà đầu tư nước ngoài có cần phải xin Giấy phép lao động, Visa lao động, Thẻ tạm trú không?
a) Trường hợp nào phải xin?
Câu trả lời phụ thuộc vào việc nhà đầu tư có trực tiếp làm việc, quản lý, điều hành tại công ty hay không, và mức vốn đã góp:
- Nhà đầu tư góp vốn từ 3 tỷ đồng trở lên với tư cách chủ sở hữu hoặc thành viên góp vốn công ty TNHH (hoặc thành viên Hội đồng quản trị công ty cổ phần): thuộc diện miễn giấy phép lao động, nhưng vẫn phải xin văn bản xác nhận miễn giấy phép lao động nếu trực tiếp làm việc tại công ty (ví dụ giữ chức danh giám đốc, tổng giám đốc). Đồng thời, nhà đầu tư xin visa ĐT tương ứng với mức vốn góp, và có thể xin thẻ tạm trú nếu đủ điều kiện.
- Nhà đầu tư góp vốn dưới 3 tỷ đồng nhưng vẫn trực tiếp làm việc, quản lý tại công ty: thường phải xin giấy phép lao động như một chuyên gia/nhà quản lý nước ngoài thông thường, sau đó xin visa LĐ2 tương ứng.
- Nhà đầu tư chỉ góp vốn thụ động (không trực tiếp làm việc, không giữ chức danh quản lý, không có mặt thường xuyên tại công ty): không cần giấy phép lao động, chỉ cần xin visa ĐT phù hợp với mức vốn góp để nhập cảnh, lưu trú hoặc xin thẻ tạm trú nếu có nhu cầu cư trú dài hạn.
b) Không xin thì có vi phạm không? Xử phạt như thế nào?
Có. Nếu nhà đầu tư thuộc trường hợp phải xin giấy phép lao động (hoặc văn bản xác nhận miễn) nhưng không xin mà vẫn làm việc tại Việt Nam, đây là hành vi vi phạm pháp luật lao động và có thể bị xử phạt theo quy định:
- Đối với người sử dụng lao động (công ty): bị phạt tiền từ 30.000.000 đồng đến 45.000.000 đồng nếu sử dụng từ 01 đến 10 lao động nước ngoài không có giấy phép lao động hoặc không có văn bản xác nhận miễn; từ 45.000.000 đồng đến 60.000.000 đồng nếu vi phạm từ 11 đến 20 người; từ 60.000.000 đồng đến 75.000.000 đồng nếu vi phạm từ 21 người trở lên.
- Đối với chính người lao động nước ngoài (bao gồm nhà đầu tư trực tiếp làm việc mà không có giấy tờ hợp lệ): bị phạt tiền theo quy định và có thể bị áp dụng hình thức xử phạt bổ sung là trục xuất khỏi Việt Nam.
- Ngoài mức phạt tiền và nguy cơ bị trục xuất, việc làm việc không có giấy phép lao động hợp lệ còn kéo theo nhiều hệ lụy khác: công ty dễ bị đưa vào diện thanh tra, kiểm tra thường xuyên hơn; ảnh hưởng đến uy tín doanh nghiệp khi làm việc với đối tác, ngân hàng; gây khó khăn cho chính nhà đầu tư khi xin visa hoặc thẻ tạm trú sau này; và trong nhiều trường hợp, hợp đồng lao động, các giao dịch nhân danh nhà đầu tư trong thời gian vi phạm có thể bị đặt vấn đề về tính hợp lệ.
Vì vậy, dù pháp luật có một số trường hợp miễn giấy phép lao động cho nhà đầu tư, nhà đầu tư vẫn cần xác định chính xác mình có thuộc diện miễn hay không, và nếu thuộc diện miễn thì vẫn phải hoàn thành thủ tục xin văn bản xác nhận miễn — chứ không phải mặc nhiên được miễn mọi thủ tục giấy tờ.
4. Dịch vụ Giấy phép lao động, Visa & Thẻ tạm trú của Thủy Ngọc
Để giúp nhà đầu tư nước ngoài tránh những vướng mắc và rủi ro xử phạt nêu trên, Công ty Luật TNHH Thủy Ngọc cung cấp dịch vụ pháp lý trọn gói về giấy phép lao động, visa và thẻ tạm trú. Công việc cụ thể Thủy Ngọc sẽ thực hiện gồm:
- Tư vấn pháp lý xác định nhà đầu tư có thuộc diện phải xin giấy phép lao động hay được miễn, dựa trên mức vốn góp thực tế và vai trò của nhà đầu tư tại công ty
- Tư vấn xác định loại visa (ĐT1–ĐT4, hoặc LĐ1, LĐ2) và thời hạn thẻ tạm trú tương ứng với tình huống cụ thể của nhà đầu tư
- Chuẩn bị và rà soát toàn bộ hồ sơ: giấy tờ chứng minh vốn góp, hồ sơ pháp nhân, giấy khám sức khỏe, phiếu lý lịch tư pháp, bằng cấp, chứng chỉ chuyên môn
- Hướng dẫn và hỗ trợ hợp pháp hóa lãnh sự, dịch thuật công chứng các giấy tờ do nước ngoài cấp
- Đại diện theo ủy quyền xin văn bản xác nhận miễn giấy phép lao động, hoặc xin giấy phép lao động nếu nhà đầu tư chưa đủ điều kiện miễn
- Xin cấp visa lao động (LĐ1, LĐ2) hoặc visa nhà đầu tư (ĐT1–ĐT4) phù hợp
- Xin cấp và nhận thẻ tạm trú cho nhà đầu tư và thân nhân đi cùng (nếu có)
- Theo dõi, quản lý thời hạn và thực hiện gia hạn, cấp lại khi có thay đổi (hộ chiếu mới, thay đổi chức danh, thay đổi tỷ lệ vốn góp)
- Phối hợp với bộ phận tư vấn doanh nghiệp, đầu tư của Thủy Ngọc để bảo đảm hồ sơ cư trú luôn nhất quán với hồ sơ pháp lý của công ty
5. Hồ sơ, giấy tờ khách hàng cần chuẩn bị
Tùy theo việc nhà đầu tư thuộc trường hợp phải xin giấy phép lao động, chỉ cần visa, hay cần đầy đủ cả ba loại giấy tờ, danh mục hồ sơ cụ thể sẽ khác nhau. Dưới đây là danh mục hồ sơ Thủy Ngọc thường yêu cầu khách hàng chuẩn bị, tương ứng với từng loại giấy tờ:
5.1. Giấy tờ chuẩn bị để xin giấy phép lao động (hoặc văn bản xác nhận miễn giấy phép lao động)
- Hộ chiếu còn hiệu lực (bản sao có chứng thực)
- Giấy khám sức khỏe do cơ sở y tế đủ điều kiện cấp, còn hiệu lực trong vòng 12 tháng
- Phiếu lý lịch tư pháp còn hiệu lực trong vòng 6 tháng (do cơ quan có thẩm quyền của nước sở tại hoặc của Việt Nam cấp, tùy nơi cư trú trước khi vào Việt Nam)
- Bằng cấp, chứng chỉ chuyên môn hoặc giấy tờ chứng minh kinh nghiệm làm việc phù hợp với vị trí nhà quản lý/chuyên gia/kỹ thuật viên (áp dụng cho nhà đầu tư trực tiếp làm việc, quản lý tại công ty và chưa đủ điều kiện miễn giấy phép lao động)
- Đối với trường hợp xin văn bản xác nhận miễn: giấy tờ chứng minh tư cách chủ sở hữu/thành viên góp vốn công ty TNHH hoặc thành viên Hội đồng quản trị công ty cổ phần có giá trị vốn góp từ 3 tỷ đồng trở lên (Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, văn bản xác nhận góp vốn, chứng từ chuyển tiền góp vốn)
- 02 ảnh thẻ (4x6, nền trắng, chụp trong vòng 6 tháng)
Các giấy tờ do nước ngoài cấp (bằng cấp, phiếu lý lịch tư pháp...) phải được hợp pháp hóa lãnh sự, sau đó dịch sang tiếng Việt và công chứng
5.2. Giấy tờ chuẩn bị để xin Visa lao động (hoặc Visa nhà đầu tư)
- Hộ chiếu bản gốc còn hiệu lực (tối thiểu còn hạn 6 tháng trở lên tính từ ngày dự kiến nhập cảnh)
- Giấy phép lao động hoặc văn bản xác nhận miễn giấy phép lao động (bản gốc hoặc bản sao y) — đối với visa lao động (LĐ1, LĐ2)
- Giấy tờ chứng minh vốn góp thực tế vào công ty tại Việt Nam (Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp thể hiện phần vốn góp, chứng từ chuyển tiền góp vốn) — đối với visa nhà đầu tư (ĐT1–ĐT4)
- 02 ảnh thẻ theo quy định (4x6, nền trắng)
5.3. Giấy tờ chuẩn bị để xin thẻ tạm trú
- Hộ chiếu bản gốc còn hiệu lực, thời hạn dài hơn ít nhất 30 ngày so với thời hạn thẻ tạm trú đề nghị cấp
- Giấy phép lao động hoặc văn bản xác nhận miễn giấy phép lao động còn hiệu lực — đối với thẻ tạm trú diện lao động (ký hiệu LĐ)
- Giấy tờ chứng minh vốn góp thực tế và Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp — đối với thẻ tạm trú diện nhà đầu tư (ký hiệu ĐT)
- Giấy tờ chứng minh chỗ ở hợp pháp tại Việt Nam (hợp đồng thuê nhà, giấy tờ nhà đất) và xác nhận đăng ký tạm trú tại công an địa phương
- 02 ảnh thẻ theo quy định (4x6, nền trắng)
- Đối với thân nhân đi cùng (vợ/chồng, con cái): giấy tờ chứng minh quan hệ gia đình (giấy đăng ký kết hôn, giấy khai sinh...) đã được hợp pháp hóa lãnh sự và dịch thuật công chứng
Thủy Ngọc sẽ rà soát hồ sơ ngay từ buổi tư vấn đầu tiên để xác định chính xác danh mục cần thiết cho từng trường hợp cụ thể, tránh tình trạng khách hàng phải bổ sung giấy tờ nhiều lần trong quá trình xét duyệt.
6. Quy trình thực hiện
Thủy Ngọc thực hiện dịch vụ theo quy trình 5 bước sau, đi từ gốc rễ (đăng ký đầu tư) đến kết quả cuối cùng (thẻ tạm trú):
Bước 1: Nhà đầu tư thực hiện thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam
Đây là bước nền tảng: nhà đầu tư xác định hình thức đầu tư (thành lập công ty mới, hoặc góp vốn/mua cổ phần công ty đang hoạt động), chuẩn bị hồ sơ đăng ký đầu tư, đăng ký doanh nghiệp. Thủy Ngọc hỗ trợ trọn gói thủ tục thành lập công ty hoặc thay đổi đăng ký doanh nghiệp để ghi nhận nhà đầu tư nước ngoài tham gia.
Bước 2: Nhà đầu tư thực hiện việc góp vốn
Sau khi công ty được thành lập và mở tài khoản vốn đầu tư, nhà đầu tư thực hiện chuyển vốn góp thực tế vào tài khoản này theo đúng tiến độ và giá trị đã cam kết trong Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư/đăng ký doanh nghiệp. Đây là căn cứ quan trọng nhất để xác định loại visa ĐT và thời hạn thẻ tạm trú mà nhà đầu tư có thể được cấp ở các bước sau.
Bước 3: Nhà đầu tư thực hiện xin giấy phép lao động
Nếu nhà đầu tư trực tiếp làm việc, quản lý tại công ty, Thủy Ngọc chuẩn bị và nộp hồ sơ xin giấy phép lao động (đối với trường hợp chưa đủ điều kiện miễn) hoặc xin văn bản xác nhận miễn giấy phép lao động (đối với trường hợp đã góp đủ vốn từ 3 tỷ đồng trở lên). Nếu nhà đầu tư chỉ góp vốn thụ động, không trực tiếp làm việc tại công ty, bước này có thể được bỏ qua.
Bước 4: Nhà đầu tư thực hiện xin Visa lao động (hoặc Visa nhà đầu tư)
Trên cơ sở giấy phép lao động/văn bản xác nhận miễn đã có ở Bước 3 (hoặc trên cơ sở vốn góp đã ghi nhận ở Bước 2, đối với nhà đầu tư không làm việc trực tiếp), Thủy Ngọc thực hiện thủ tục xin visa lao động (LĐ1, LĐ2) hoặc visa nhà đầu tư (ĐT1–ĐT4) phù hợp với từng trường hợp cụ thể.
Bước 5: Nhà đầu tư thực hiện xin thẻ tạm trú
Khi đã có visa hợp lệ và đáp ứng điều kiện về thời hạn hộ chiếu, hồ sơ cư trú, Thủy Ngọc thực hiện thủ tục xin cấp thẻ tạm trú với thời hạn tương ứng: tối đa 2 năm đối với thẻ tạm trú diện lao động; tối đa 3, 5 hoặc 10 năm đối với thẻ tạm trú diện nhà đầu tư, tùy theo mức vốn góp. Thủy Ngọc bàn giao thẻ tạm trú cho nhà đầu tư và lên lịch theo dõi các mốc gia hạn.
Lưu ý: tùy tình huống thực tế (ví dụ nhà đầu tư cần nhập cảnh Việt Nam sớm để khảo sát, ký kết hồ sơ trước khi hoàn tất góp vốn), Thủy Ngọc có thể tư vấn thêm phương án nhập cảnh tạm thời phù hợp trong lúc chờ hoàn tất các bước trên, để không làm chậm tiến độ chung của dự án đầu tư.
7. Thời gian thực hiện và phí dịch vụ
Thời gian thực hiện từng bước phụ thuộc vào loại hồ sơ, mức độ đầy đủ của giấy tờ và cơ quan có thẩm quyền xử lý:
- Thành lập doanh nghiệp/đăng ký đầu tư: theo thời hạn luật định của cơ quan đăng ký kinh doanh, thường một vài tuần làm việc nếu hồ sơ đầy đủ.
- Giấy phép lao động/văn bản xác nhận miễn: thường được cấp trong khoảng 15 ngày làm việc kể từ khi hồ sơ đầy đủ, hợp lệ.
- Visa lao động/visa nhà đầu tư: xử lý trong khung thời gian quy định riêng của cơ quan quản lý xuất nhập cảnh, ngay sau khi tư cách nền tảng (giấy phép lao động hoặc vốn góp) đã được xác lập.
- Thẻ tạm trú: xử lý sau khi visa và hồ sơ cư trú đã đầy đủ, hợp lệ.
Phí dịch vụ của Thủy Ngọc được xác định theo phạm vi công việc thực tế — ví dụ nhà đầu tư chỉ cần visa, hay cần trọn gói từ thành lập công ty đến thẻ tạm trú; giấy tờ có cần hợp pháp hóa lãnh sự ở nước ngoài hay không; và có kèm theo thân nhân hay không. Liên hệ Thủy Ngọc để được khảo sát tình huống cụ thể và nhận báo giá minh bạch, phù hợp với quy mô đầu tư của bạn.
8. Lý do bạn chọn dịch vụ của Thủy Ngọc
- Công ty Luật TNHH Thủy Ngọc là tổ chức hành nghề luật sư được thành lập và đăng ký hoạt động theo Luật Luật sư, do Luật sư điều hành trực tiếp phụ trách chuyên môn — không phải dịch vụ trung gian không có tư cách pháp lý rõ ràng.
- Luật sư điều hành, Ông Thủy Ngọc Thu, có hơn 25 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực dịch vụ pháp lý, tư vấn luật, kế toán, tư vấn thuế, ngân hàng và đầu tư — trực tiếp tham gia định hướng chuyên môn cho các hồ sơ phức tạp.
- Xử lý đồng thời hồ sơ đầu tư, vốn góp, đăng ký doanh nghiệp và hồ sơ cư trú, giúp phát hiện sớm những điểm không khớp giữa vốn góp trên giấy và vốn góp thực tế trước khi nộp hồ sơ visa, thẻ tạm trú — tránh tình huống hồ sơ bị trả về nhiều lần.
- Kinh nghiệm thực tế với nhà đầu tư nước ngoài (FDI) thuộc nhiều lĩnh vực, quy mô vốn góp khác nhau — từ vài tỷ đến hàng trăm tỷ đồng.
- Hệ sinh thái dịch vụ trọn gói dưới một mái nhà: tư vấn pháp luật doanh nghiệp, đầu tư, soạn thảo hợp đồng, thành lập công ty, giấy phép lao động, visa và thẻ tạm trú — nhà đầu tư không phải làm việc với nhiều đơn vị cho cùng một dự án.
- Phí dịch vụ minh bạch, được tính vào chi phí hợp lệ khi tính thuế thu nhập doanh nghiệp; Thủy Ngọc xuất hóa đơn dịch vụ pháp lý đầy đủ cho từng khoản phí.
9. Kinh nghiệm lựa chọn công ty cung cấp dịch vụ uy tín
Thị trường hiện có rất nhiều đơn vị nhận làm dịch vụ giấy phép lao động, visa, thẻ tạm trú, với chất lượng và mức độ cam kết khác nhau. Trước khi lựa chọn, nhà đầu tư nên lưu ý một số kinh nghiệm sau:
- Kiểm tra tư cách pháp lý của đơn vị cung cấp dịch vụ. Ưu tiên các tổ chức hành nghề luật sư hoặc công ty có giấy phép hoạt động rõ ràng, có địa chỉ trụ sở cụ thể, thông tin liên hệ minh bạch — tránh các cá nhân, tổ chức không rõ ràng nhận "chạy giấy tờ" với cam kết bất thường về tốc độ hoặc kết quả.
- Ưu tiên đơn vị có kinh nghiệm xử lý đồng thời hồ sơ doanh nghiệp và hồ sơ cư trú. Vì hồ sơ vốn góp, hồ sơ pháp lý doanh nghiệp và hồ sơ visa/thẻ tạm trú của nhà đầu tư có mối liên hệ chặt chẽ, một đơn vị chỉ chuyên về dịch vụ visa đơn thuần có thể không phát hiện được sự không khớp giữa các loại hồ sơ này.
- Yêu cầu báo giá rõ ràng, có hợp đồng dịch vụ pháp lý. Một đơn vị uy tín sẽ báo giá minh bạch theo từng đầu việc, có hợp đồng dịch vụ quy định rõ phạm vi công việc, thời gian thực hiện và trách nhiệm của mỗi bên, thay vì báo giá trọn gói mập mờ hoặc yêu cầu thanh toán toàn bộ trước khi thực hiện bất kỳ công việc nào.
- Kiểm tra khả năng tư vấn đúng, đủ ngay từ đầu. Trong buổi tư vấn đầu tiên, một đơn vị có kinh nghiệm sẽ hỏi kỹ về mức vốn góp, vai trò của nhà đầu tư tại công ty, kế hoạch cư trú dài hạn hay ngắn hạn — để tư vấn đúng loại giấy tờ ngay từ đầu, thay vì chỉ nhận hồ sơ theo yêu cầu của khách hàng mà không phản biện, rà soát.
- Cân nhắc đơn vị có thể đồng hành lâu dài. Vì giấy phép lao động, visa, thẻ tạm trú đều cần gia hạn, cấp lại theo thời gian và theo biến động của công ty, nên ưu tiên đơn vị có khả năng đồng hành lâu dài, thay vì chỉ xử lý một lần rồi thôi.
10. Trả lời một số câu hỏi về dịch vụ
Câu 1. Tôi là nhà đầu tư góp vốn nhưng không trực tiếp làm việc tại công ty, tôi có cần giấy phép lao động không?
Không. Nếu bạn chỉ góp vốn thụ động, không giữ chức danh quản lý và không trực tiếp làm việc tại công ty, bạn không cần giấy phép lao động. Bạn chỉ cần visa nhà đầu tư (ĐT1–ĐT4) phù hợp với mức vốn góp để nhập cảnh, lưu trú hoặc xin thẻ tạm trú.
Câu 2. Tôi góp vốn 3 tỷ đồng và làm giám đốc công ty, tôi cần những giấy tờ gì?
Bạn thuộc diện miễn giấy phép lao động nhưng vẫn cần xin văn bản xác nhận miễn giấy phép lao động (vì trực tiếp làm việc tại công ty), đồng thời xin visa ĐT3 (áp dụng cho mức vốn từ 3 tỷ đến dưới 50 tỷ đồng) và có thể xin thẻ tạm trú thời hạn tối đa 3 năm.
Câu 3. Nếu công ty tôi thuê một nhà đầu tư nước ngoài làm việc mà chưa xin giấy phép lao động, công ty có bị phạt không?
Có. Theo Nghị định 283/2026/NĐ-CP (hiệu lực từ 10/9/2026), công ty sử dụng lao động nước ngoài không có giấy phép lao động hoặc không có văn bản xác nhận miễn có thể bị phạt từ 30.000.000 đồng đến 75.000.000 đồng tùy theo số lượng người vi phạm, đồng thời người lao động nước ngoài đó có thể bị xử phạt và bị trục xuất.
Câu 4. Vốn góp của tôi tăng lên sau này thì visa/thẻ tạm trú có được điều chỉnh không?
Có. Khi mức vốn góp tăng và vượt qua một ngưỡng khác (ví dụ từ dưới 50 tỷ lên trên 50 tỷ đồng), bạn có thể xin cấp lại visa/thẻ tạm trú theo mức vốn mới, với thời hạn dài hơn tương ứng.
Câu 5. Tôi cần bắt đầu từ đâu nếu chưa thành lập công ty tại Việt Nam?
Bạn nên bắt đầu từ Bước 1 trong quy trình nêu tại Mục 6 — thành lập doanh nghiệp hoặc đăng ký đầu tư. Thủy Ngọc có thể tư vấn trọn gói từ bước này, để hồ sơ vốn góp phục vụ xin visa và thẻ tạm trú sau này được chuẩn bị nhất quán ngay từ đầu.
Câu 6. Gia đình tôi (vợ/chồng, con cái) có thể cùng xin thẻ tạm trú không?
Có. Thân nhân của nhà đầu tư có thể xin visa thăm thân (TT) và thẻ tạm trú diện thân nhân, dựa trên tư cách nhà đầu tư của bạn, với thời hạn tối đa 3 năm.
Câu 7. Giấy tờ do nước ngoài cấp (bằng cấp, lý lịch tư pháp, giấy tờ công ty) có cần hợp pháp hóa không?
Có. Các giấy tờ này phải được hợp pháp hóa lãnh sự tại cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài (hoặc cơ quan đại diện nước ngoài tại Việt Nam, tùy trường hợp), sau đó dịch sang tiếng Việt và công chứng trước khi nộp hồ sơ tại Việt Nam.
Câu 8. Chi phí dịch vụ của Thủy Ngọc được tính như thế nào?
Phí dịch vụ được tính theo phạm vi công việc thực tế (bạn cần một, một vài, hay trọn gói cả 5 bước nêu tại Mục 6), có kèm thân nhân hay không, và giấy tờ có cần hợp pháp hóa ở nước ngoài hay không. Liên hệ Thủy Ngọc để được khảo sát và báo giá cụ thể.
11. Liên hệ Thủy Ngọc
Bạn là nhà đầu tư nước ngoài đang cần tư vấn về giấy phép lao động, visa hoặc thẻ tạm trú phù hợp với kế hoạch đầu tư của mình? Hãy liên hệ ngay Công ty Luật TNHH Thủy Ngọc để được tư vấn miễn phí và nhận báo giá phù hợp:
Công ty Luật TNHH Thủy Ngọc
Email, số điện thoại và đia chỉ liên lạc (Xem chi tiết)
NỘI DUNG BÀI VIẾT
- 1. Nhà đầu tư nước ngoài là ai?
- 2. Giấy phép lao động, Visa lao động, Thẻ tạm trú là gì?
- 3. Nhà đầu tư nước ngoài có cần phải xin Giấy phép lao động, Visa lao động, Thẻ tạm trú không?
- 4. Dịch vụ Giấy phép lao động, Visa & Thẻ tạm trú của Thủy Ngọc
- 5. Hồ sơ, giấy tờ khách hàng cần chuẩn bị
- 6. Quy trình thực hiện
- 7. Thời gian thực hiện và phí dịch vụ
- 8. Lý do bạn chọn dịch vụ của Thủy Ngọc
- 9. Kinh nghiệm lựa chọn công ty cung cấp dịch vụ uy tín
- 10. Trả lời một số câu hỏi về dịch vụ
- 11. Liên hệ Thủy Ngọc
Các tin khác
Theo quy định của pháp luật, “nhà đầu tư nước ngoài là cá nhân có quốc tịch nước ngoài, tổ chức thành lập theo pháp luật nước ngoài thực hiện hoạt động đầu tư kinh doanh tại Việt Nam”. Nói cách khác, bất kỳ cá nhân mang quốc tịch nước ngoài hoặc pháp nhân được thành lập ở nước ngoài, khi bỏ vốn để thực hiện hoạt động kinh doanh tại Việt Nam, đều được xem là nhà đầu tư nước ngoài.
Trên thực tế, nhà đầu tư nước ngoài thường thực hiện hoạt động đầu tư dưới một trong các hình thức sau:
- Thành lập tổ chức kinh tế (thành lập công ty 100% vốn nước ngoài, hoặc công ty liên doanh với nhà đầu tư Việt Nam)
- Góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp vào một công ty Việt Nam đang hoạt động
- Thực hiện dự án đầu tư (bao gồm cả việc thành lập chi nhánh, văn phòng đại diện phục vụ dự án)
- Đầu tư theo hình thức hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC) hoặc các hình thức đầu tư, tổ chức kinh tế khác theo quy định của Chính phủ
Một điểm quan trọng nhà đầu tư nước ngoài cần lưu ý: có tư cách nhà đầu tư (đã góp vốn, đã có công ty tại Việt Nam) không đồng nghĩa với việc đương nhiên được phép cư trú, đi lại hay làm việc tại Việt Nam. Đây là hai nhóm vấn đề pháp lý tách biệt — một bên là pháp luật đầu tư, doanh nghiệp; một bên là pháp luật lao động và xuất nhập cảnh — và nội dung từ mục 2 trở đi của bài viết sẽ làm rõ mối liên hệ giữa hai nhóm vấn đề này.
2. Giấy phép lao động, Visa lao động, Thẻ tạm trú là gì?
a) Giấy phép lao động là văn bản do cơ quan quản lý lao động có thẩm quyền của Việt Nam cấp, cho phép người nước ngoài làm việc hợp pháp tại một vị trí công việc cụ thể, cho một người sử dụng lao động cụ thể, trong một thời hạn nhất định (tối đa 2 năm, có thể gia hạn một lần thêm tối đa 2 năm).
b) Visa lao động (ký hiệu LĐ1, LĐ2) là loại thị thực cho phép người nước ngoài nhập cảnh và lưu trú tại Việt Nam với mục đích lao động. Visa LĐ1 cấp cho người thuộc diện miễn giấy phép lao động (có văn bản xác nhận miễn); Visa LĐ2 cấp cho người đã có giấy phép lao động. Visa lao động có thể được cấp với thời hạn tối đa 2 năm.
c) Thẻ tạm trú (TRC) là loại giấy tờ do cơ quan quản lý xuất nhập cảnh cấp cho người nước ngoài được phép cư trú tại Việt Nam trong một thời hạn nhất định, thay thế cho thị thực. Trong thời hạn của thẻ, người nước ngoài được xuất cảnh, nhập cảnh Việt Nam nhiều lần mà không cần xin visa mới cho mỗi lần nhập cảnh. Đối với nhà đầu tư, thời hạn thẻ tạm trú (ký hiệu ĐT1-ĐT4) gắn trực tiếp với mức vốn góp thực tế vào công ty tại Việt Nam.
Ba loại giấy tờ này có quan hệ nền tảng – trung gian – dài hạn với nhau: giấy phép lao động (hoặc tư cách nhà đầu tư) là nền tảng; visa là bước trung gian để nhập cảnh, lưu trú ngắn hạn; thẻ tạm trú là kết quả cuối cùng cho phép cư trú dài hạn, ổn định.
3. Nhà đầu tư nước ngoài có cần phải xin Giấy phép lao động, Visa lao động, Thẻ tạm trú không?
a) Trường hợp nào phải xin?
Câu trả lời phụ thuộc vào việc nhà đầu tư có trực tiếp làm việc, quản lý, điều hành tại công ty hay không, và mức vốn đã góp:
- Nhà đầu tư góp vốn từ 3 tỷ đồng trở lên với tư cách chủ sở hữu hoặc thành viên góp vốn công ty TNHH (hoặc thành viên Hội đồng quản trị công ty cổ phần): thuộc diện miễn giấy phép lao động, nhưng vẫn phải xin văn bản xác nhận miễn giấy phép lao động nếu trực tiếp làm việc tại công ty (ví dụ giữ chức danh giám đốc, tổng giám đốc). Đồng thời, nhà đầu tư xin visa ĐT tương ứng với mức vốn góp, và có thể xin thẻ tạm trú nếu đủ điều kiện.
- Nhà đầu tư góp vốn dưới 3 tỷ đồng nhưng vẫn trực tiếp làm việc, quản lý tại công ty: thường phải xin giấy phép lao động như một chuyên gia/nhà quản lý nước ngoài thông thường, sau đó xin visa LĐ2 tương ứng.
- Nhà đầu tư chỉ góp vốn thụ động (không trực tiếp làm việc, không giữ chức danh quản lý, không có mặt thường xuyên tại công ty): không cần giấy phép lao động, chỉ cần xin visa ĐT phù hợp với mức vốn góp để nhập cảnh, lưu trú hoặc xin thẻ tạm trú nếu có nhu cầu cư trú dài hạn.
b) Không xin thì có vi phạm không? Xử phạt như thế nào?
Có. Nếu nhà đầu tư thuộc trường hợp phải xin giấy phép lao động (hoặc văn bản xác nhận miễn) nhưng không xin mà vẫn làm việc tại Việt Nam, đây là hành vi vi phạm pháp luật lao động và có thể bị xử phạt theo quy định:
- Đối với người sử dụng lao động (công ty): bị phạt tiền từ 30.000.000 đồng đến 45.000.000 đồng nếu sử dụng từ 01 đến 10 lao động nước ngoài không có giấy phép lao động hoặc không có văn bản xác nhận miễn; từ 45.000.000 đồng đến 60.000.000 đồng nếu vi phạm từ 11 đến 20 người; từ 60.000.000 đồng đến 75.000.000 đồng nếu vi phạm từ 21 người trở lên.
- Đối với chính người lao động nước ngoài (bao gồm nhà đầu tư trực tiếp làm việc mà không có giấy tờ hợp lệ): bị phạt tiền theo quy định và có thể bị áp dụng hình thức xử phạt bổ sung là trục xuất khỏi Việt Nam.
- Ngoài mức phạt tiền và nguy cơ bị trục xuất, việc làm việc không có giấy phép lao động hợp lệ còn kéo theo nhiều hệ lụy khác: công ty dễ bị đưa vào diện thanh tra, kiểm tra thường xuyên hơn; ảnh hưởng đến uy tín doanh nghiệp khi làm việc với đối tác, ngân hàng; gây khó khăn cho chính nhà đầu tư khi xin visa hoặc thẻ tạm trú sau này; và trong nhiều trường hợp, hợp đồng lao động, các giao dịch nhân danh nhà đầu tư trong thời gian vi phạm có thể bị đặt vấn đề về tính hợp lệ.
Vì vậy, dù pháp luật có một số trường hợp miễn giấy phép lao động cho nhà đầu tư, nhà đầu tư vẫn cần xác định chính xác mình có thuộc diện miễn hay không, và nếu thuộc diện miễn thì vẫn phải hoàn thành thủ tục xin văn bản xác nhận miễn — chứ không phải mặc nhiên được miễn mọi thủ tục giấy tờ.
4. Dịch vụ Giấy phép lao động, Visa & Thẻ tạm trú của Thủy Ngọc
Để giúp nhà đầu tư nước ngoài tránh những vướng mắc và rủi ro xử phạt nêu trên, Công ty Luật TNHH Thủy Ngọc cung cấp dịch vụ pháp lý trọn gói về giấy phép lao động, visa và thẻ tạm trú. Công việc cụ thể Thủy Ngọc sẽ thực hiện gồm:
- Tư vấn pháp lý xác định nhà đầu tư có thuộc diện phải xin giấy phép lao động hay được miễn, dựa trên mức vốn góp thực tế và vai trò của nhà đầu tư tại công ty
- Tư vấn xác định loại visa (ĐT1–ĐT4, hoặc LĐ1, LĐ2) và thời hạn thẻ tạm trú tương ứng với tình huống cụ thể của nhà đầu tư
- Chuẩn bị và rà soát toàn bộ hồ sơ: giấy tờ chứng minh vốn góp, hồ sơ pháp nhân, giấy khám sức khỏe, phiếu lý lịch tư pháp, bằng cấp, chứng chỉ chuyên môn
- Hướng dẫn và hỗ trợ hợp pháp hóa lãnh sự, dịch thuật công chứng các giấy tờ do nước ngoài cấp
- Đại diện theo ủy quyền xin văn bản xác nhận miễn giấy phép lao động, hoặc xin giấy phép lao động nếu nhà đầu tư chưa đủ điều kiện miễn
- Xin cấp visa lao động (LĐ1, LĐ2) hoặc visa nhà đầu tư (ĐT1–ĐT4) phù hợp
- Xin cấp và nhận thẻ tạm trú cho nhà đầu tư và thân nhân đi cùng (nếu có)
- Theo dõi, quản lý thời hạn và thực hiện gia hạn, cấp lại khi có thay đổi (hộ chiếu mới, thay đổi chức danh, thay đổi tỷ lệ vốn góp)
- Phối hợp với bộ phận tư vấn doanh nghiệp, đầu tư của Thủy Ngọc để bảo đảm hồ sơ cư trú luôn nhất quán với hồ sơ pháp lý của công ty
5. Hồ sơ, giấy tờ khách hàng cần chuẩn bị
Tùy theo việc nhà đầu tư thuộc trường hợp phải xin giấy phép lao động, chỉ cần visa, hay cần đầy đủ cả ba loại giấy tờ, danh mục hồ sơ cụ thể sẽ khác nhau. Dưới đây là danh mục hồ sơ Thủy Ngọc thường yêu cầu khách hàng chuẩn bị, tương ứng với từng loại giấy tờ:
5.1. Giấy tờ chuẩn bị để xin giấy phép lao động (hoặc văn bản xác nhận miễn giấy phép lao động)
- Hộ chiếu còn hiệu lực (bản sao có chứng thực)
- Giấy khám sức khỏe do cơ sở y tế đủ điều kiện cấp, còn hiệu lực trong vòng 12 tháng
- Phiếu lý lịch tư pháp còn hiệu lực trong vòng 6 tháng (do cơ quan có thẩm quyền của nước sở tại hoặc của Việt Nam cấp, tùy nơi cư trú trước khi vào Việt Nam)
- Bằng cấp, chứng chỉ chuyên môn hoặc giấy tờ chứng minh kinh nghiệm làm việc phù hợp với vị trí nhà quản lý/chuyên gia/kỹ thuật viên (áp dụng cho nhà đầu tư trực tiếp làm việc, quản lý tại công ty và chưa đủ điều kiện miễn giấy phép lao động)
- Đối với trường hợp xin văn bản xác nhận miễn: giấy tờ chứng minh tư cách chủ sở hữu/thành viên góp vốn công ty TNHH hoặc thành viên Hội đồng quản trị công ty cổ phần có giá trị vốn góp từ 3 tỷ đồng trở lên (Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, văn bản xác nhận góp vốn, chứng từ chuyển tiền góp vốn)
- 02 ảnh thẻ (4x6, nền trắng, chụp trong vòng 6 tháng)
Các giấy tờ do nước ngoài cấp (bằng cấp, phiếu lý lịch tư pháp...) phải được hợp pháp hóa lãnh sự, sau đó dịch sang tiếng Việt và công chứng
5.2. Giấy tờ chuẩn bị để xin Visa lao động (hoặc Visa nhà đầu tư)
- Hộ chiếu bản gốc còn hiệu lực (tối thiểu còn hạn 6 tháng trở lên tính từ ngày dự kiến nhập cảnh)
- Giấy phép lao động hoặc văn bản xác nhận miễn giấy phép lao động (bản gốc hoặc bản sao y) — đối với visa lao động (LĐ1, LĐ2)
- Giấy tờ chứng minh vốn góp thực tế vào công ty tại Việt Nam (Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp thể hiện phần vốn góp, chứng từ chuyển tiền góp vốn) — đối với visa nhà đầu tư (ĐT1–ĐT4)
- 02 ảnh thẻ theo quy định (4x6, nền trắng)
5.3. Giấy tờ chuẩn bị để xin thẻ tạm trú
- Hộ chiếu bản gốc còn hiệu lực, thời hạn dài hơn ít nhất 30 ngày so với thời hạn thẻ tạm trú đề nghị cấp
- Giấy phép lao động hoặc văn bản xác nhận miễn giấy phép lao động còn hiệu lực — đối với thẻ tạm trú diện lao động (ký hiệu LĐ)
- Giấy tờ chứng minh vốn góp thực tế và Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp — đối với thẻ tạm trú diện nhà đầu tư (ký hiệu ĐT)
- Giấy tờ chứng minh chỗ ở hợp pháp tại Việt Nam (hợp đồng thuê nhà, giấy tờ nhà đất) và xác nhận đăng ký tạm trú tại công an địa phương
- 02 ảnh thẻ theo quy định (4x6, nền trắng)
- Đối với thân nhân đi cùng (vợ/chồng, con cái): giấy tờ chứng minh quan hệ gia đình (giấy đăng ký kết hôn, giấy khai sinh...) đã được hợp pháp hóa lãnh sự và dịch thuật công chứng
Thủy Ngọc sẽ rà soát hồ sơ ngay từ buổi tư vấn đầu tiên để xác định chính xác danh mục cần thiết cho từng trường hợp cụ thể, tránh tình trạng khách hàng phải bổ sung giấy tờ nhiều lần trong quá trình xét duyệt.
6. Quy trình thực hiện
Thủy Ngọc thực hiện dịch vụ theo quy trình 5 bước sau, đi từ gốc rễ (đăng ký đầu tư) đến kết quả cuối cùng (thẻ tạm trú):
Bước 1: Nhà đầu tư thực hiện thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam
Đây là bước nền tảng: nhà đầu tư xác định hình thức đầu tư (thành lập công ty mới, hoặc góp vốn/mua cổ phần công ty đang hoạt động), chuẩn bị hồ sơ đăng ký đầu tư, đăng ký doanh nghiệp. Thủy Ngọc hỗ trợ trọn gói thủ tục thành lập công ty hoặc thay đổi đăng ký doanh nghiệp để ghi nhận nhà đầu tư nước ngoài tham gia.
Bước 2: Nhà đầu tư thực hiện việc góp vốn
Sau khi công ty được thành lập và mở tài khoản vốn đầu tư, nhà đầu tư thực hiện chuyển vốn góp thực tế vào tài khoản này theo đúng tiến độ và giá trị đã cam kết trong Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư/đăng ký doanh nghiệp. Đây là căn cứ quan trọng nhất để xác định loại visa ĐT và thời hạn thẻ tạm trú mà nhà đầu tư có thể được cấp ở các bước sau.
Bước 3: Nhà đầu tư thực hiện xin giấy phép lao động
Nếu nhà đầu tư trực tiếp làm việc, quản lý tại công ty, Thủy Ngọc chuẩn bị và nộp hồ sơ xin giấy phép lao động (đối với trường hợp chưa đủ điều kiện miễn) hoặc xin văn bản xác nhận miễn giấy phép lao động (đối với trường hợp đã góp đủ vốn từ 3 tỷ đồng trở lên). Nếu nhà đầu tư chỉ góp vốn thụ động, không trực tiếp làm việc tại công ty, bước này có thể được bỏ qua.
Bước 4: Nhà đầu tư thực hiện xin Visa lao động (hoặc Visa nhà đầu tư)
Trên cơ sở giấy phép lao động/văn bản xác nhận miễn đã có ở Bước 3 (hoặc trên cơ sở vốn góp đã ghi nhận ở Bước 2, đối với nhà đầu tư không làm việc trực tiếp), Thủy Ngọc thực hiện thủ tục xin visa lao động (LĐ1, LĐ2) hoặc visa nhà đầu tư (ĐT1–ĐT4) phù hợp với từng trường hợp cụ thể.
Bước 5: Nhà đầu tư thực hiện xin thẻ tạm trú
Khi đã có visa hợp lệ và đáp ứng điều kiện về thời hạn hộ chiếu, hồ sơ cư trú, Thủy Ngọc thực hiện thủ tục xin cấp thẻ tạm trú với thời hạn tương ứng: tối đa 2 năm đối với thẻ tạm trú diện lao động; tối đa 3, 5 hoặc 10 năm đối với thẻ tạm trú diện nhà đầu tư, tùy theo mức vốn góp. Thủy Ngọc bàn giao thẻ tạm trú cho nhà đầu tư và lên lịch theo dõi các mốc gia hạn.
Lưu ý: tùy tình huống thực tế (ví dụ nhà đầu tư cần nhập cảnh Việt Nam sớm để khảo sát, ký kết hồ sơ trước khi hoàn tất góp vốn), Thủy Ngọc có thể tư vấn thêm phương án nhập cảnh tạm thời phù hợp trong lúc chờ hoàn tất các bước trên, để không làm chậm tiến độ chung của dự án đầu tư.
7. Thời gian thực hiện và phí dịch vụ
Thời gian thực hiện từng bước phụ thuộc vào loại hồ sơ, mức độ đầy đủ của giấy tờ và cơ quan có thẩm quyền xử lý:
- Thành lập doanh nghiệp/đăng ký đầu tư: theo thời hạn luật định của cơ quan đăng ký kinh doanh, thường một vài tuần làm việc nếu hồ sơ đầy đủ.
- Giấy phép lao động/văn bản xác nhận miễn: thường được cấp trong khoảng 15 ngày làm việc kể từ khi hồ sơ đầy đủ, hợp lệ.
- Visa lao động/visa nhà đầu tư: xử lý trong khung thời gian quy định riêng của cơ quan quản lý xuất nhập cảnh, ngay sau khi tư cách nền tảng (giấy phép lao động hoặc vốn góp) đã được xác lập.
- Thẻ tạm trú: xử lý sau khi visa và hồ sơ cư trú đã đầy đủ, hợp lệ.
Phí dịch vụ của Thủy Ngọc được xác định theo phạm vi công việc thực tế — ví dụ nhà đầu tư chỉ cần visa, hay cần trọn gói từ thành lập công ty đến thẻ tạm trú; giấy tờ có cần hợp pháp hóa lãnh sự ở nước ngoài hay không; và có kèm theo thân nhân hay không. Liên hệ Thủy Ngọc để được khảo sát tình huống cụ thể và nhận báo giá minh bạch, phù hợp với quy mô đầu tư của bạn.
8. Lý do bạn chọn dịch vụ của Thủy Ngọc
- Công ty Luật TNHH Thủy Ngọc là tổ chức hành nghề luật sư được thành lập và đăng ký hoạt động theo Luật Luật sư, do Luật sư điều hành trực tiếp phụ trách chuyên môn — không phải dịch vụ trung gian không có tư cách pháp lý rõ ràng.
- Luật sư điều hành, Ông Thủy Ngọc Thu, có hơn 25 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực dịch vụ pháp lý, tư vấn luật, kế toán, tư vấn thuế, ngân hàng và đầu tư — trực tiếp tham gia định hướng chuyên môn cho các hồ sơ phức tạp.
- Xử lý đồng thời hồ sơ đầu tư, vốn góp, đăng ký doanh nghiệp và hồ sơ cư trú, giúp phát hiện sớm những điểm không khớp giữa vốn góp trên giấy và vốn góp thực tế trước khi nộp hồ sơ visa, thẻ tạm trú — tránh tình huống hồ sơ bị trả về nhiều lần.
- Kinh nghiệm thực tế với nhà đầu tư nước ngoài (FDI) thuộc nhiều lĩnh vực, quy mô vốn góp khác nhau — từ vài tỷ đến hàng trăm tỷ đồng.
- Hệ sinh thái dịch vụ trọn gói dưới một mái nhà: tư vấn pháp luật doanh nghiệp, đầu tư, soạn thảo hợp đồng, thành lập công ty, giấy phép lao động, visa và thẻ tạm trú — nhà đầu tư không phải làm việc với nhiều đơn vị cho cùng một dự án.
- Phí dịch vụ minh bạch, được tính vào chi phí hợp lệ khi tính thuế thu nhập doanh nghiệp; Thủy Ngọc xuất hóa đơn dịch vụ pháp lý đầy đủ cho từng khoản phí.
9. Kinh nghiệm lựa chọn công ty cung cấp dịch vụ uy tín
Thị trường hiện có rất nhiều đơn vị nhận làm dịch vụ giấy phép lao động, visa, thẻ tạm trú, với chất lượng và mức độ cam kết khác nhau. Trước khi lựa chọn, nhà đầu tư nên lưu ý một số kinh nghiệm sau:
- Kiểm tra tư cách pháp lý của đơn vị cung cấp dịch vụ. Ưu tiên các tổ chức hành nghề luật sư hoặc công ty có giấy phép hoạt động rõ ràng, có địa chỉ trụ sở cụ thể, thông tin liên hệ minh bạch — tránh các cá nhân, tổ chức không rõ ràng nhận "chạy giấy tờ" với cam kết bất thường về tốc độ hoặc kết quả.
- Ưu tiên đơn vị có kinh nghiệm xử lý đồng thời hồ sơ doanh nghiệp và hồ sơ cư trú. Vì hồ sơ vốn góp, hồ sơ pháp lý doanh nghiệp và hồ sơ visa/thẻ tạm trú của nhà đầu tư có mối liên hệ chặt chẽ, một đơn vị chỉ chuyên về dịch vụ visa đơn thuần có thể không phát hiện được sự không khớp giữa các loại hồ sơ này.
- Yêu cầu báo giá rõ ràng, có hợp đồng dịch vụ pháp lý. Một đơn vị uy tín sẽ báo giá minh bạch theo từng đầu việc, có hợp đồng dịch vụ quy định rõ phạm vi công việc, thời gian thực hiện và trách nhiệm của mỗi bên, thay vì báo giá trọn gói mập mờ hoặc yêu cầu thanh toán toàn bộ trước khi thực hiện bất kỳ công việc nào.
- Kiểm tra khả năng tư vấn đúng, đủ ngay từ đầu. Trong buổi tư vấn đầu tiên, một đơn vị có kinh nghiệm sẽ hỏi kỹ về mức vốn góp, vai trò của nhà đầu tư tại công ty, kế hoạch cư trú dài hạn hay ngắn hạn — để tư vấn đúng loại giấy tờ ngay từ đầu, thay vì chỉ nhận hồ sơ theo yêu cầu của khách hàng mà không phản biện, rà soát.
- Cân nhắc đơn vị có thể đồng hành lâu dài. Vì giấy phép lao động, visa, thẻ tạm trú đều cần gia hạn, cấp lại theo thời gian và theo biến động của công ty, nên ưu tiên đơn vị có khả năng đồng hành lâu dài, thay vì chỉ xử lý một lần rồi thôi.
10. Trả lời một số câu hỏi về dịch vụ
Câu 1. Tôi là nhà đầu tư góp vốn nhưng không trực tiếp làm việc tại công ty, tôi có cần giấy phép lao động không?
Không. Nếu bạn chỉ góp vốn thụ động, không giữ chức danh quản lý và không trực tiếp làm việc tại công ty, bạn không cần giấy phép lao động. Bạn chỉ cần visa nhà đầu tư (ĐT1–ĐT4) phù hợp với mức vốn góp để nhập cảnh, lưu trú hoặc xin thẻ tạm trú.
Câu 2. Tôi góp vốn 3 tỷ đồng và làm giám đốc công ty, tôi cần những giấy tờ gì?
Bạn thuộc diện miễn giấy phép lao động nhưng vẫn cần xin văn bản xác nhận miễn giấy phép lao động (vì trực tiếp làm việc tại công ty), đồng thời xin visa ĐT3 (áp dụng cho mức vốn từ 3 tỷ đến dưới 50 tỷ đồng) và có thể xin thẻ tạm trú thời hạn tối đa 3 năm.
Câu 3. Nếu công ty tôi thuê một nhà đầu tư nước ngoài làm việc mà chưa xin giấy phép lao động, công ty có bị phạt không?
Có. Theo Nghị định 283/2026/NĐ-CP (hiệu lực từ 10/9/2026), công ty sử dụng lao động nước ngoài không có giấy phép lao động hoặc không có văn bản xác nhận miễn có thể bị phạt từ 30.000.000 đồng đến 75.000.000 đồng tùy theo số lượng người vi phạm, đồng thời người lao động nước ngoài đó có thể bị xử phạt và bị trục xuất.
Câu 4. Vốn góp của tôi tăng lên sau này thì visa/thẻ tạm trú có được điều chỉnh không?
Có. Khi mức vốn góp tăng và vượt qua một ngưỡng khác (ví dụ từ dưới 50 tỷ lên trên 50 tỷ đồng), bạn có thể xin cấp lại visa/thẻ tạm trú theo mức vốn mới, với thời hạn dài hơn tương ứng.
Câu 5. Tôi cần bắt đầu từ đâu nếu chưa thành lập công ty tại Việt Nam?
Bạn nên bắt đầu từ Bước 1 trong quy trình nêu tại Mục 6 — thành lập doanh nghiệp hoặc đăng ký đầu tư. Thủy Ngọc có thể tư vấn trọn gói từ bước này, để hồ sơ vốn góp phục vụ xin visa và thẻ tạm trú sau này được chuẩn bị nhất quán ngay từ đầu.
Câu 6. Gia đình tôi (vợ/chồng, con cái) có thể cùng xin thẻ tạm trú không?
Có. Thân nhân của nhà đầu tư có thể xin visa thăm thân (TT) và thẻ tạm trú diện thân nhân, dựa trên tư cách nhà đầu tư của bạn, với thời hạn tối đa 3 năm.
Câu 7. Giấy tờ do nước ngoài cấp (bằng cấp, lý lịch tư pháp, giấy tờ công ty) có cần hợp pháp hóa không?
Có. Các giấy tờ này phải được hợp pháp hóa lãnh sự tại cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài (hoặc cơ quan đại diện nước ngoài tại Việt Nam, tùy trường hợp), sau đó dịch sang tiếng Việt và công chứng trước khi nộp hồ sơ tại Việt Nam.
Câu 8. Chi phí dịch vụ của Thủy Ngọc được tính như thế nào?
Phí dịch vụ được tính theo phạm vi công việc thực tế (bạn cần một, một vài, hay trọn gói cả 5 bước nêu tại Mục 6), có kèm thân nhân hay không, và giấy tờ có cần hợp pháp hóa ở nước ngoài hay không. Liên hệ Thủy Ngọc để được khảo sát và báo giá cụ thể.
11. Liên hệ Thủy Ngọc
Bạn là nhà đầu tư nước ngoài đang cần tư vấn về giấy phép lao động, visa hoặc thẻ tạm trú phù hợp với kế hoạch đầu tư của mình? Hãy liên hệ ngay Công ty Luật TNHH Thủy Ngọc để được tư vấn miễn phí và nhận báo giá phù hợp:
Công ty Luật TNHH Thủy Ngọc
Email, số điện thoại và đia chỉ liên lạc (Xem chi tiết)
NỘI DUNG BÀI VIẾT
- 1. Nhà đầu tư nước ngoài là ai?
- 2. Giấy phép lao động, Visa lao động, Thẻ tạm trú là gì?
- 3. Nhà đầu tư nước ngoài có cần phải xin Giấy phép lao động, Visa lao động, Thẻ tạm trú không?
- 4. Dịch vụ Giấy phép lao động, Visa & Thẻ tạm trú của Thủy Ngọc
- 5. Hồ sơ, giấy tờ khách hàng cần chuẩn bị
- 6. Quy trình thực hiện
- 7. Thời gian thực hiện và phí dịch vụ
- 8. Lý do bạn chọn dịch vụ của Thủy Ngọc
- 9. Kinh nghiệm lựa chọn công ty cung cấp dịch vụ uy tín
- 10. Trả lời một số câu hỏi về dịch vụ
- 11. Liên hệ Thủy Ngọc
Các tin khác
a) Giấy phép lao động là văn bản do cơ quan quản lý lao động có thẩm quyền của Việt Nam cấp, cho phép người nước ngoài làm việc hợp pháp tại một vị trí công việc cụ thể, cho một người sử dụng lao động cụ thể, trong một thời hạn nhất định (tối đa 2 năm, có thể gia hạn một lần thêm tối đa 2 năm).
b) Visa lao động (ký hiệu LĐ1, LĐ2) là loại thị thực cho phép người nước ngoài nhập cảnh và lưu trú tại Việt Nam với mục đích lao động. Visa LĐ1 cấp cho người thuộc diện miễn giấy phép lao động (có văn bản xác nhận miễn); Visa LĐ2 cấp cho người đã có giấy phép lao động. Visa lao động có thể được cấp với thời hạn tối đa 2 năm.
c) Thẻ tạm trú (TRC) là loại giấy tờ do cơ quan quản lý xuất nhập cảnh cấp cho người nước ngoài được phép cư trú tại Việt Nam trong một thời hạn nhất định, thay thế cho thị thực. Trong thời hạn của thẻ, người nước ngoài được xuất cảnh, nhập cảnh Việt Nam nhiều lần mà không cần xin visa mới cho mỗi lần nhập cảnh. Đối với nhà đầu tư, thời hạn thẻ tạm trú (ký hiệu ĐT1-ĐT4) gắn trực tiếp với mức vốn góp thực tế vào công ty tại Việt Nam.
Ba loại giấy tờ này có quan hệ nền tảng – trung gian – dài hạn với nhau: giấy phép lao động (hoặc tư cách nhà đầu tư) là nền tảng; visa là bước trung gian để nhập cảnh, lưu trú ngắn hạn; thẻ tạm trú là kết quả cuối cùng cho phép cư trú dài hạn, ổn định.
3. Nhà đầu tư nước ngoài có cần phải xin Giấy phép lao động, Visa lao động, Thẻ tạm trú không?
a) Trường hợp nào phải xin?
Câu trả lời phụ thuộc vào việc nhà đầu tư có trực tiếp làm việc, quản lý, điều hành tại công ty hay không, và mức vốn đã góp:
- Nhà đầu tư góp vốn từ 3 tỷ đồng trở lên với tư cách chủ sở hữu hoặc thành viên góp vốn công ty TNHH (hoặc thành viên Hội đồng quản trị công ty cổ phần): thuộc diện miễn giấy phép lao động, nhưng vẫn phải xin văn bản xác nhận miễn giấy phép lao động nếu trực tiếp làm việc tại công ty (ví dụ giữ chức danh giám đốc, tổng giám đốc). Đồng thời, nhà đầu tư xin visa ĐT tương ứng với mức vốn góp, và có thể xin thẻ tạm trú nếu đủ điều kiện.
- Nhà đầu tư góp vốn dưới 3 tỷ đồng nhưng vẫn trực tiếp làm việc, quản lý tại công ty: thường phải xin giấy phép lao động như một chuyên gia/nhà quản lý nước ngoài thông thường, sau đó xin visa LĐ2 tương ứng.
- Nhà đầu tư chỉ góp vốn thụ động (không trực tiếp làm việc, không giữ chức danh quản lý, không có mặt thường xuyên tại công ty): không cần giấy phép lao động, chỉ cần xin visa ĐT phù hợp với mức vốn góp để nhập cảnh, lưu trú hoặc xin thẻ tạm trú nếu có nhu cầu cư trú dài hạn.
b) Không xin thì có vi phạm không? Xử phạt như thế nào?
Có. Nếu nhà đầu tư thuộc trường hợp phải xin giấy phép lao động (hoặc văn bản xác nhận miễn) nhưng không xin mà vẫn làm việc tại Việt Nam, đây là hành vi vi phạm pháp luật lao động và có thể bị xử phạt theo quy định:
- Đối với người sử dụng lao động (công ty): bị phạt tiền từ 30.000.000 đồng đến 45.000.000 đồng nếu sử dụng từ 01 đến 10 lao động nước ngoài không có giấy phép lao động hoặc không có văn bản xác nhận miễn; từ 45.000.000 đồng đến 60.000.000 đồng nếu vi phạm từ 11 đến 20 người; từ 60.000.000 đồng đến 75.000.000 đồng nếu vi phạm từ 21 người trở lên.
- Đối với chính người lao động nước ngoài (bao gồm nhà đầu tư trực tiếp làm việc mà không có giấy tờ hợp lệ): bị phạt tiền theo quy định và có thể bị áp dụng hình thức xử phạt bổ sung là trục xuất khỏi Việt Nam.
- Ngoài mức phạt tiền và nguy cơ bị trục xuất, việc làm việc không có giấy phép lao động hợp lệ còn kéo theo nhiều hệ lụy khác: công ty dễ bị đưa vào diện thanh tra, kiểm tra thường xuyên hơn; ảnh hưởng đến uy tín doanh nghiệp khi làm việc với đối tác, ngân hàng; gây khó khăn cho chính nhà đầu tư khi xin visa hoặc thẻ tạm trú sau này; và trong nhiều trường hợp, hợp đồng lao động, các giao dịch nhân danh nhà đầu tư trong thời gian vi phạm có thể bị đặt vấn đề về tính hợp lệ.
Vì vậy, dù pháp luật có một số trường hợp miễn giấy phép lao động cho nhà đầu tư, nhà đầu tư vẫn cần xác định chính xác mình có thuộc diện miễn hay không, và nếu thuộc diện miễn thì vẫn phải hoàn thành thủ tục xin văn bản xác nhận miễn — chứ không phải mặc nhiên được miễn mọi thủ tục giấy tờ.
4. Dịch vụ Giấy phép lao động, Visa & Thẻ tạm trú của Thủy Ngọc
Để giúp nhà đầu tư nước ngoài tránh những vướng mắc và rủi ro xử phạt nêu trên, Công ty Luật TNHH Thủy Ngọc cung cấp dịch vụ pháp lý trọn gói về giấy phép lao động, visa và thẻ tạm trú. Công việc cụ thể Thủy Ngọc sẽ thực hiện gồm:
- Tư vấn pháp lý xác định nhà đầu tư có thuộc diện phải xin giấy phép lao động hay được miễn, dựa trên mức vốn góp thực tế và vai trò của nhà đầu tư tại công ty
- Tư vấn xác định loại visa (ĐT1–ĐT4, hoặc LĐ1, LĐ2) và thời hạn thẻ tạm trú tương ứng với tình huống cụ thể của nhà đầu tư
- Chuẩn bị và rà soát toàn bộ hồ sơ: giấy tờ chứng minh vốn góp, hồ sơ pháp nhân, giấy khám sức khỏe, phiếu lý lịch tư pháp, bằng cấp, chứng chỉ chuyên môn
- Hướng dẫn và hỗ trợ hợp pháp hóa lãnh sự, dịch thuật công chứng các giấy tờ do nước ngoài cấp
- Đại diện theo ủy quyền xin văn bản xác nhận miễn giấy phép lao động, hoặc xin giấy phép lao động nếu nhà đầu tư chưa đủ điều kiện miễn
- Xin cấp visa lao động (LĐ1, LĐ2) hoặc visa nhà đầu tư (ĐT1–ĐT4) phù hợp
- Xin cấp và nhận thẻ tạm trú cho nhà đầu tư và thân nhân đi cùng (nếu có)
- Theo dõi, quản lý thời hạn và thực hiện gia hạn, cấp lại khi có thay đổi (hộ chiếu mới, thay đổi chức danh, thay đổi tỷ lệ vốn góp)
- Phối hợp với bộ phận tư vấn doanh nghiệp, đầu tư của Thủy Ngọc để bảo đảm hồ sơ cư trú luôn nhất quán với hồ sơ pháp lý của công ty
5. Hồ sơ, giấy tờ khách hàng cần chuẩn bị
Tùy theo việc nhà đầu tư thuộc trường hợp phải xin giấy phép lao động, chỉ cần visa, hay cần đầy đủ cả ba loại giấy tờ, danh mục hồ sơ cụ thể sẽ khác nhau. Dưới đây là danh mục hồ sơ Thủy Ngọc thường yêu cầu khách hàng chuẩn bị, tương ứng với từng loại giấy tờ:
5.1. Giấy tờ chuẩn bị để xin giấy phép lao động (hoặc văn bản xác nhận miễn giấy phép lao động)
- Hộ chiếu còn hiệu lực (bản sao có chứng thực)
- Giấy khám sức khỏe do cơ sở y tế đủ điều kiện cấp, còn hiệu lực trong vòng 12 tháng
- Phiếu lý lịch tư pháp còn hiệu lực trong vòng 6 tháng (do cơ quan có thẩm quyền của nước sở tại hoặc của Việt Nam cấp, tùy nơi cư trú trước khi vào Việt Nam)
- Bằng cấp, chứng chỉ chuyên môn hoặc giấy tờ chứng minh kinh nghiệm làm việc phù hợp với vị trí nhà quản lý/chuyên gia/kỹ thuật viên (áp dụng cho nhà đầu tư trực tiếp làm việc, quản lý tại công ty và chưa đủ điều kiện miễn giấy phép lao động)
- Đối với trường hợp xin văn bản xác nhận miễn: giấy tờ chứng minh tư cách chủ sở hữu/thành viên góp vốn công ty TNHH hoặc thành viên Hội đồng quản trị công ty cổ phần có giá trị vốn góp từ 3 tỷ đồng trở lên (Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, văn bản xác nhận góp vốn, chứng từ chuyển tiền góp vốn)
- 02 ảnh thẻ (4x6, nền trắng, chụp trong vòng 6 tháng)
Các giấy tờ do nước ngoài cấp (bằng cấp, phiếu lý lịch tư pháp...) phải được hợp pháp hóa lãnh sự, sau đó dịch sang tiếng Việt và công chứng
5.2. Giấy tờ chuẩn bị để xin Visa lao động (hoặc Visa nhà đầu tư)
- Hộ chiếu bản gốc còn hiệu lực (tối thiểu còn hạn 6 tháng trở lên tính từ ngày dự kiến nhập cảnh)
- Giấy phép lao động hoặc văn bản xác nhận miễn giấy phép lao động (bản gốc hoặc bản sao y) — đối với visa lao động (LĐ1, LĐ2)
- Giấy tờ chứng minh vốn góp thực tế vào công ty tại Việt Nam (Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp thể hiện phần vốn góp, chứng từ chuyển tiền góp vốn) — đối với visa nhà đầu tư (ĐT1–ĐT4)
- 02 ảnh thẻ theo quy định (4x6, nền trắng)
5.3. Giấy tờ chuẩn bị để xin thẻ tạm trú
- Hộ chiếu bản gốc còn hiệu lực, thời hạn dài hơn ít nhất 30 ngày so với thời hạn thẻ tạm trú đề nghị cấp
- Giấy phép lao động hoặc văn bản xác nhận miễn giấy phép lao động còn hiệu lực — đối với thẻ tạm trú diện lao động (ký hiệu LĐ)
- Giấy tờ chứng minh vốn góp thực tế và Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp — đối với thẻ tạm trú diện nhà đầu tư (ký hiệu ĐT)
- Giấy tờ chứng minh chỗ ở hợp pháp tại Việt Nam (hợp đồng thuê nhà, giấy tờ nhà đất) và xác nhận đăng ký tạm trú tại công an địa phương
- 02 ảnh thẻ theo quy định (4x6, nền trắng)
- Đối với thân nhân đi cùng (vợ/chồng, con cái): giấy tờ chứng minh quan hệ gia đình (giấy đăng ký kết hôn, giấy khai sinh...) đã được hợp pháp hóa lãnh sự và dịch thuật công chứng
Thủy Ngọc sẽ rà soát hồ sơ ngay từ buổi tư vấn đầu tiên để xác định chính xác danh mục cần thiết cho từng trường hợp cụ thể, tránh tình trạng khách hàng phải bổ sung giấy tờ nhiều lần trong quá trình xét duyệt.
6. Quy trình thực hiện
Thủy Ngọc thực hiện dịch vụ theo quy trình 5 bước sau, đi từ gốc rễ (đăng ký đầu tư) đến kết quả cuối cùng (thẻ tạm trú):
Bước 1: Nhà đầu tư thực hiện thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam
Đây là bước nền tảng: nhà đầu tư xác định hình thức đầu tư (thành lập công ty mới, hoặc góp vốn/mua cổ phần công ty đang hoạt động), chuẩn bị hồ sơ đăng ký đầu tư, đăng ký doanh nghiệp. Thủy Ngọc hỗ trợ trọn gói thủ tục thành lập công ty hoặc thay đổi đăng ký doanh nghiệp để ghi nhận nhà đầu tư nước ngoài tham gia.
Bước 2: Nhà đầu tư thực hiện việc góp vốn
Sau khi công ty được thành lập và mở tài khoản vốn đầu tư, nhà đầu tư thực hiện chuyển vốn góp thực tế vào tài khoản này theo đúng tiến độ và giá trị đã cam kết trong Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư/đăng ký doanh nghiệp. Đây là căn cứ quan trọng nhất để xác định loại visa ĐT và thời hạn thẻ tạm trú mà nhà đầu tư có thể được cấp ở các bước sau.
Bước 3: Nhà đầu tư thực hiện xin giấy phép lao động
Nếu nhà đầu tư trực tiếp làm việc, quản lý tại công ty, Thủy Ngọc chuẩn bị và nộp hồ sơ xin giấy phép lao động (đối với trường hợp chưa đủ điều kiện miễn) hoặc xin văn bản xác nhận miễn giấy phép lao động (đối với trường hợp đã góp đủ vốn từ 3 tỷ đồng trở lên). Nếu nhà đầu tư chỉ góp vốn thụ động, không trực tiếp làm việc tại công ty, bước này có thể được bỏ qua.
Bước 4: Nhà đầu tư thực hiện xin Visa lao động (hoặc Visa nhà đầu tư)
Trên cơ sở giấy phép lao động/văn bản xác nhận miễn đã có ở Bước 3 (hoặc trên cơ sở vốn góp đã ghi nhận ở Bước 2, đối với nhà đầu tư không làm việc trực tiếp), Thủy Ngọc thực hiện thủ tục xin visa lao động (LĐ1, LĐ2) hoặc visa nhà đầu tư (ĐT1–ĐT4) phù hợp với từng trường hợp cụ thể.
Bước 5: Nhà đầu tư thực hiện xin thẻ tạm trú
Khi đã có visa hợp lệ và đáp ứng điều kiện về thời hạn hộ chiếu, hồ sơ cư trú, Thủy Ngọc thực hiện thủ tục xin cấp thẻ tạm trú với thời hạn tương ứng: tối đa 2 năm đối với thẻ tạm trú diện lao động; tối đa 3, 5 hoặc 10 năm đối với thẻ tạm trú diện nhà đầu tư, tùy theo mức vốn góp. Thủy Ngọc bàn giao thẻ tạm trú cho nhà đầu tư và lên lịch theo dõi các mốc gia hạn.
Lưu ý: tùy tình huống thực tế (ví dụ nhà đầu tư cần nhập cảnh Việt Nam sớm để khảo sát, ký kết hồ sơ trước khi hoàn tất góp vốn), Thủy Ngọc có thể tư vấn thêm phương án nhập cảnh tạm thời phù hợp trong lúc chờ hoàn tất các bước trên, để không làm chậm tiến độ chung của dự án đầu tư.
7. Thời gian thực hiện và phí dịch vụ
Thời gian thực hiện từng bước phụ thuộc vào loại hồ sơ, mức độ đầy đủ của giấy tờ và cơ quan có thẩm quyền xử lý:
- Thành lập doanh nghiệp/đăng ký đầu tư: theo thời hạn luật định của cơ quan đăng ký kinh doanh, thường một vài tuần làm việc nếu hồ sơ đầy đủ.
- Giấy phép lao động/văn bản xác nhận miễn: thường được cấp trong khoảng 15 ngày làm việc kể từ khi hồ sơ đầy đủ, hợp lệ.
- Visa lao động/visa nhà đầu tư: xử lý trong khung thời gian quy định riêng của cơ quan quản lý xuất nhập cảnh, ngay sau khi tư cách nền tảng (giấy phép lao động hoặc vốn góp) đã được xác lập.
- Thẻ tạm trú: xử lý sau khi visa và hồ sơ cư trú đã đầy đủ, hợp lệ.
Phí dịch vụ của Thủy Ngọc được xác định theo phạm vi công việc thực tế — ví dụ nhà đầu tư chỉ cần visa, hay cần trọn gói từ thành lập công ty đến thẻ tạm trú; giấy tờ có cần hợp pháp hóa lãnh sự ở nước ngoài hay không; và có kèm theo thân nhân hay không. Liên hệ Thủy Ngọc để được khảo sát tình huống cụ thể và nhận báo giá minh bạch, phù hợp với quy mô đầu tư của bạn.
8. Lý do bạn chọn dịch vụ của Thủy Ngọc
- Công ty Luật TNHH Thủy Ngọc là tổ chức hành nghề luật sư được thành lập và đăng ký hoạt động theo Luật Luật sư, do Luật sư điều hành trực tiếp phụ trách chuyên môn — không phải dịch vụ trung gian không có tư cách pháp lý rõ ràng.
- Luật sư điều hành, Ông Thủy Ngọc Thu, có hơn 25 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực dịch vụ pháp lý, tư vấn luật, kế toán, tư vấn thuế, ngân hàng và đầu tư — trực tiếp tham gia định hướng chuyên môn cho các hồ sơ phức tạp.
- Xử lý đồng thời hồ sơ đầu tư, vốn góp, đăng ký doanh nghiệp và hồ sơ cư trú, giúp phát hiện sớm những điểm không khớp giữa vốn góp trên giấy và vốn góp thực tế trước khi nộp hồ sơ visa, thẻ tạm trú — tránh tình huống hồ sơ bị trả về nhiều lần.
- Kinh nghiệm thực tế với nhà đầu tư nước ngoài (FDI) thuộc nhiều lĩnh vực, quy mô vốn góp khác nhau — từ vài tỷ đến hàng trăm tỷ đồng.
- Hệ sinh thái dịch vụ trọn gói dưới một mái nhà: tư vấn pháp luật doanh nghiệp, đầu tư, soạn thảo hợp đồng, thành lập công ty, giấy phép lao động, visa và thẻ tạm trú — nhà đầu tư không phải làm việc với nhiều đơn vị cho cùng một dự án.
- Phí dịch vụ minh bạch, được tính vào chi phí hợp lệ khi tính thuế thu nhập doanh nghiệp; Thủy Ngọc xuất hóa đơn dịch vụ pháp lý đầy đủ cho từng khoản phí.
9. Kinh nghiệm lựa chọn công ty cung cấp dịch vụ uy tín
Thị trường hiện có rất nhiều đơn vị nhận làm dịch vụ giấy phép lao động, visa, thẻ tạm trú, với chất lượng và mức độ cam kết khác nhau. Trước khi lựa chọn, nhà đầu tư nên lưu ý một số kinh nghiệm sau:
- Kiểm tra tư cách pháp lý của đơn vị cung cấp dịch vụ. Ưu tiên các tổ chức hành nghề luật sư hoặc công ty có giấy phép hoạt động rõ ràng, có địa chỉ trụ sở cụ thể, thông tin liên hệ minh bạch — tránh các cá nhân, tổ chức không rõ ràng nhận "chạy giấy tờ" với cam kết bất thường về tốc độ hoặc kết quả.
- Ưu tiên đơn vị có kinh nghiệm xử lý đồng thời hồ sơ doanh nghiệp và hồ sơ cư trú. Vì hồ sơ vốn góp, hồ sơ pháp lý doanh nghiệp và hồ sơ visa/thẻ tạm trú của nhà đầu tư có mối liên hệ chặt chẽ, một đơn vị chỉ chuyên về dịch vụ visa đơn thuần có thể không phát hiện được sự không khớp giữa các loại hồ sơ này.
- Yêu cầu báo giá rõ ràng, có hợp đồng dịch vụ pháp lý. Một đơn vị uy tín sẽ báo giá minh bạch theo từng đầu việc, có hợp đồng dịch vụ quy định rõ phạm vi công việc, thời gian thực hiện và trách nhiệm của mỗi bên, thay vì báo giá trọn gói mập mờ hoặc yêu cầu thanh toán toàn bộ trước khi thực hiện bất kỳ công việc nào.
- Kiểm tra khả năng tư vấn đúng, đủ ngay từ đầu. Trong buổi tư vấn đầu tiên, một đơn vị có kinh nghiệm sẽ hỏi kỹ về mức vốn góp, vai trò của nhà đầu tư tại công ty, kế hoạch cư trú dài hạn hay ngắn hạn — để tư vấn đúng loại giấy tờ ngay từ đầu, thay vì chỉ nhận hồ sơ theo yêu cầu của khách hàng mà không phản biện, rà soát.
- Cân nhắc đơn vị có thể đồng hành lâu dài. Vì giấy phép lao động, visa, thẻ tạm trú đều cần gia hạn, cấp lại theo thời gian và theo biến động của công ty, nên ưu tiên đơn vị có khả năng đồng hành lâu dài, thay vì chỉ xử lý một lần rồi thôi.
10. Trả lời một số câu hỏi về dịch vụ
Câu 1. Tôi là nhà đầu tư góp vốn nhưng không trực tiếp làm việc tại công ty, tôi có cần giấy phép lao động không?
Không. Nếu bạn chỉ góp vốn thụ động, không giữ chức danh quản lý và không trực tiếp làm việc tại công ty, bạn không cần giấy phép lao động. Bạn chỉ cần visa nhà đầu tư (ĐT1–ĐT4) phù hợp với mức vốn góp để nhập cảnh, lưu trú hoặc xin thẻ tạm trú.
Câu 2. Tôi góp vốn 3 tỷ đồng và làm giám đốc công ty, tôi cần những giấy tờ gì?
Bạn thuộc diện miễn giấy phép lao động nhưng vẫn cần xin văn bản xác nhận miễn giấy phép lao động (vì trực tiếp làm việc tại công ty), đồng thời xin visa ĐT3 (áp dụng cho mức vốn từ 3 tỷ đến dưới 50 tỷ đồng) và có thể xin thẻ tạm trú thời hạn tối đa 3 năm.
Câu 3. Nếu công ty tôi thuê một nhà đầu tư nước ngoài làm việc mà chưa xin giấy phép lao động, công ty có bị phạt không?
Có. Theo Nghị định 283/2026/NĐ-CP (hiệu lực từ 10/9/2026), công ty sử dụng lao động nước ngoài không có giấy phép lao động hoặc không có văn bản xác nhận miễn có thể bị phạt từ 30.000.000 đồng đến 75.000.000 đồng tùy theo số lượng người vi phạm, đồng thời người lao động nước ngoài đó có thể bị xử phạt và bị trục xuất.
Câu 4. Vốn góp của tôi tăng lên sau này thì visa/thẻ tạm trú có được điều chỉnh không?
Có. Khi mức vốn góp tăng và vượt qua một ngưỡng khác (ví dụ từ dưới 50 tỷ lên trên 50 tỷ đồng), bạn có thể xin cấp lại visa/thẻ tạm trú theo mức vốn mới, với thời hạn dài hơn tương ứng.
Câu 5. Tôi cần bắt đầu từ đâu nếu chưa thành lập công ty tại Việt Nam?
Bạn nên bắt đầu từ Bước 1 trong quy trình nêu tại Mục 6 — thành lập doanh nghiệp hoặc đăng ký đầu tư. Thủy Ngọc có thể tư vấn trọn gói từ bước này, để hồ sơ vốn góp phục vụ xin visa và thẻ tạm trú sau này được chuẩn bị nhất quán ngay từ đầu.
Câu 6. Gia đình tôi (vợ/chồng, con cái) có thể cùng xin thẻ tạm trú không?
Có. Thân nhân của nhà đầu tư có thể xin visa thăm thân (TT) và thẻ tạm trú diện thân nhân, dựa trên tư cách nhà đầu tư của bạn, với thời hạn tối đa 3 năm.
Câu 7. Giấy tờ do nước ngoài cấp (bằng cấp, lý lịch tư pháp, giấy tờ công ty) có cần hợp pháp hóa không?
Có. Các giấy tờ này phải được hợp pháp hóa lãnh sự tại cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài (hoặc cơ quan đại diện nước ngoài tại Việt Nam, tùy trường hợp), sau đó dịch sang tiếng Việt và công chứng trước khi nộp hồ sơ tại Việt Nam.
Câu 8. Chi phí dịch vụ của Thủy Ngọc được tính như thế nào?
Phí dịch vụ được tính theo phạm vi công việc thực tế (bạn cần một, một vài, hay trọn gói cả 5 bước nêu tại Mục 6), có kèm thân nhân hay không, và giấy tờ có cần hợp pháp hóa ở nước ngoài hay không. Liên hệ Thủy Ngọc để được khảo sát và báo giá cụ thể.
11. Liên hệ Thủy Ngọc
Bạn là nhà đầu tư nước ngoài đang cần tư vấn về giấy phép lao động, visa hoặc thẻ tạm trú phù hợp với kế hoạch đầu tư của mình? Hãy liên hệ ngay Công ty Luật TNHH Thủy Ngọc để được tư vấn miễn phí và nhận báo giá phù hợp:
Công ty Luật TNHH Thủy Ngọc
Email, số điện thoại và đia chỉ liên lạc (Xem chi tiết)
NỘI DUNG BÀI VIẾT
- 1. Nhà đầu tư nước ngoài là ai?
- 2. Giấy phép lao động, Visa lao động, Thẻ tạm trú là gì?
- 3. Nhà đầu tư nước ngoài có cần phải xin Giấy phép lao động, Visa lao động, Thẻ tạm trú không?
- 4. Dịch vụ Giấy phép lao động, Visa & Thẻ tạm trú của Thủy Ngọc
- 5. Hồ sơ, giấy tờ khách hàng cần chuẩn bị
- 6. Quy trình thực hiện
- 7. Thời gian thực hiện và phí dịch vụ
- 8. Lý do bạn chọn dịch vụ của Thủy Ngọc
- 9. Kinh nghiệm lựa chọn công ty cung cấp dịch vụ uy tín
- 10. Trả lời một số câu hỏi về dịch vụ
- 11. Liên hệ Thủy Ngọc
Các tin khác
a) Trường hợp nào phải xin?
Câu trả lời phụ thuộc vào việc nhà đầu tư có trực tiếp làm việc, quản lý, điều hành tại công ty hay không, và mức vốn đã góp:
- Nhà đầu tư góp vốn từ 3 tỷ đồng trở lên với tư cách chủ sở hữu hoặc thành viên góp vốn công ty TNHH (hoặc thành viên Hội đồng quản trị công ty cổ phần): thuộc diện miễn giấy phép lao động, nhưng vẫn phải xin văn bản xác nhận miễn giấy phép lao động nếu trực tiếp làm việc tại công ty (ví dụ giữ chức danh giám đốc, tổng giám đốc). Đồng thời, nhà đầu tư xin visa ĐT tương ứng với mức vốn góp, và có thể xin thẻ tạm trú nếu đủ điều kiện.
- Nhà đầu tư góp vốn dưới 3 tỷ đồng nhưng vẫn trực tiếp làm việc, quản lý tại công ty: thường phải xin giấy phép lao động như một chuyên gia/nhà quản lý nước ngoài thông thường, sau đó xin visa LĐ2 tương ứng.
- Nhà đầu tư chỉ góp vốn thụ động (không trực tiếp làm việc, không giữ chức danh quản lý, không có mặt thường xuyên tại công ty): không cần giấy phép lao động, chỉ cần xin visa ĐT phù hợp với mức vốn góp để nhập cảnh, lưu trú hoặc xin thẻ tạm trú nếu có nhu cầu cư trú dài hạn.
b) Không xin thì có vi phạm không? Xử phạt như thế nào?
Có. Nếu nhà đầu tư thuộc trường hợp phải xin giấy phép lao động (hoặc văn bản xác nhận miễn) nhưng không xin mà vẫn làm việc tại Việt Nam, đây là hành vi vi phạm pháp luật lao động và có thể bị xử phạt theo quy định:
- Đối với người sử dụng lao động (công ty): bị phạt tiền từ 30.000.000 đồng đến 45.000.000 đồng nếu sử dụng từ 01 đến 10 lao động nước ngoài không có giấy phép lao động hoặc không có văn bản xác nhận miễn; từ 45.000.000 đồng đến 60.000.000 đồng nếu vi phạm từ 11 đến 20 người; từ 60.000.000 đồng đến 75.000.000 đồng nếu vi phạm từ 21 người trở lên.
- Đối với chính người lao động nước ngoài (bao gồm nhà đầu tư trực tiếp làm việc mà không có giấy tờ hợp lệ): bị phạt tiền theo quy định và có thể bị áp dụng hình thức xử phạt bổ sung là trục xuất khỏi Việt Nam.
- Ngoài mức phạt tiền và nguy cơ bị trục xuất, việc làm việc không có giấy phép lao động hợp lệ còn kéo theo nhiều hệ lụy khác: công ty dễ bị đưa vào diện thanh tra, kiểm tra thường xuyên hơn; ảnh hưởng đến uy tín doanh nghiệp khi làm việc với đối tác, ngân hàng; gây khó khăn cho chính nhà đầu tư khi xin visa hoặc thẻ tạm trú sau này; và trong nhiều trường hợp, hợp đồng lao động, các giao dịch nhân danh nhà đầu tư trong thời gian vi phạm có thể bị đặt vấn đề về tính hợp lệ.
Vì vậy, dù pháp luật có một số trường hợp miễn giấy phép lao động cho nhà đầu tư, nhà đầu tư vẫn cần xác định chính xác mình có thuộc diện miễn hay không, và nếu thuộc diện miễn thì vẫn phải hoàn thành thủ tục xin văn bản xác nhận miễn — chứ không phải mặc nhiên được miễn mọi thủ tục giấy tờ.
4. Dịch vụ Giấy phép lao động, Visa & Thẻ tạm trú của Thủy Ngọc
Để giúp nhà đầu tư nước ngoài tránh những vướng mắc và rủi ro xử phạt nêu trên, Công ty Luật TNHH Thủy Ngọc cung cấp dịch vụ pháp lý trọn gói về giấy phép lao động, visa và thẻ tạm trú. Công việc cụ thể Thủy Ngọc sẽ thực hiện gồm:
- Tư vấn pháp lý xác định nhà đầu tư có thuộc diện phải xin giấy phép lao động hay được miễn, dựa trên mức vốn góp thực tế và vai trò của nhà đầu tư tại công ty
- Tư vấn xác định loại visa (ĐT1–ĐT4, hoặc LĐ1, LĐ2) và thời hạn thẻ tạm trú tương ứng với tình huống cụ thể của nhà đầu tư
- Chuẩn bị và rà soát toàn bộ hồ sơ: giấy tờ chứng minh vốn góp, hồ sơ pháp nhân, giấy khám sức khỏe, phiếu lý lịch tư pháp, bằng cấp, chứng chỉ chuyên môn
- Hướng dẫn và hỗ trợ hợp pháp hóa lãnh sự, dịch thuật công chứng các giấy tờ do nước ngoài cấp
- Đại diện theo ủy quyền xin văn bản xác nhận miễn giấy phép lao động, hoặc xin giấy phép lao động nếu nhà đầu tư chưa đủ điều kiện miễn
- Xin cấp visa lao động (LĐ1, LĐ2) hoặc visa nhà đầu tư (ĐT1–ĐT4) phù hợp
- Xin cấp và nhận thẻ tạm trú cho nhà đầu tư và thân nhân đi cùng (nếu có)
- Theo dõi, quản lý thời hạn và thực hiện gia hạn, cấp lại khi có thay đổi (hộ chiếu mới, thay đổi chức danh, thay đổi tỷ lệ vốn góp)
- Phối hợp với bộ phận tư vấn doanh nghiệp, đầu tư của Thủy Ngọc để bảo đảm hồ sơ cư trú luôn nhất quán với hồ sơ pháp lý của công ty
5. Hồ sơ, giấy tờ khách hàng cần chuẩn bị
Tùy theo việc nhà đầu tư thuộc trường hợp phải xin giấy phép lao động, chỉ cần visa, hay cần đầy đủ cả ba loại giấy tờ, danh mục hồ sơ cụ thể sẽ khác nhau. Dưới đây là danh mục hồ sơ Thủy Ngọc thường yêu cầu khách hàng chuẩn bị, tương ứng với từng loại giấy tờ:
5.1. Giấy tờ chuẩn bị để xin giấy phép lao động (hoặc văn bản xác nhận miễn giấy phép lao động)
- Hộ chiếu còn hiệu lực (bản sao có chứng thực)
- Giấy khám sức khỏe do cơ sở y tế đủ điều kiện cấp, còn hiệu lực trong vòng 12 tháng
- Phiếu lý lịch tư pháp còn hiệu lực trong vòng 6 tháng (do cơ quan có thẩm quyền của nước sở tại hoặc của Việt Nam cấp, tùy nơi cư trú trước khi vào Việt Nam)
- Bằng cấp, chứng chỉ chuyên môn hoặc giấy tờ chứng minh kinh nghiệm làm việc phù hợp với vị trí nhà quản lý/chuyên gia/kỹ thuật viên (áp dụng cho nhà đầu tư trực tiếp làm việc, quản lý tại công ty và chưa đủ điều kiện miễn giấy phép lao động)
- Đối với trường hợp xin văn bản xác nhận miễn: giấy tờ chứng minh tư cách chủ sở hữu/thành viên góp vốn công ty TNHH hoặc thành viên Hội đồng quản trị công ty cổ phần có giá trị vốn góp từ 3 tỷ đồng trở lên (Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, văn bản xác nhận góp vốn, chứng từ chuyển tiền góp vốn)
- 02 ảnh thẻ (4x6, nền trắng, chụp trong vòng 6 tháng)
Các giấy tờ do nước ngoài cấp (bằng cấp, phiếu lý lịch tư pháp...) phải được hợp pháp hóa lãnh sự, sau đó dịch sang tiếng Việt và công chứng
5.2. Giấy tờ chuẩn bị để xin Visa lao động (hoặc Visa nhà đầu tư)
- Hộ chiếu bản gốc còn hiệu lực (tối thiểu còn hạn 6 tháng trở lên tính từ ngày dự kiến nhập cảnh)
- Giấy phép lao động hoặc văn bản xác nhận miễn giấy phép lao động (bản gốc hoặc bản sao y) — đối với visa lao động (LĐ1, LĐ2)
- Giấy tờ chứng minh vốn góp thực tế vào công ty tại Việt Nam (Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp thể hiện phần vốn góp, chứng từ chuyển tiền góp vốn) — đối với visa nhà đầu tư (ĐT1–ĐT4)
- 02 ảnh thẻ theo quy định (4x6, nền trắng)
5.3. Giấy tờ chuẩn bị để xin thẻ tạm trú
- Hộ chiếu bản gốc còn hiệu lực, thời hạn dài hơn ít nhất 30 ngày so với thời hạn thẻ tạm trú đề nghị cấp
- Giấy phép lao động hoặc văn bản xác nhận miễn giấy phép lao động còn hiệu lực — đối với thẻ tạm trú diện lao động (ký hiệu LĐ)
- Giấy tờ chứng minh vốn góp thực tế và Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp — đối với thẻ tạm trú diện nhà đầu tư (ký hiệu ĐT)
- Giấy tờ chứng minh chỗ ở hợp pháp tại Việt Nam (hợp đồng thuê nhà, giấy tờ nhà đất) và xác nhận đăng ký tạm trú tại công an địa phương
- 02 ảnh thẻ theo quy định (4x6, nền trắng)
- Đối với thân nhân đi cùng (vợ/chồng, con cái): giấy tờ chứng minh quan hệ gia đình (giấy đăng ký kết hôn, giấy khai sinh...) đã được hợp pháp hóa lãnh sự và dịch thuật công chứng
Thủy Ngọc sẽ rà soát hồ sơ ngay từ buổi tư vấn đầu tiên để xác định chính xác danh mục cần thiết cho từng trường hợp cụ thể, tránh tình trạng khách hàng phải bổ sung giấy tờ nhiều lần trong quá trình xét duyệt.
6. Quy trình thực hiện
Thủy Ngọc thực hiện dịch vụ theo quy trình 5 bước sau, đi từ gốc rễ (đăng ký đầu tư) đến kết quả cuối cùng (thẻ tạm trú):
Bước 1: Nhà đầu tư thực hiện thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam
Đây là bước nền tảng: nhà đầu tư xác định hình thức đầu tư (thành lập công ty mới, hoặc góp vốn/mua cổ phần công ty đang hoạt động), chuẩn bị hồ sơ đăng ký đầu tư, đăng ký doanh nghiệp. Thủy Ngọc hỗ trợ trọn gói thủ tục thành lập công ty hoặc thay đổi đăng ký doanh nghiệp để ghi nhận nhà đầu tư nước ngoài tham gia.
Bước 2: Nhà đầu tư thực hiện việc góp vốn
Sau khi công ty được thành lập và mở tài khoản vốn đầu tư, nhà đầu tư thực hiện chuyển vốn góp thực tế vào tài khoản này theo đúng tiến độ và giá trị đã cam kết trong Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư/đăng ký doanh nghiệp. Đây là căn cứ quan trọng nhất để xác định loại visa ĐT và thời hạn thẻ tạm trú mà nhà đầu tư có thể được cấp ở các bước sau.
Bước 3: Nhà đầu tư thực hiện xin giấy phép lao động
Nếu nhà đầu tư trực tiếp làm việc, quản lý tại công ty, Thủy Ngọc chuẩn bị và nộp hồ sơ xin giấy phép lao động (đối với trường hợp chưa đủ điều kiện miễn) hoặc xin văn bản xác nhận miễn giấy phép lao động (đối với trường hợp đã góp đủ vốn từ 3 tỷ đồng trở lên). Nếu nhà đầu tư chỉ góp vốn thụ động, không trực tiếp làm việc tại công ty, bước này có thể được bỏ qua.
Bước 4: Nhà đầu tư thực hiện xin Visa lao động (hoặc Visa nhà đầu tư)
Trên cơ sở giấy phép lao động/văn bản xác nhận miễn đã có ở Bước 3 (hoặc trên cơ sở vốn góp đã ghi nhận ở Bước 2, đối với nhà đầu tư không làm việc trực tiếp), Thủy Ngọc thực hiện thủ tục xin visa lao động (LĐ1, LĐ2) hoặc visa nhà đầu tư (ĐT1–ĐT4) phù hợp với từng trường hợp cụ thể.
Bước 5: Nhà đầu tư thực hiện xin thẻ tạm trú
Khi đã có visa hợp lệ và đáp ứng điều kiện về thời hạn hộ chiếu, hồ sơ cư trú, Thủy Ngọc thực hiện thủ tục xin cấp thẻ tạm trú với thời hạn tương ứng: tối đa 2 năm đối với thẻ tạm trú diện lao động; tối đa 3, 5 hoặc 10 năm đối với thẻ tạm trú diện nhà đầu tư, tùy theo mức vốn góp. Thủy Ngọc bàn giao thẻ tạm trú cho nhà đầu tư và lên lịch theo dõi các mốc gia hạn.
Lưu ý: tùy tình huống thực tế (ví dụ nhà đầu tư cần nhập cảnh Việt Nam sớm để khảo sát, ký kết hồ sơ trước khi hoàn tất góp vốn), Thủy Ngọc có thể tư vấn thêm phương án nhập cảnh tạm thời phù hợp trong lúc chờ hoàn tất các bước trên, để không làm chậm tiến độ chung của dự án đầu tư.
7. Thời gian thực hiện và phí dịch vụ
Thời gian thực hiện từng bước phụ thuộc vào loại hồ sơ, mức độ đầy đủ của giấy tờ và cơ quan có thẩm quyền xử lý:
- Thành lập doanh nghiệp/đăng ký đầu tư: theo thời hạn luật định của cơ quan đăng ký kinh doanh, thường một vài tuần làm việc nếu hồ sơ đầy đủ.
- Giấy phép lao động/văn bản xác nhận miễn: thường được cấp trong khoảng 15 ngày làm việc kể từ khi hồ sơ đầy đủ, hợp lệ.
- Visa lao động/visa nhà đầu tư: xử lý trong khung thời gian quy định riêng của cơ quan quản lý xuất nhập cảnh, ngay sau khi tư cách nền tảng (giấy phép lao động hoặc vốn góp) đã được xác lập.
- Thẻ tạm trú: xử lý sau khi visa và hồ sơ cư trú đã đầy đủ, hợp lệ.
Phí dịch vụ của Thủy Ngọc được xác định theo phạm vi công việc thực tế — ví dụ nhà đầu tư chỉ cần visa, hay cần trọn gói từ thành lập công ty đến thẻ tạm trú; giấy tờ có cần hợp pháp hóa lãnh sự ở nước ngoài hay không; và có kèm theo thân nhân hay không. Liên hệ Thủy Ngọc để được khảo sát tình huống cụ thể và nhận báo giá minh bạch, phù hợp với quy mô đầu tư của bạn.
8. Lý do bạn chọn dịch vụ của Thủy Ngọc
- Công ty Luật TNHH Thủy Ngọc là tổ chức hành nghề luật sư được thành lập và đăng ký hoạt động theo Luật Luật sư, do Luật sư điều hành trực tiếp phụ trách chuyên môn — không phải dịch vụ trung gian không có tư cách pháp lý rõ ràng.
- Luật sư điều hành, Ông Thủy Ngọc Thu, có hơn 25 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực dịch vụ pháp lý, tư vấn luật, kế toán, tư vấn thuế, ngân hàng và đầu tư — trực tiếp tham gia định hướng chuyên môn cho các hồ sơ phức tạp.
- Xử lý đồng thời hồ sơ đầu tư, vốn góp, đăng ký doanh nghiệp và hồ sơ cư trú, giúp phát hiện sớm những điểm không khớp giữa vốn góp trên giấy và vốn góp thực tế trước khi nộp hồ sơ visa, thẻ tạm trú — tránh tình huống hồ sơ bị trả về nhiều lần.
- Kinh nghiệm thực tế với nhà đầu tư nước ngoài (FDI) thuộc nhiều lĩnh vực, quy mô vốn góp khác nhau — từ vài tỷ đến hàng trăm tỷ đồng.
- Hệ sinh thái dịch vụ trọn gói dưới một mái nhà: tư vấn pháp luật doanh nghiệp, đầu tư, soạn thảo hợp đồng, thành lập công ty, giấy phép lao động, visa và thẻ tạm trú — nhà đầu tư không phải làm việc với nhiều đơn vị cho cùng một dự án.
- Phí dịch vụ minh bạch, được tính vào chi phí hợp lệ khi tính thuế thu nhập doanh nghiệp; Thủy Ngọc xuất hóa đơn dịch vụ pháp lý đầy đủ cho từng khoản phí.
9. Kinh nghiệm lựa chọn công ty cung cấp dịch vụ uy tín
Thị trường hiện có rất nhiều đơn vị nhận làm dịch vụ giấy phép lao động, visa, thẻ tạm trú, với chất lượng và mức độ cam kết khác nhau. Trước khi lựa chọn, nhà đầu tư nên lưu ý một số kinh nghiệm sau:
- Kiểm tra tư cách pháp lý của đơn vị cung cấp dịch vụ. Ưu tiên các tổ chức hành nghề luật sư hoặc công ty có giấy phép hoạt động rõ ràng, có địa chỉ trụ sở cụ thể, thông tin liên hệ minh bạch — tránh các cá nhân, tổ chức không rõ ràng nhận "chạy giấy tờ" với cam kết bất thường về tốc độ hoặc kết quả.
- Ưu tiên đơn vị có kinh nghiệm xử lý đồng thời hồ sơ doanh nghiệp và hồ sơ cư trú. Vì hồ sơ vốn góp, hồ sơ pháp lý doanh nghiệp và hồ sơ visa/thẻ tạm trú của nhà đầu tư có mối liên hệ chặt chẽ, một đơn vị chỉ chuyên về dịch vụ visa đơn thuần có thể không phát hiện được sự không khớp giữa các loại hồ sơ này.
- Yêu cầu báo giá rõ ràng, có hợp đồng dịch vụ pháp lý. Một đơn vị uy tín sẽ báo giá minh bạch theo từng đầu việc, có hợp đồng dịch vụ quy định rõ phạm vi công việc, thời gian thực hiện và trách nhiệm của mỗi bên, thay vì báo giá trọn gói mập mờ hoặc yêu cầu thanh toán toàn bộ trước khi thực hiện bất kỳ công việc nào.
- Kiểm tra khả năng tư vấn đúng, đủ ngay từ đầu. Trong buổi tư vấn đầu tiên, một đơn vị có kinh nghiệm sẽ hỏi kỹ về mức vốn góp, vai trò của nhà đầu tư tại công ty, kế hoạch cư trú dài hạn hay ngắn hạn — để tư vấn đúng loại giấy tờ ngay từ đầu, thay vì chỉ nhận hồ sơ theo yêu cầu của khách hàng mà không phản biện, rà soát.
- Cân nhắc đơn vị có thể đồng hành lâu dài. Vì giấy phép lao động, visa, thẻ tạm trú đều cần gia hạn, cấp lại theo thời gian và theo biến động của công ty, nên ưu tiên đơn vị có khả năng đồng hành lâu dài, thay vì chỉ xử lý một lần rồi thôi.
10. Trả lời một số câu hỏi về dịch vụ
Câu 1. Tôi là nhà đầu tư góp vốn nhưng không trực tiếp làm việc tại công ty, tôi có cần giấy phép lao động không?
Không. Nếu bạn chỉ góp vốn thụ động, không giữ chức danh quản lý và không trực tiếp làm việc tại công ty, bạn không cần giấy phép lao động. Bạn chỉ cần visa nhà đầu tư (ĐT1–ĐT4) phù hợp với mức vốn góp để nhập cảnh, lưu trú hoặc xin thẻ tạm trú.
Câu 2. Tôi góp vốn 3 tỷ đồng và làm giám đốc công ty, tôi cần những giấy tờ gì?
Bạn thuộc diện miễn giấy phép lao động nhưng vẫn cần xin văn bản xác nhận miễn giấy phép lao động (vì trực tiếp làm việc tại công ty), đồng thời xin visa ĐT3 (áp dụng cho mức vốn từ 3 tỷ đến dưới 50 tỷ đồng) và có thể xin thẻ tạm trú thời hạn tối đa 3 năm.
Câu 3. Nếu công ty tôi thuê một nhà đầu tư nước ngoài làm việc mà chưa xin giấy phép lao động, công ty có bị phạt không?
Có. Theo Nghị định 283/2026/NĐ-CP (hiệu lực từ 10/9/2026), công ty sử dụng lao động nước ngoài không có giấy phép lao động hoặc không có văn bản xác nhận miễn có thể bị phạt từ 30.000.000 đồng đến 75.000.000 đồng tùy theo số lượng người vi phạm, đồng thời người lao động nước ngoài đó có thể bị xử phạt và bị trục xuất.
Câu 4. Vốn góp của tôi tăng lên sau này thì visa/thẻ tạm trú có được điều chỉnh không?
Có. Khi mức vốn góp tăng và vượt qua một ngưỡng khác (ví dụ từ dưới 50 tỷ lên trên 50 tỷ đồng), bạn có thể xin cấp lại visa/thẻ tạm trú theo mức vốn mới, với thời hạn dài hơn tương ứng.
Câu 5. Tôi cần bắt đầu từ đâu nếu chưa thành lập công ty tại Việt Nam?
Bạn nên bắt đầu từ Bước 1 trong quy trình nêu tại Mục 6 — thành lập doanh nghiệp hoặc đăng ký đầu tư. Thủy Ngọc có thể tư vấn trọn gói từ bước này, để hồ sơ vốn góp phục vụ xin visa và thẻ tạm trú sau này được chuẩn bị nhất quán ngay từ đầu.
Câu 6. Gia đình tôi (vợ/chồng, con cái) có thể cùng xin thẻ tạm trú không?
Có. Thân nhân của nhà đầu tư có thể xin visa thăm thân (TT) và thẻ tạm trú diện thân nhân, dựa trên tư cách nhà đầu tư của bạn, với thời hạn tối đa 3 năm.
Câu 7. Giấy tờ do nước ngoài cấp (bằng cấp, lý lịch tư pháp, giấy tờ công ty) có cần hợp pháp hóa không?
Có. Các giấy tờ này phải được hợp pháp hóa lãnh sự tại cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài (hoặc cơ quan đại diện nước ngoài tại Việt Nam, tùy trường hợp), sau đó dịch sang tiếng Việt và công chứng trước khi nộp hồ sơ tại Việt Nam.
Câu 8. Chi phí dịch vụ của Thủy Ngọc được tính như thế nào?
Phí dịch vụ được tính theo phạm vi công việc thực tế (bạn cần một, một vài, hay trọn gói cả 5 bước nêu tại Mục 6), có kèm thân nhân hay không, và giấy tờ có cần hợp pháp hóa ở nước ngoài hay không. Liên hệ Thủy Ngọc để được khảo sát và báo giá cụ thể.
11. Liên hệ Thủy Ngọc
Bạn là nhà đầu tư nước ngoài đang cần tư vấn về giấy phép lao động, visa hoặc thẻ tạm trú phù hợp với kế hoạch đầu tư của mình? Hãy liên hệ ngay Công ty Luật TNHH Thủy Ngọc để được tư vấn miễn phí và nhận báo giá phù hợp:
Công ty Luật TNHH Thủy Ngọc
Email, số điện thoại và đia chỉ liên lạc (Xem chi tiết)
NỘI DUNG BÀI VIẾT
- 1. Nhà đầu tư nước ngoài là ai?
- 2. Giấy phép lao động, Visa lao động, Thẻ tạm trú là gì?
- 3. Nhà đầu tư nước ngoài có cần phải xin Giấy phép lao động, Visa lao động, Thẻ tạm trú không?
- 4. Dịch vụ Giấy phép lao động, Visa & Thẻ tạm trú của Thủy Ngọc
- 5. Hồ sơ, giấy tờ khách hàng cần chuẩn bị
- 6. Quy trình thực hiện
- 7. Thời gian thực hiện và phí dịch vụ
- 8. Lý do bạn chọn dịch vụ của Thủy Ngọc
- 9. Kinh nghiệm lựa chọn công ty cung cấp dịch vụ uy tín
- 10. Trả lời một số câu hỏi về dịch vụ
- 11. Liên hệ Thủy Ngọc
Các tin khác
Câu trả lời phụ thuộc vào việc nhà đầu tư có trực tiếp làm việc, quản lý, điều hành tại công ty hay không, và mức vốn đã góp:
- Nhà đầu tư góp vốn từ 3 tỷ đồng trở lên với tư cách chủ sở hữu hoặc thành viên góp vốn công ty TNHH (hoặc thành viên Hội đồng quản trị công ty cổ phần): thuộc diện miễn giấy phép lao động, nhưng vẫn phải xin văn bản xác nhận miễn giấy phép lao động nếu trực tiếp làm việc tại công ty (ví dụ giữ chức danh giám đốc, tổng giám đốc). Đồng thời, nhà đầu tư xin visa ĐT tương ứng với mức vốn góp, và có thể xin thẻ tạm trú nếu đủ điều kiện.
- Nhà đầu tư góp vốn dưới 3 tỷ đồng nhưng vẫn trực tiếp làm việc, quản lý tại công ty: thường phải xin giấy phép lao động như một chuyên gia/nhà quản lý nước ngoài thông thường, sau đó xin visa LĐ2 tương ứng.
- Nhà đầu tư chỉ góp vốn thụ động (không trực tiếp làm việc, không giữ chức danh quản lý, không có mặt thường xuyên tại công ty): không cần giấy phép lao động, chỉ cần xin visa ĐT phù hợp với mức vốn góp để nhập cảnh, lưu trú hoặc xin thẻ tạm trú nếu có nhu cầu cư trú dài hạn.
b) Không xin thì có vi phạm không? Xử phạt như thế nào?
Có. Nếu nhà đầu tư thuộc trường hợp phải xin giấy phép lao động (hoặc văn bản xác nhận miễn) nhưng không xin mà vẫn làm việc tại Việt Nam, đây là hành vi vi phạm pháp luật lao động và có thể bị xử phạt theo quy định:
- Đối với người sử dụng lao động (công ty): bị phạt tiền từ 30.000.000 đồng đến 45.000.000 đồng nếu sử dụng từ 01 đến 10 lao động nước ngoài không có giấy phép lao động hoặc không có văn bản xác nhận miễn; từ 45.000.000 đồng đến 60.000.000 đồng nếu vi phạm từ 11 đến 20 người; từ 60.000.000 đồng đến 75.000.000 đồng nếu vi phạm từ 21 người trở lên.
- Đối với chính người lao động nước ngoài (bao gồm nhà đầu tư trực tiếp làm việc mà không có giấy tờ hợp lệ): bị phạt tiền theo quy định và có thể bị áp dụng hình thức xử phạt bổ sung là trục xuất khỏi Việt Nam.
- Ngoài mức phạt tiền và nguy cơ bị trục xuất, việc làm việc không có giấy phép lao động hợp lệ còn kéo theo nhiều hệ lụy khác: công ty dễ bị đưa vào diện thanh tra, kiểm tra thường xuyên hơn; ảnh hưởng đến uy tín doanh nghiệp khi làm việc với đối tác, ngân hàng; gây khó khăn cho chính nhà đầu tư khi xin visa hoặc thẻ tạm trú sau này; và trong nhiều trường hợp, hợp đồng lao động, các giao dịch nhân danh nhà đầu tư trong thời gian vi phạm có thể bị đặt vấn đề về tính hợp lệ.
Vì vậy, dù pháp luật có một số trường hợp miễn giấy phép lao động cho nhà đầu tư, nhà đầu tư vẫn cần xác định chính xác mình có thuộc diện miễn hay không, và nếu thuộc diện miễn thì vẫn phải hoàn thành thủ tục xin văn bản xác nhận miễn — chứ không phải mặc nhiên được miễn mọi thủ tục giấy tờ.
4. Dịch vụ Giấy phép lao động, Visa & Thẻ tạm trú của Thủy Ngọc
Để giúp nhà đầu tư nước ngoài tránh những vướng mắc và rủi ro xử phạt nêu trên, Công ty Luật TNHH Thủy Ngọc cung cấp dịch vụ pháp lý trọn gói về giấy phép lao động, visa và thẻ tạm trú. Công việc cụ thể Thủy Ngọc sẽ thực hiện gồm:
- Tư vấn pháp lý xác định nhà đầu tư có thuộc diện phải xin giấy phép lao động hay được miễn, dựa trên mức vốn góp thực tế và vai trò của nhà đầu tư tại công ty
- Tư vấn xác định loại visa (ĐT1–ĐT4, hoặc LĐ1, LĐ2) và thời hạn thẻ tạm trú tương ứng với tình huống cụ thể của nhà đầu tư
- Chuẩn bị và rà soát toàn bộ hồ sơ: giấy tờ chứng minh vốn góp, hồ sơ pháp nhân, giấy khám sức khỏe, phiếu lý lịch tư pháp, bằng cấp, chứng chỉ chuyên môn
- Hướng dẫn và hỗ trợ hợp pháp hóa lãnh sự, dịch thuật công chứng các giấy tờ do nước ngoài cấp
- Đại diện theo ủy quyền xin văn bản xác nhận miễn giấy phép lao động, hoặc xin giấy phép lao động nếu nhà đầu tư chưa đủ điều kiện miễn
- Xin cấp visa lao động (LĐ1, LĐ2) hoặc visa nhà đầu tư (ĐT1–ĐT4) phù hợp
- Xin cấp và nhận thẻ tạm trú cho nhà đầu tư và thân nhân đi cùng (nếu có)
- Theo dõi, quản lý thời hạn và thực hiện gia hạn, cấp lại khi có thay đổi (hộ chiếu mới, thay đổi chức danh, thay đổi tỷ lệ vốn góp)
- Phối hợp với bộ phận tư vấn doanh nghiệp, đầu tư của Thủy Ngọc để bảo đảm hồ sơ cư trú luôn nhất quán với hồ sơ pháp lý của công ty
5. Hồ sơ, giấy tờ khách hàng cần chuẩn bị
Tùy theo việc nhà đầu tư thuộc trường hợp phải xin giấy phép lao động, chỉ cần visa, hay cần đầy đủ cả ba loại giấy tờ, danh mục hồ sơ cụ thể sẽ khác nhau. Dưới đây là danh mục hồ sơ Thủy Ngọc thường yêu cầu khách hàng chuẩn bị, tương ứng với từng loại giấy tờ:
5.1. Giấy tờ chuẩn bị để xin giấy phép lao động (hoặc văn bản xác nhận miễn giấy phép lao động)
- Hộ chiếu còn hiệu lực (bản sao có chứng thực)
- Giấy khám sức khỏe do cơ sở y tế đủ điều kiện cấp, còn hiệu lực trong vòng 12 tháng
- Phiếu lý lịch tư pháp còn hiệu lực trong vòng 6 tháng (do cơ quan có thẩm quyền của nước sở tại hoặc của Việt Nam cấp, tùy nơi cư trú trước khi vào Việt Nam)
- Bằng cấp, chứng chỉ chuyên môn hoặc giấy tờ chứng minh kinh nghiệm làm việc phù hợp với vị trí nhà quản lý/chuyên gia/kỹ thuật viên (áp dụng cho nhà đầu tư trực tiếp làm việc, quản lý tại công ty và chưa đủ điều kiện miễn giấy phép lao động)
- Đối với trường hợp xin văn bản xác nhận miễn: giấy tờ chứng minh tư cách chủ sở hữu/thành viên góp vốn công ty TNHH hoặc thành viên Hội đồng quản trị công ty cổ phần có giá trị vốn góp từ 3 tỷ đồng trở lên (Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, văn bản xác nhận góp vốn, chứng từ chuyển tiền góp vốn)
- 02 ảnh thẻ (4x6, nền trắng, chụp trong vòng 6 tháng)
Các giấy tờ do nước ngoài cấp (bằng cấp, phiếu lý lịch tư pháp...) phải được hợp pháp hóa lãnh sự, sau đó dịch sang tiếng Việt và công chứng
5.2. Giấy tờ chuẩn bị để xin Visa lao động (hoặc Visa nhà đầu tư)
- Hộ chiếu bản gốc còn hiệu lực (tối thiểu còn hạn 6 tháng trở lên tính từ ngày dự kiến nhập cảnh)
- Giấy phép lao động hoặc văn bản xác nhận miễn giấy phép lao động (bản gốc hoặc bản sao y) — đối với visa lao động (LĐ1, LĐ2)
- Giấy tờ chứng minh vốn góp thực tế vào công ty tại Việt Nam (Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp thể hiện phần vốn góp, chứng từ chuyển tiền góp vốn) — đối với visa nhà đầu tư (ĐT1–ĐT4)
- 02 ảnh thẻ theo quy định (4x6, nền trắng)
5.3. Giấy tờ chuẩn bị để xin thẻ tạm trú
- Hộ chiếu bản gốc còn hiệu lực, thời hạn dài hơn ít nhất 30 ngày so với thời hạn thẻ tạm trú đề nghị cấp
- Giấy phép lao động hoặc văn bản xác nhận miễn giấy phép lao động còn hiệu lực — đối với thẻ tạm trú diện lao động (ký hiệu LĐ)
- Giấy tờ chứng minh vốn góp thực tế và Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp — đối với thẻ tạm trú diện nhà đầu tư (ký hiệu ĐT)
- Giấy tờ chứng minh chỗ ở hợp pháp tại Việt Nam (hợp đồng thuê nhà, giấy tờ nhà đất) và xác nhận đăng ký tạm trú tại công an địa phương
- 02 ảnh thẻ theo quy định (4x6, nền trắng)
- Đối với thân nhân đi cùng (vợ/chồng, con cái): giấy tờ chứng minh quan hệ gia đình (giấy đăng ký kết hôn, giấy khai sinh...) đã được hợp pháp hóa lãnh sự và dịch thuật công chứng
Thủy Ngọc sẽ rà soát hồ sơ ngay từ buổi tư vấn đầu tiên để xác định chính xác danh mục cần thiết cho từng trường hợp cụ thể, tránh tình trạng khách hàng phải bổ sung giấy tờ nhiều lần trong quá trình xét duyệt.
6. Quy trình thực hiện
Thủy Ngọc thực hiện dịch vụ theo quy trình 5 bước sau, đi từ gốc rễ (đăng ký đầu tư) đến kết quả cuối cùng (thẻ tạm trú):
Bước 1: Nhà đầu tư thực hiện thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam
Đây là bước nền tảng: nhà đầu tư xác định hình thức đầu tư (thành lập công ty mới, hoặc góp vốn/mua cổ phần công ty đang hoạt động), chuẩn bị hồ sơ đăng ký đầu tư, đăng ký doanh nghiệp. Thủy Ngọc hỗ trợ trọn gói thủ tục thành lập công ty hoặc thay đổi đăng ký doanh nghiệp để ghi nhận nhà đầu tư nước ngoài tham gia.
Bước 2: Nhà đầu tư thực hiện việc góp vốn
Sau khi công ty được thành lập và mở tài khoản vốn đầu tư, nhà đầu tư thực hiện chuyển vốn góp thực tế vào tài khoản này theo đúng tiến độ và giá trị đã cam kết trong Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư/đăng ký doanh nghiệp. Đây là căn cứ quan trọng nhất để xác định loại visa ĐT và thời hạn thẻ tạm trú mà nhà đầu tư có thể được cấp ở các bước sau.
Bước 3: Nhà đầu tư thực hiện xin giấy phép lao động
Nếu nhà đầu tư trực tiếp làm việc, quản lý tại công ty, Thủy Ngọc chuẩn bị và nộp hồ sơ xin giấy phép lao động (đối với trường hợp chưa đủ điều kiện miễn) hoặc xin văn bản xác nhận miễn giấy phép lao động (đối với trường hợp đã góp đủ vốn từ 3 tỷ đồng trở lên). Nếu nhà đầu tư chỉ góp vốn thụ động, không trực tiếp làm việc tại công ty, bước này có thể được bỏ qua.
Bước 4: Nhà đầu tư thực hiện xin Visa lao động (hoặc Visa nhà đầu tư)
Trên cơ sở giấy phép lao động/văn bản xác nhận miễn đã có ở Bước 3 (hoặc trên cơ sở vốn góp đã ghi nhận ở Bước 2, đối với nhà đầu tư không làm việc trực tiếp), Thủy Ngọc thực hiện thủ tục xin visa lao động (LĐ1, LĐ2) hoặc visa nhà đầu tư (ĐT1–ĐT4) phù hợp với từng trường hợp cụ thể.
Bước 5: Nhà đầu tư thực hiện xin thẻ tạm trú
Khi đã có visa hợp lệ và đáp ứng điều kiện về thời hạn hộ chiếu, hồ sơ cư trú, Thủy Ngọc thực hiện thủ tục xin cấp thẻ tạm trú với thời hạn tương ứng: tối đa 2 năm đối với thẻ tạm trú diện lao động; tối đa 3, 5 hoặc 10 năm đối với thẻ tạm trú diện nhà đầu tư, tùy theo mức vốn góp. Thủy Ngọc bàn giao thẻ tạm trú cho nhà đầu tư và lên lịch theo dõi các mốc gia hạn.
Lưu ý: tùy tình huống thực tế (ví dụ nhà đầu tư cần nhập cảnh Việt Nam sớm để khảo sát, ký kết hồ sơ trước khi hoàn tất góp vốn), Thủy Ngọc có thể tư vấn thêm phương án nhập cảnh tạm thời phù hợp trong lúc chờ hoàn tất các bước trên, để không làm chậm tiến độ chung của dự án đầu tư.
7. Thời gian thực hiện và phí dịch vụ
Thời gian thực hiện từng bước phụ thuộc vào loại hồ sơ, mức độ đầy đủ của giấy tờ và cơ quan có thẩm quyền xử lý:
- Thành lập doanh nghiệp/đăng ký đầu tư: theo thời hạn luật định của cơ quan đăng ký kinh doanh, thường một vài tuần làm việc nếu hồ sơ đầy đủ.
- Giấy phép lao động/văn bản xác nhận miễn: thường được cấp trong khoảng 15 ngày làm việc kể từ khi hồ sơ đầy đủ, hợp lệ.
- Visa lao động/visa nhà đầu tư: xử lý trong khung thời gian quy định riêng của cơ quan quản lý xuất nhập cảnh, ngay sau khi tư cách nền tảng (giấy phép lao động hoặc vốn góp) đã được xác lập.
- Thẻ tạm trú: xử lý sau khi visa và hồ sơ cư trú đã đầy đủ, hợp lệ.
Phí dịch vụ của Thủy Ngọc được xác định theo phạm vi công việc thực tế — ví dụ nhà đầu tư chỉ cần visa, hay cần trọn gói từ thành lập công ty đến thẻ tạm trú; giấy tờ có cần hợp pháp hóa lãnh sự ở nước ngoài hay không; và có kèm theo thân nhân hay không. Liên hệ Thủy Ngọc để được khảo sát tình huống cụ thể và nhận báo giá minh bạch, phù hợp với quy mô đầu tư của bạn.
8. Lý do bạn chọn dịch vụ của Thủy Ngọc
- Công ty Luật TNHH Thủy Ngọc là tổ chức hành nghề luật sư được thành lập và đăng ký hoạt động theo Luật Luật sư, do Luật sư điều hành trực tiếp phụ trách chuyên môn — không phải dịch vụ trung gian không có tư cách pháp lý rõ ràng.
- Luật sư điều hành, Ông Thủy Ngọc Thu, có hơn 25 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực dịch vụ pháp lý, tư vấn luật, kế toán, tư vấn thuế, ngân hàng và đầu tư — trực tiếp tham gia định hướng chuyên môn cho các hồ sơ phức tạp.
- Xử lý đồng thời hồ sơ đầu tư, vốn góp, đăng ký doanh nghiệp và hồ sơ cư trú, giúp phát hiện sớm những điểm không khớp giữa vốn góp trên giấy và vốn góp thực tế trước khi nộp hồ sơ visa, thẻ tạm trú — tránh tình huống hồ sơ bị trả về nhiều lần.
- Kinh nghiệm thực tế với nhà đầu tư nước ngoài (FDI) thuộc nhiều lĩnh vực, quy mô vốn góp khác nhau — từ vài tỷ đến hàng trăm tỷ đồng.
- Hệ sinh thái dịch vụ trọn gói dưới một mái nhà: tư vấn pháp luật doanh nghiệp, đầu tư, soạn thảo hợp đồng, thành lập công ty, giấy phép lao động, visa và thẻ tạm trú — nhà đầu tư không phải làm việc với nhiều đơn vị cho cùng một dự án.
- Phí dịch vụ minh bạch, được tính vào chi phí hợp lệ khi tính thuế thu nhập doanh nghiệp; Thủy Ngọc xuất hóa đơn dịch vụ pháp lý đầy đủ cho từng khoản phí.
9. Kinh nghiệm lựa chọn công ty cung cấp dịch vụ uy tín
Thị trường hiện có rất nhiều đơn vị nhận làm dịch vụ giấy phép lao động, visa, thẻ tạm trú, với chất lượng và mức độ cam kết khác nhau. Trước khi lựa chọn, nhà đầu tư nên lưu ý một số kinh nghiệm sau:
- Kiểm tra tư cách pháp lý của đơn vị cung cấp dịch vụ. Ưu tiên các tổ chức hành nghề luật sư hoặc công ty có giấy phép hoạt động rõ ràng, có địa chỉ trụ sở cụ thể, thông tin liên hệ minh bạch — tránh các cá nhân, tổ chức không rõ ràng nhận "chạy giấy tờ" với cam kết bất thường về tốc độ hoặc kết quả.
- Ưu tiên đơn vị có kinh nghiệm xử lý đồng thời hồ sơ doanh nghiệp và hồ sơ cư trú. Vì hồ sơ vốn góp, hồ sơ pháp lý doanh nghiệp và hồ sơ visa/thẻ tạm trú của nhà đầu tư có mối liên hệ chặt chẽ, một đơn vị chỉ chuyên về dịch vụ visa đơn thuần có thể không phát hiện được sự không khớp giữa các loại hồ sơ này.
- Yêu cầu báo giá rõ ràng, có hợp đồng dịch vụ pháp lý. Một đơn vị uy tín sẽ báo giá minh bạch theo từng đầu việc, có hợp đồng dịch vụ quy định rõ phạm vi công việc, thời gian thực hiện và trách nhiệm của mỗi bên, thay vì báo giá trọn gói mập mờ hoặc yêu cầu thanh toán toàn bộ trước khi thực hiện bất kỳ công việc nào.
- Kiểm tra khả năng tư vấn đúng, đủ ngay từ đầu. Trong buổi tư vấn đầu tiên, một đơn vị có kinh nghiệm sẽ hỏi kỹ về mức vốn góp, vai trò của nhà đầu tư tại công ty, kế hoạch cư trú dài hạn hay ngắn hạn — để tư vấn đúng loại giấy tờ ngay từ đầu, thay vì chỉ nhận hồ sơ theo yêu cầu của khách hàng mà không phản biện, rà soát.
- Cân nhắc đơn vị có thể đồng hành lâu dài. Vì giấy phép lao động, visa, thẻ tạm trú đều cần gia hạn, cấp lại theo thời gian và theo biến động của công ty, nên ưu tiên đơn vị có khả năng đồng hành lâu dài, thay vì chỉ xử lý một lần rồi thôi.
10. Trả lời một số câu hỏi về dịch vụ
Câu 1. Tôi là nhà đầu tư góp vốn nhưng không trực tiếp làm việc tại công ty, tôi có cần giấy phép lao động không?
Không. Nếu bạn chỉ góp vốn thụ động, không giữ chức danh quản lý và không trực tiếp làm việc tại công ty, bạn không cần giấy phép lao động. Bạn chỉ cần visa nhà đầu tư (ĐT1–ĐT4) phù hợp với mức vốn góp để nhập cảnh, lưu trú hoặc xin thẻ tạm trú.
Câu 2. Tôi góp vốn 3 tỷ đồng và làm giám đốc công ty, tôi cần những giấy tờ gì?
Bạn thuộc diện miễn giấy phép lao động nhưng vẫn cần xin văn bản xác nhận miễn giấy phép lao động (vì trực tiếp làm việc tại công ty), đồng thời xin visa ĐT3 (áp dụng cho mức vốn từ 3 tỷ đến dưới 50 tỷ đồng) và có thể xin thẻ tạm trú thời hạn tối đa 3 năm.
Câu 3. Nếu công ty tôi thuê một nhà đầu tư nước ngoài làm việc mà chưa xin giấy phép lao động, công ty có bị phạt không?
Có. Theo Nghị định 283/2026/NĐ-CP (hiệu lực từ 10/9/2026), công ty sử dụng lao động nước ngoài không có giấy phép lao động hoặc không có văn bản xác nhận miễn có thể bị phạt từ 30.000.000 đồng đến 75.000.000 đồng tùy theo số lượng người vi phạm, đồng thời người lao động nước ngoài đó có thể bị xử phạt và bị trục xuất.
Câu 4. Vốn góp của tôi tăng lên sau này thì visa/thẻ tạm trú có được điều chỉnh không?
Có. Khi mức vốn góp tăng và vượt qua một ngưỡng khác (ví dụ từ dưới 50 tỷ lên trên 50 tỷ đồng), bạn có thể xin cấp lại visa/thẻ tạm trú theo mức vốn mới, với thời hạn dài hơn tương ứng.
Câu 5. Tôi cần bắt đầu từ đâu nếu chưa thành lập công ty tại Việt Nam?
Bạn nên bắt đầu từ Bước 1 trong quy trình nêu tại Mục 6 — thành lập doanh nghiệp hoặc đăng ký đầu tư. Thủy Ngọc có thể tư vấn trọn gói từ bước này, để hồ sơ vốn góp phục vụ xin visa và thẻ tạm trú sau này được chuẩn bị nhất quán ngay từ đầu.
Câu 6. Gia đình tôi (vợ/chồng, con cái) có thể cùng xin thẻ tạm trú không?
Có. Thân nhân của nhà đầu tư có thể xin visa thăm thân (TT) và thẻ tạm trú diện thân nhân, dựa trên tư cách nhà đầu tư của bạn, với thời hạn tối đa 3 năm.
Câu 7. Giấy tờ do nước ngoài cấp (bằng cấp, lý lịch tư pháp, giấy tờ công ty) có cần hợp pháp hóa không?
Có. Các giấy tờ này phải được hợp pháp hóa lãnh sự tại cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài (hoặc cơ quan đại diện nước ngoài tại Việt Nam, tùy trường hợp), sau đó dịch sang tiếng Việt và công chứng trước khi nộp hồ sơ tại Việt Nam.
Câu 8. Chi phí dịch vụ của Thủy Ngọc được tính như thế nào?
Phí dịch vụ được tính theo phạm vi công việc thực tế (bạn cần một, một vài, hay trọn gói cả 5 bước nêu tại Mục 6), có kèm thân nhân hay không, và giấy tờ có cần hợp pháp hóa ở nước ngoài hay không. Liên hệ Thủy Ngọc để được khảo sát và báo giá cụ thể.
11. Liên hệ Thủy Ngọc
Bạn là nhà đầu tư nước ngoài đang cần tư vấn về giấy phép lao động, visa hoặc thẻ tạm trú phù hợp với kế hoạch đầu tư của mình? Hãy liên hệ ngay Công ty Luật TNHH Thủy Ngọc để được tư vấn miễn phí và nhận báo giá phù hợp:
Công ty Luật TNHH Thủy Ngọc
Email, số điện thoại và đia chỉ liên lạc (Xem chi tiết)
NỘI DUNG BÀI VIẾT
- 1. Nhà đầu tư nước ngoài là ai?
- 2. Giấy phép lao động, Visa lao động, Thẻ tạm trú là gì?
- 3. Nhà đầu tư nước ngoài có cần phải xin Giấy phép lao động, Visa lao động, Thẻ tạm trú không?
- 4. Dịch vụ Giấy phép lao động, Visa & Thẻ tạm trú của Thủy Ngọc
- 5. Hồ sơ, giấy tờ khách hàng cần chuẩn bị
- 6. Quy trình thực hiện
- 7. Thời gian thực hiện và phí dịch vụ
- 8. Lý do bạn chọn dịch vụ của Thủy Ngọc
- 9. Kinh nghiệm lựa chọn công ty cung cấp dịch vụ uy tín
- 10. Trả lời một số câu hỏi về dịch vụ
- 11. Liên hệ Thủy Ngọc
Các tin khác
Có. Nếu nhà đầu tư thuộc trường hợp phải xin giấy phép lao động (hoặc văn bản xác nhận miễn) nhưng không xin mà vẫn làm việc tại Việt Nam, đây là hành vi vi phạm pháp luật lao động và có thể bị xử phạt theo quy định:
- Đối với người sử dụng lao động (công ty): bị phạt tiền từ 30.000.000 đồng đến 45.000.000 đồng nếu sử dụng từ 01 đến 10 lao động nước ngoài không có giấy phép lao động hoặc không có văn bản xác nhận miễn; từ 45.000.000 đồng đến 60.000.000 đồng nếu vi phạm từ 11 đến 20 người; từ 60.000.000 đồng đến 75.000.000 đồng nếu vi phạm từ 21 người trở lên.
- Đối với chính người lao động nước ngoài (bao gồm nhà đầu tư trực tiếp làm việc mà không có giấy tờ hợp lệ): bị phạt tiền theo quy định và có thể bị áp dụng hình thức xử phạt bổ sung là trục xuất khỏi Việt Nam.
- Ngoài mức phạt tiền và nguy cơ bị trục xuất, việc làm việc không có giấy phép lao động hợp lệ còn kéo theo nhiều hệ lụy khác: công ty dễ bị đưa vào diện thanh tra, kiểm tra thường xuyên hơn; ảnh hưởng đến uy tín doanh nghiệp khi làm việc với đối tác, ngân hàng; gây khó khăn cho chính nhà đầu tư khi xin visa hoặc thẻ tạm trú sau này; và trong nhiều trường hợp, hợp đồng lao động, các giao dịch nhân danh nhà đầu tư trong thời gian vi phạm có thể bị đặt vấn đề về tính hợp lệ.
Vì vậy, dù pháp luật có một số trường hợp miễn giấy phép lao động cho nhà đầu tư, nhà đầu tư vẫn cần xác định chính xác mình có thuộc diện miễn hay không, và nếu thuộc diện miễn thì vẫn phải hoàn thành thủ tục xin văn bản xác nhận miễn — chứ không phải mặc nhiên được miễn mọi thủ tục giấy tờ.
4. Dịch vụ Giấy phép lao động, Visa & Thẻ tạm trú của Thủy Ngọc
Để giúp nhà đầu tư nước ngoài tránh những vướng mắc và rủi ro xử phạt nêu trên, Công ty Luật TNHH Thủy Ngọc cung cấp dịch vụ pháp lý trọn gói về giấy phép lao động, visa và thẻ tạm trú. Công việc cụ thể Thủy Ngọc sẽ thực hiện gồm:
- Tư vấn pháp lý xác định nhà đầu tư có thuộc diện phải xin giấy phép lao động hay được miễn, dựa trên mức vốn góp thực tế và vai trò của nhà đầu tư tại công ty
- Tư vấn xác định loại visa (ĐT1–ĐT4, hoặc LĐ1, LĐ2) và thời hạn thẻ tạm trú tương ứng với tình huống cụ thể của nhà đầu tư
- Chuẩn bị và rà soát toàn bộ hồ sơ: giấy tờ chứng minh vốn góp, hồ sơ pháp nhân, giấy khám sức khỏe, phiếu lý lịch tư pháp, bằng cấp, chứng chỉ chuyên môn
- Hướng dẫn và hỗ trợ hợp pháp hóa lãnh sự, dịch thuật công chứng các giấy tờ do nước ngoài cấp
- Đại diện theo ủy quyền xin văn bản xác nhận miễn giấy phép lao động, hoặc xin giấy phép lao động nếu nhà đầu tư chưa đủ điều kiện miễn
- Xin cấp visa lao động (LĐ1, LĐ2) hoặc visa nhà đầu tư (ĐT1–ĐT4) phù hợp
- Xin cấp và nhận thẻ tạm trú cho nhà đầu tư và thân nhân đi cùng (nếu có)
- Theo dõi, quản lý thời hạn và thực hiện gia hạn, cấp lại khi có thay đổi (hộ chiếu mới, thay đổi chức danh, thay đổi tỷ lệ vốn góp)
- Phối hợp với bộ phận tư vấn doanh nghiệp, đầu tư của Thủy Ngọc để bảo đảm hồ sơ cư trú luôn nhất quán với hồ sơ pháp lý của công ty
5. Hồ sơ, giấy tờ khách hàng cần chuẩn bị
Tùy theo việc nhà đầu tư thuộc trường hợp phải xin giấy phép lao động, chỉ cần visa, hay cần đầy đủ cả ba loại giấy tờ, danh mục hồ sơ cụ thể sẽ khác nhau. Dưới đây là danh mục hồ sơ Thủy Ngọc thường yêu cầu khách hàng chuẩn bị, tương ứng với từng loại giấy tờ:
5.1. Giấy tờ chuẩn bị để xin giấy phép lao động (hoặc văn bản xác nhận miễn giấy phép lao động)
- Hộ chiếu còn hiệu lực (bản sao có chứng thực)
- Giấy khám sức khỏe do cơ sở y tế đủ điều kiện cấp, còn hiệu lực trong vòng 12 tháng
- Phiếu lý lịch tư pháp còn hiệu lực trong vòng 6 tháng (do cơ quan có thẩm quyền của nước sở tại hoặc của Việt Nam cấp, tùy nơi cư trú trước khi vào Việt Nam)
- Bằng cấp, chứng chỉ chuyên môn hoặc giấy tờ chứng minh kinh nghiệm làm việc phù hợp với vị trí nhà quản lý/chuyên gia/kỹ thuật viên (áp dụng cho nhà đầu tư trực tiếp làm việc, quản lý tại công ty và chưa đủ điều kiện miễn giấy phép lao động)
- Đối với trường hợp xin văn bản xác nhận miễn: giấy tờ chứng minh tư cách chủ sở hữu/thành viên góp vốn công ty TNHH hoặc thành viên Hội đồng quản trị công ty cổ phần có giá trị vốn góp từ 3 tỷ đồng trở lên (Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, văn bản xác nhận góp vốn, chứng từ chuyển tiền góp vốn)
- 02 ảnh thẻ (4x6, nền trắng, chụp trong vòng 6 tháng)
Các giấy tờ do nước ngoài cấp (bằng cấp, phiếu lý lịch tư pháp...) phải được hợp pháp hóa lãnh sự, sau đó dịch sang tiếng Việt và công chứng
5.2. Giấy tờ chuẩn bị để xin Visa lao động (hoặc Visa nhà đầu tư)
- Hộ chiếu bản gốc còn hiệu lực (tối thiểu còn hạn 6 tháng trở lên tính từ ngày dự kiến nhập cảnh)
- Giấy phép lao động hoặc văn bản xác nhận miễn giấy phép lao động (bản gốc hoặc bản sao y) — đối với visa lao động (LĐ1, LĐ2)
- Giấy tờ chứng minh vốn góp thực tế vào công ty tại Việt Nam (Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp thể hiện phần vốn góp, chứng từ chuyển tiền góp vốn) — đối với visa nhà đầu tư (ĐT1–ĐT4)
- 02 ảnh thẻ theo quy định (4x6, nền trắng)
5.3. Giấy tờ chuẩn bị để xin thẻ tạm trú
- Hộ chiếu bản gốc còn hiệu lực, thời hạn dài hơn ít nhất 30 ngày so với thời hạn thẻ tạm trú đề nghị cấp
- Giấy phép lao động hoặc văn bản xác nhận miễn giấy phép lao động còn hiệu lực — đối với thẻ tạm trú diện lao động (ký hiệu LĐ)
- Giấy tờ chứng minh vốn góp thực tế và Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp — đối với thẻ tạm trú diện nhà đầu tư (ký hiệu ĐT)
- Giấy tờ chứng minh chỗ ở hợp pháp tại Việt Nam (hợp đồng thuê nhà, giấy tờ nhà đất) và xác nhận đăng ký tạm trú tại công an địa phương
- 02 ảnh thẻ theo quy định (4x6, nền trắng)
- Đối với thân nhân đi cùng (vợ/chồng, con cái): giấy tờ chứng minh quan hệ gia đình (giấy đăng ký kết hôn, giấy khai sinh...) đã được hợp pháp hóa lãnh sự và dịch thuật công chứng
Thủy Ngọc sẽ rà soát hồ sơ ngay từ buổi tư vấn đầu tiên để xác định chính xác danh mục cần thiết cho từng trường hợp cụ thể, tránh tình trạng khách hàng phải bổ sung giấy tờ nhiều lần trong quá trình xét duyệt.
6. Quy trình thực hiện
Thủy Ngọc thực hiện dịch vụ theo quy trình 5 bước sau, đi từ gốc rễ (đăng ký đầu tư) đến kết quả cuối cùng (thẻ tạm trú):
Bước 1: Nhà đầu tư thực hiện thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam
Đây là bước nền tảng: nhà đầu tư xác định hình thức đầu tư (thành lập công ty mới, hoặc góp vốn/mua cổ phần công ty đang hoạt động), chuẩn bị hồ sơ đăng ký đầu tư, đăng ký doanh nghiệp. Thủy Ngọc hỗ trợ trọn gói thủ tục thành lập công ty hoặc thay đổi đăng ký doanh nghiệp để ghi nhận nhà đầu tư nước ngoài tham gia.
Bước 2: Nhà đầu tư thực hiện việc góp vốn
Sau khi công ty được thành lập và mở tài khoản vốn đầu tư, nhà đầu tư thực hiện chuyển vốn góp thực tế vào tài khoản này theo đúng tiến độ và giá trị đã cam kết trong Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư/đăng ký doanh nghiệp. Đây là căn cứ quan trọng nhất để xác định loại visa ĐT và thời hạn thẻ tạm trú mà nhà đầu tư có thể được cấp ở các bước sau.
Bước 3: Nhà đầu tư thực hiện xin giấy phép lao động
Nếu nhà đầu tư trực tiếp làm việc, quản lý tại công ty, Thủy Ngọc chuẩn bị và nộp hồ sơ xin giấy phép lao động (đối với trường hợp chưa đủ điều kiện miễn) hoặc xin văn bản xác nhận miễn giấy phép lao động (đối với trường hợp đã góp đủ vốn từ 3 tỷ đồng trở lên). Nếu nhà đầu tư chỉ góp vốn thụ động, không trực tiếp làm việc tại công ty, bước này có thể được bỏ qua.
Bước 4: Nhà đầu tư thực hiện xin Visa lao động (hoặc Visa nhà đầu tư)
Trên cơ sở giấy phép lao động/văn bản xác nhận miễn đã có ở Bước 3 (hoặc trên cơ sở vốn góp đã ghi nhận ở Bước 2, đối với nhà đầu tư không làm việc trực tiếp), Thủy Ngọc thực hiện thủ tục xin visa lao động (LĐ1, LĐ2) hoặc visa nhà đầu tư (ĐT1–ĐT4) phù hợp với từng trường hợp cụ thể.
Bước 5: Nhà đầu tư thực hiện xin thẻ tạm trú
Khi đã có visa hợp lệ và đáp ứng điều kiện về thời hạn hộ chiếu, hồ sơ cư trú, Thủy Ngọc thực hiện thủ tục xin cấp thẻ tạm trú với thời hạn tương ứng: tối đa 2 năm đối với thẻ tạm trú diện lao động; tối đa 3, 5 hoặc 10 năm đối với thẻ tạm trú diện nhà đầu tư, tùy theo mức vốn góp. Thủy Ngọc bàn giao thẻ tạm trú cho nhà đầu tư và lên lịch theo dõi các mốc gia hạn.
Lưu ý: tùy tình huống thực tế (ví dụ nhà đầu tư cần nhập cảnh Việt Nam sớm để khảo sát, ký kết hồ sơ trước khi hoàn tất góp vốn), Thủy Ngọc có thể tư vấn thêm phương án nhập cảnh tạm thời phù hợp trong lúc chờ hoàn tất các bước trên, để không làm chậm tiến độ chung của dự án đầu tư.
7. Thời gian thực hiện và phí dịch vụ
Thời gian thực hiện từng bước phụ thuộc vào loại hồ sơ, mức độ đầy đủ của giấy tờ và cơ quan có thẩm quyền xử lý:
- Thành lập doanh nghiệp/đăng ký đầu tư: theo thời hạn luật định của cơ quan đăng ký kinh doanh, thường một vài tuần làm việc nếu hồ sơ đầy đủ.
- Giấy phép lao động/văn bản xác nhận miễn: thường được cấp trong khoảng 15 ngày làm việc kể từ khi hồ sơ đầy đủ, hợp lệ.
- Visa lao động/visa nhà đầu tư: xử lý trong khung thời gian quy định riêng của cơ quan quản lý xuất nhập cảnh, ngay sau khi tư cách nền tảng (giấy phép lao động hoặc vốn góp) đã được xác lập.
- Thẻ tạm trú: xử lý sau khi visa và hồ sơ cư trú đã đầy đủ, hợp lệ.
Phí dịch vụ của Thủy Ngọc được xác định theo phạm vi công việc thực tế — ví dụ nhà đầu tư chỉ cần visa, hay cần trọn gói từ thành lập công ty đến thẻ tạm trú; giấy tờ có cần hợp pháp hóa lãnh sự ở nước ngoài hay không; và có kèm theo thân nhân hay không. Liên hệ Thủy Ngọc để được khảo sát tình huống cụ thể và nhận báo giá minh bạch, phù hợp với quy mô đầu tư của bạn.
8. Lý do bạn chọn dịch vụ của Thủy Ngọc
- Công ty Luật TNHH Thủy Ngọc là tổ chức hành nghề luật sư được thành lập và đăng ký hoạt động theo Luật Luật sư, do Luật sư điều hành trực tiếp phụ trách chuyên môn — không phải dịch vụ trung gian không có tư cách pháp lý rõ ràng.
- Luật sư điều hành, Ông Thủy Ngọc Thu, có hơn 25 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực dịch vụ pháp lý, tư vấn luật, kế toán, tư vấn thuế, ngân hàng và đầu tư — trực tiếp tham gia định hướng chuyên môn cho các hồ sơ phức tạp.
- Xử lý đồng thời hồ sơ đầu tư, vốn góp, đăng ký doanh nghiệp và hồ sơ cư trú, giúp phát hiện sớm những điểm không khớp giữa vốn góp trên giấy và vốn góp thực tế trước khi nộp hồ sơ visa, thẻ tạm trú — tránh tình huống hồ sơ bị trả về nhiều lần.
- Kinh nghiệm thực tế với nhà đầu tư nước ngoài (FDI) thuộc nhiều lĩnh vực, quy mô vốn góp khác nhau — từ vài tỷ đến hàng trăm tỷ đồng.
- Hệ sinh thái dịch vụ trọn gói dưới một mái nhà: tư vấn pháp luật doanh nghiệp, đầu tư, soạn thảo hợp đồng, thành lập công ty, giấy phép lao động, visa và thẻ tạm trú — nhà đầu tư không phải làm việc với nhiều đơn vị cho cùng một dự án.
- Phí dịch vụ minh bạch, được tính vào chi phí hợp lệ khi tính thuế thu nhập doanh nghiệp; Thủy Ngọc xuất hóa đơn dịch vụ pháp lý đầy đủ cho từng khoản phí.
9. Kinh nghiệm lựa chọn công ty cung cấp dịch vụ uy tín
Thị trường hiện có rất nhiều đơn vị nhận làm dịch vụ giấy phép lao động, visa, thẻ tạm trú, với chất lượng và mức độ cam kết khác nhau. Trước khi lựa chọn, nhà đầu tư nên lưu ý một số kinh nghiệm sau:
- Kiểm tra tư cách pháp lý của đơn vị cung cấp dịch vụ. Ưu tiên các tổ chức hành nghề luật sư hoặc công ty có giấy phép hoạt động rõ ràng, có địa chỉ trụ sở cụ thể, thông tin liên hệ minh bạch — tránh các cá nhân, tổ chức không rõ ràng nhận "chạy giấy tờ" với cam kết bất thường về tốc độ hoặc kết quả.
- Ưu tiên đơn vị có kinh nghiệm xử lý đồng thời hồ sơ doanh nghiệp và hồ sơ cư trú. Vì hồ sơ vốn góp, hồ sơ pháp lý doanh nghiệp và hồ sơ visa/thẻ tạm trú của nhà đầu tư có mối liên hệ chặt chẽ, một đơn vị chỉ chuyên về dịch vụ visa đơn thuần có thể không phát hiện được sự không khớp giữa các loại hồ sơ này.
- Yêu cầu báo giá rõ ràng, có hợp đồng dịch vụ pháp lý. Một đơn vị uy tín sẽ báo giá minh bạch theo từng đầu việc, có hợp đồng dịch vụ quy định rõ phạm vi công việc, thời gian thực hiện và trách nhiệm của mỗi bên, thay vì báo giá trọn gói mập mờ hoặc yêu cầu thanh toán toàn bộ trước khi thực hiện bất kỳ công việc nào.
- Kiểm tra khả năng tư vấn đúng, đủ ngay từ đầu. Trong buổi tư vấn đầu tiên, một đơn vị có kinh nghiệm sẽ hỏi kỹ về mức vốn góp, vai trò của nhà đầu tư tại công ty, kế hoạch cư trú dài hạn hay ngắn hạn — để tư vấn đúng loại giấy tờ ngay từ đầu, thay vì chỉ nhận hồ sơ theo yêu cầu của khách hàng mà không phản biện, rà soát.
- Cân nhắc đơn vị có thể đồng hành lâu dài. Vì giấy phép lao động, visa, thẻ tạm trú đều cần gia hạn, cấp lại theo thời gian và theo biến động của công ty, nên ưu tiên đơn vị có khả năng đồng hành lâu dài, thay vì chỉ xử lý một lần rồi thôi.
10. Trả lời một số câu hỏi về dịch vụ
Câu 1. Tôi là nhà đầu tư góp vốn nhưng không trực tiếp làm việc tại công ty, tôi có cần giấy phép lao động không?
Không. Nếu bạn chỉ góp vốn thụ động, không giữ chức danh quản lý và không trực tiếp làm việc tại công ty, bạn không cần giấy phép lao động. Bạn chỉ cần visa nhà đầu tư (ĐT1–ĐT4) phù hợp với mức vốn góp để nhập cảnh, lưu trú hoặc xin thẻ tạm trú.
Câu 2. Tôi góp vốn 3 tỷ đồng và làm giám đốc công ty, tôi cần những giấy tờ gì?
Bạn thuộc diện miễn giấy phép lao động nhưng vẫn cần xin văn bản xác nhận miễn giấy phép lao động (vì trực tiếp làm việc tại công ty), đồng thời xin visa ĐT3 (áp dụng cho mức vốn từ 3 tỷ đến dưới 50 tỷ đồng) và có thể xin thẻ tạm trú thời hạn tối đa 3 năm.
Câu 3. Nếu công ty tôi thuê một nhà đầu tư nước ngoài làm việc mà chưa xin giấy phép lao động, công ty có bị phạt không?
Có. Theo Nghị định 283/2026/NĐ-CP (hiệu lực từ 10/9/2026), công ty sử dụng lao động nước ngoài không có giấy phép lao động hoặc không có văn bản xác nhận miễn có thể bị phạt từ 30.000.000 đồng đến 75.000.000 đồng tùy theo số lượng người vi phạm, đồng thời người lao động nước ngoài đó có thể bị xử phạt và bị trục xuất.
Câu 4. Vốn góp của tôi tăng lên sau này thì visa/thẻ tạm trú có được điều chỉnh không?
Có. Khi mức vốn góp tăng và vượt qua một ngưỡng khác (ví dụ từ dưới 50 tỷ lên trên 50 tỷ đồng), bạn có thể xin cấp lại visa/thẻ tạm trú theo mức vốn mới, với thời hạn dài hơn tương ứng.
Câu 5. Tôi cần bắt đầu từ đâu nếu chưa thành lập công ty tại Việt Nam?
Bạn nên bắt đầu từ Bước 1 trong quy trình nêu tại Mục 6 — thành lập doanh nghiệp hoặc đăng ký đầu tư. Thủy Ngọc có thể tư vấn trọn gói từ bước này, để hồ sơ vốn góp phục vụ xin visa và thẻ tạm trú sau này được chuẩn bị nhất quán ngay từ đầu.
Câu 6. Gia đình tôi (vợ/chồng, con cái) có thể cùng xin thẻ tạm trú không?
Có. Thân nhân của nhà đầu tư có thể xin visa thăm thân (TT) và thẻ tạm trú diện thân nhân, dựa trên tư cách nhà đầu tư của bạn, với thời hạn tối đa 3 năm.
Câu 7. Giấy tờ do nước ngoài cấp (bằng cấp, lý lịch tư pháp, giấy tờ công ty) có cần hợp pháp hóa không?
Có. Các giấy tờ này phải được hợp pháp hóa lãnh sự tại cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài (hoặc cơ quan đại diện nước ngoài tại Việt Nam, tùy trường hợp), sau đó dịch sang tiếng Việt và công chứng trước khi nộp hồ sơ tại Việt Nam.
Câu 8. Chi phí dịch vụ của Thủy Ngọc được tính như thế nào?
Phí dịch vụ được tính theo phạm vi công việc thực tế (bạn cần một, một vài, hay trọn gói cả 5 bước nêu tại Mục 6), có kèm thân nhân hay không, và giấy tờ có cần hợp pháp hóa ở nước ngoài hay không. Liên hệ Thủy Ngọc để được khảo sát và báo giá cụ thể.
11. Liên hệ Thủy Ngọc
Bạn là nhà đầu tư nước ngoài đang cần tư vấn về giấy phép lao động, visa hoặc thẻ tạm trú phù hợp với kế hoạch đầu tư của mình? Hãy liên hệ ngay Công ty Luật TNHH Thủy Ngọc để được tư vấn miễn phí và nhận báo giá phù hợp:
Công ty Luật TNHH Thủy Ngọc
Email, số điện thoại và đia chỉ liên lạc (Xem chi tiết)
NỘI DUNG BÀI VIẾT
- 1. Nhà đầu tư nước ngoài là ai?
- 2. Giấy phép lao động, Visa lao động, Thẻ tạm trú là gì?
- 3. Nhà đầu tư nước ngoài có cần phải xin Giấy phép lao động, Visa lao động, Thẻ tạm trú không?
- 4. Dịch vụ Giấy phép lao động, Visa & Thẻ tạm trú của Thủy Ngọc
- 5. Hồ sơ, giấy tờ khách hàng cần chuẩn bị
- 6. Quy trình thực hiện
- 7. Thời gian thực hiện và phí dịch vụ
- 8. Lý do bạn chọn dịch vụ của Thủy Ngọc
- 9. Kinh nghiệm lựa chọn công ty cung cấp dịch vụ uy tín
- 10. Trả lời một số câu hỏi về dịch vụ
- 11. Liên hệ Thủy Ngọc
Các tin khác
Để giúp nhà đầu tư nước ngoài tránh những vướng mắc và rủi ro xử phạt nêu trên, Công ty Luật TNHH Thủy Ngọc cung cấp dịch vụ pháp lý trọn gói về giấy phép lao động, visa và thẻ tạm trú. Công việc cụ thể Thủy Ngọc sẽ thực hiện gồm:
- Tư vấn pháp lý xác định nhà đầu tư có thuộc diện phải xin giấy phép lao động hay được miễn, dựa trên mức vốn góp thực tế và vai trò của nhà đầu tư tại công ty
- Tư vấn xác định loại visa (ĐT1–ĐT4, hoặc LĐ1, LĐ2) và thời hạn thẻ tạm trú tương ứng với tình huống cụ thể của nhà đầu tư
- Chuẩn bị và rà soát toàn bộ hồ sơ: giấy tờ chứng minh vốn góp, hồ sơ pháp nhân, giấy khám sức khỏe, phiếu lý lịch tư pháp, bằng cấp, chứng chỉ chuyên môn
- Hướng dẫn và hỗ trợ hợp pháp hóa lãnh sự, dịch thuật công chứng các giấy tờ do nước ngoài cấp
- Đại diện theo ủy quyền xin văn bản xác nhận miễn giấy phép lao động, hoặc xin giấy phép lao động nếu nhà đầu tư chưa đủ điều kiện miễn
- Xin cấp visa lao động (LĐ1, LĐ2) hoặc visa nhà đầu tư (ĐT1–ĐT4) phù hợp
- Xin cấp và nhận thẻ tạm trú cho nhà đầu tư và thân nhân đi cùng (nếu có)
- Theo dõi, quản lý thời hạn và thực hiện gia hạn, cấp lại khi có thay đổi (hộ chiếu mới, thay đổi chức danh, thay đổi tỷ lệ vốn góp)
- Phối hợp với bộ phận tư vấn doanh nghiệp, đầu tư của Thủy Ngọc để bảo đảm hồ sơ cư trú luôn nhất quán với hồ sơ pháp lý của công ty
5. Hồ sơ, giấy tờ khách hàng cần chuẩn bị
Tùy theo việc nhà đầu tư thuộc trường hợp phải xin giấy phép lao động, chỉ cần visa, hay cần đầy đủ cả ba loại giấy tờ, danh mục hồ sơ cụ thể sẽ khác nhau. Dưới đây là danh mục hồ sơ Thủy Ngọc thường yêu cầu khách hàng chuẩn bị, tương ứng với từng loại giấy tờ:
5.1. Giấy tờ chuẩn bị để xin giấy phép lao động (hoặc văn bản xác nhận miễn giấy phép lao động)
- Hộ chiếu còn hiệu lực (bản sao có chứng thực)
- Giấy khám sức khỏe do cơ sở y tế đủ điều kiện cấp, còn hiệu lực trong vòng 12 tháng
- Phiếu lý lịch tư pháp còn hiệu lực trong vòng 6 tháng (do cơ quan có thẩm quyền của nước sở tại hoặc của Việt Nam cấp, tùy nơi cư trú trước khi vào Việt Nam)
- Bằng cấp, chứng chỉ chuyên môn hoặc giấy tờ chứng minh kinh nghiệm làm việc phù hợp với vị trí nhà quản lý/chuyên gia/kỹ thuật viên (áp dụng cho nhà đầu tư trực tiếp làm việc, quản lý tại công ty và chưa đủ điều kiện miễn giấy phép lao động)
- Đối với trường hợp xin văn bản xác nhận miễn: giấy tờ chứng minh tư cách chủ sở hữu/thành viên góp vốn công ty TNHH hoặc thành viên Hội đồng quản trị công ty cổ phần có giá trị vốn góp từ 3 tỷ đồng trở lên (Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, văn bản xác nhận góp vốn, chứng từ chuyển tiền góp vốn)
- 02 ảnh thẻ (4x6, nền trắng, chụp trong vòng 6 tháng)
Các giấy tờ do nước ngoài cấp (bằng cấp, phiếu lý lịch tư pháp...) phải được hợp pháp hóa lãnh sự, sau đó dịch sang tiếng Việt và công chứng
5.2. Giấy tờ chuẩn bị để xin Visa lao động (hoặc Visa nhà đầu tư)
- Hộ chiếu bản gốc còn hiệu lực (tối thiểu còn hạn 6 tháng trở lên tính từ ngày dự kiến nhập cảnh)
- Giấy phép lao động hoặc văn bản xác nhận miễn giấy phép lao động (bản gốc hoặc bản sao y) — đối với visa lao động (LĐ1, LĐ2)
- Giấy tờ chứng minh vốn góp thực tế vào công ty tại Việt Nam (Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp thể hiện phần vốn góp, chứng từ chuyển tiền góp vốn) — đối với visa nhà đầu tư (ĐT1–ĐT4)
- 02 ảnh thẻ theo quy định (4x6, nền trắng)
5.3. Giấy tờ chuẩn bị để xin thẻ tạm trú
- Hộ chiếu bản gốc còn hiệu lực, thời hạn dài hơn ít nhất 30 ngày so với thời hạn thẻ tạm trú đề nghị cấp
- Giấy phép lao động hoặc văn bản xác nhận miễn giấy phép lao động còn hiệu lực — đối với thẻ tạm trú diện lao động (ký hiệu LĐ)
- Giấy tờ chứng minh vốn góp thực tế và Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp — đối với thẻ tạm trú diện nhà đầu tư (ký hiệu ĐT)
- Giấy tờ chứng minh chỗ ở hợp pháp tại Việt Nam (hợp đồng thuê nhà, giấy tờ nhà đất) và xác nhận đăng ký tạm trú tại công an địa phương
- 02 ảnh thẻ theo quy định (4x6, nền trắng)
- Đối với thân nhân đi cùng (vợ/chồng, con cái): giấy tờ chứng minh quan hệ gia đình (giấy đăng ký kết hôn, giấy khai sinh...) đã được hợp pháp hóa lãnh sự và dịch thuật công chứng
Thủy Ngọc sẽ rà soát hồ sơ ngay từ buổi tư vấn đầu tiên để xác định chính xác danh mục cần thiết cho từng trường hợp cụ thể, tránh tình trạng khách hàng phải bổ sung giấy tờ nhiều lần trong quá trình xét duyệt.
6. Quy trình thực hiện
Thủy Ngọc thực hiện dịch vụ theo quy trình 5 bước sau, đi từ gốc rễ (đăng ký đầu tư) đến kết quả cuối cùng (thẻ tạm trú):
Bước 1: Nhà đầu tư thực hiện thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam
Đây là bước nền tảng: nhà đầu tư xác định hình thức đầu tư (thành lập công ty mới, hoặc góp vốn/mua cổ phần công ty đang hoạt động), chuẩn bị hồ sơ đăng ký đầu tư, đăng ký doanh nghiệp. Thủy Ngọc hỗ trợ trọn gói thủ tục thành lập công ty hoặc thay đổi đăng ký doanh nghiệp để ghi nhận nhà đầu tư nước ngoài tham gia.
Bước 2: Nhà đầu tư thực hiện việc góp vốn
Sau khi công ty được thành lập và mở tài khoản vốn đầu tư, nhà đầu tư thực hiện chuyển vốn góp thực tế vào tài khoản này theo đúng tiến độ và giá trị đã cam kết trong Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư/đăng ký doanh nghiệp. Đây là căn cứ quan trọng nhất để xác định loại visa ĐT và thời hạn thẻ tạm trú mà nhà đầu tư có thể được cấp ở các bước sau.
Bước 3: Nhà đầu tư thực hiện xin giấy phép lao động
Nếu nhà đầu tư trực tiếp làm việc, quản lý tại công ty, Thủy Ngọc chuẩn bị và nộp hồ sơ xin giấy phép lao động (đối với trường hợp chưa đủ điều kiện miễn) hoặc xin văn bản xác nhận miễn giấy phép lao động (đối với trường hợp đã góp đủ vốn từ 3 tỷ đồng trở lên). Nếu nhà đầu tư chỉ góp vốn thụ động, không trực tiếp làm việc tại công ty, bước này có thể được bỏ qua.
Bước 4: Nhà đầu tư thực hiện xin Visa lao động (hoặc Visa nhà đầu tư)
Trên cơ sở giấy phép lao động/văn bản xác nhận miễn đã có ở Bước 3 (hoặc trên cơ sở vốn góp đã ghi nhận ở Bước 2, đối với nhà đầu tư không làm việc trực tiếp), Thủy Ngọc thực hiện thủ tục xin visa lao động (LĐ1, LĐ2) hoặc visa nhà đầu tư (ĐT1–ĐT4) phù hợp với từng trường hợp cụ thể.
Bước 5: Nhà đầu tư thực hiện xin thẻ tạm trú
Khi đã có visa hợp lệ và đáp ứng điều kiện về thời hạn hộ chiếu, hồ sơ cư trú, Thủy Ngọc thực hiện thủ tục xin cấp thẻ tạm trú với thời hạn tương ứng: tối đa 2 năm đối với thẻ tạm trú diện lao động; tối đa 3, 5 hoặc 10 năm đối với thẻ tạm trú diện nhà đầu tư, tùy theo mức vốn góp. Thủy Ngọc bàn giao thẻ tạm trú cho nhà đầu tư và lên lịch theo dõi các mốc gia hạn.
Lưu ý: tùy tình huống thực tế (ví dụ nhà đầu tư cần nhập cảnh Việt Nam sớm để khảo sát, ký kết hồ sơ trước khi hoàn tất góp vốn), Thủy Ngọc có thể tư vấn thêm phương án nhập cảnh tạm thời phù hợp trong lúc chờ hoàn tất các bước trên, để không làm chậm tiến độ chung của dự án đầu tư.
7. Thời gian thực hiện và phí dịch vụ
Thời gian thực hiện từng bước phụ thuộc vào loại hồ sơ, mức độ đầy đủ của giấy tờ và cơ quan có thẩm quyền xử lý:
- Thành lập doanh nghiệp/đăng ký đầu tư: theo thời hạn luật định của cơ quan đăng ký kinh doanh, thường một vài tuần làm việc nếu hồ sơ đầy đủ.
- Giấy phép lao động/văn bản xác nhận miễn: thường được cấp trong khoảng 15 ngày làm việc kể từ khi hồ sơ đầy đủ, hợp lệ.
- Visa lao động/visa nhà đầu tư: xử lý trong khung thời gian quy định riêng của cơ quan quản lý xuất nhập cảnh, ngay sau khi tư cách nền tảng (giấy phép lao động hoặc vốn góp) đã được xác lập.
- Thẻ tạm trú: xử lý sau khi visa và hồ sơ cư trú đã đầy đủ, hợp lệ.
Phí dịch vụ của Thủy Ngọc được xác định theo phạm vi công việc thực tế — ví dụ nhà đầu tư chỉ cần visa, hay cần trọn gói từ thành lập công ty đến thẻ tạm trú; giấy tờ có cần hợp pháp hóa lãnh sự ở nước ngoài hay không; và có kèm theo thân nhân hay không. Liên hệ Thủy Ngọc để được khảo sát tình huống cụ thể và nhận báo giá minh bạch, phù hợp với quy mô đầu tư của bạn.
8. Lý do bạn chọn dịch vụ của Thủy Ngọc
- Công ty Luật TNHH Thủy Ngọc là tổ chức hành nghề luật sư được thành lập và đăng ký hoạt động theo Luật Luật sư, do Luật sư điều hành trực tiếp phụ trách chuyên môn — không phải dịch vụ trung gian không có tư cách pháp lý rõ ràng.
- Luật sư điều hành, Ông Thủy Ngọc Thu, có hơn 25 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực dịch vụ pháp lý, tư vấn luật, kế toán, tư vấn thuế, ngân hàng và đầu tư — trực tiếp tham gia định hướng chuyên môn cho các hồ sơ phức tạp.
- Xử lý đồng thời hồ sơ đầu tư, vốn góp, đăng ký doanh nghiệp và hồ sơ cư trú, giúp phát hiện sớm những điểm không khớp giữa vốn góp trên giấy và vốn góp thực tế trước khi nộp hồ sơ visa, thẻ tạm trú — tránh tình huống hồ sơ bị trả về nhiều lần.
- Kinh nghiệm thực tế với nhà đầu tư nước ngoài (FDI) thuộc nhiều lĩnh vực, quy mô vốn góp khác nhau — từ vài tỷ đến hàng trăm tỷ đồng.
- Hệ sinh thái dịch vụ trọn gói dưới một mái nhà: tư vấn pháp luật doanh nghiệp, đầu tư, soạn thảo hợp đồng, thành lập công ty, giấy phép lao động, visa và thẻ tạm trú — nhà đầu tư không phải làm việc với nhiều đơn vị cho cùng một dự án.
- Phí dịch vụ minh bạch, được tính vào chi phí hợp lệ khi tính thuế thu nhập doanh nghiệp; Thủy Ngọc xuất hóa đơn dịch vụ pháp lý đầy đủ cho từng khoản phí.
9. Kinh nghiệm lựa chọn công ty cung cấp dịch vụ uy tín
Thị trường hiện có rất nhiều đơn vị nhận làm dịch vụ giấy phép lao động, visa, thẻ tạm trú, với chất lượng và mức độ cam kết khác nhau. Trước khi lựa chọn, nhà đầu tư nên lưu ý một số kinh nghiệm sau:
- Kiểm tra tư cách pháp lý của đơn vị cung cấp dịch vụ. Ưu tiên các tổ chức hành nghề luật sư hoặc công ty có giấy phép hoạt động rõ ràng, có địa chỉ trụ sở cụ thể, thông tin liên hệ minh bạch — tránh các cá nhân, tổ chức không rõ ràng nhận "chạy giấy tờ" với cam kết bất thường về tốc độ hoặc kết quả.
- Ưu tiên đơn vị có kinh nghiệm xử lý đồng thời hồ sơ doanh nghiệp và hồ sơ cư trú. Vì hồ sơ vốn góp, hồ sơ pháp lý doanh nghiệp và hồ sơ visa/thẻ tạm trú của nhà đầu tư có mối liên hệ chặt chẽ, một đơn vị chỉ chuyên về dịch vụ visa đơn thuần có thể không phát hiện được sự không khớp giữa các loại hồ sơ này.
- Yêu cầu báo giá rõ ràng, có hợp đồng dịch vụ pháp lý. Một đơn vị uy tín sẽ báo giá minh bạch theo từng đầu việc, có hợp đồng dịch vụ quy định rõ phạm vi công việc, thời gian thực hiện và trách nhiệm của mỗi bên, thay vì báo giá trọn gói mập mờ hoặc yêu cầu thanh toán toàn bộ trước khi thực hiện bất kỳ công việc nào.
- Kiểm tra khả năng tư vấn đúng, đủ ngay từ đầu. Trong buổi tư vấn đầu tiên, một đơn vị có kinh nghiệm sẽ hỏi kỹ về mức vốn góp, vai trò của nhà đầu tư tại công ty, kế hoạch cư trú dài hạn hay ngắn hạn — để tư vấn đúng loại giấy tờ ngay từ đầu, thay vì chỉ nhận hồ sơ theo yêu cầu của khách hàng mà không phản biện, rà soát.
- Cân nhắc đơn vị có thể đồng hành lâu dài. Vì giấy phép lao động, visa, thẻ tạm trú đều cần gia hạn, cấp lại theo thời gian và theo biến động của công ty, nên ưu tiên đơn vị có khả năng đồng hành lâu dài, thay vì chỉ xử lý một lần rồi thôi.
10. Trả lời một số câu hỏi về dịch vụ
Câu 1. Tôi là nhà đầu tư góp vốn nhưng không trực tiếp làm việc tại công ty, tôi có cần giấy phép lao động không?
Không. Nếu bạn chỉ góp vốn thụ động, không giữ chức danh quản lý và không trực tiếp làm việc tại công ty, bạn không cần giấy phép lao động. Bạn chỉ cần visa nhà đầu tư (ĐT1–ĐT4) phù hợp với mức vốn góp để nhập cảnh, lưu trú hoặc xin thẻ tạm trú.
Câu 2. Tôi góp vốn 3 tỷ đồng và làm giám đốc công ty, tôi cần những giấy tờ gì?
Bạn thuộc diện miễn giấy phép lao động nhưng vẫn cần xin văn bản xác nhận miễn giấy phép lao động (vì trực tiếp làm việc tại công ty), đồng thời xin visa ĐT3 (áp dụng cho mức vốn từ 3 tỷ đến dưới 50 tỷ đồng) và có thể xin thẻ tạm trú thời hạn tối đa 3 năm.
Câu 3. Nếu công ty tôi thuê một nhà đầu tư nước ngoài làm việc mà chưa xin giấy phép lao động, công ty có bị phạt không?
Có. Theo Nghị định 283/2026/NĐ-CP (hiệu lực từ 10/9/2026), công ty sử dụng lao động nước ngoài không có giấy phép lao động hoặc không có văn bản xác nhận miễn có thể bị phạt từ 30.000.000 đồng đến 75.000.000 đồng tùy theo số lượng người vi phạm, đồng thời người lao động nước ngoài đó có thể bị xử phạt và bị trục xuất.
Câu 4. Vốn góp của tôi tăng lên sau này thì visa/thẻ tạm trú có được điều chỉnh không?
Có. Khi mức vốn góp tăng và vượt qua một ngưỡng khác (ví dụ từ dưới 50 tỷ lên trên 50 tỷ đồng), bạn có thể xin cấp lại visa/thẻ tạm trú theo mức vốn mới, với thời hạn dài hơn tương ứng.
Câu 5. Tôi cần bắt đầu từ đâu nếu chưa thành lập công ty tại Việt Nam?
Bạn nên bắt đầu từ Bước 1 trong quy trình nêu tại Mục 6 — thành lập doanh nghiệp hoặc đăng ký đầu tư. Thủy Ngọc có thể tư vấn trọn gói từ bước này, để hồ sơ vốn góp phục vụ xin visa và thẻ tạm trú sau này được chuẩn bị nhất quán ngay từ đầu.
Câu 6. Gia đình tôi (vợ/chồng, con cái) có thể cùng xin thẻ tạm trú không?
Có. Thân nhân của nhà đầu tư có thể xin visa thăm thân (TT) và thẻ tạm trú diện thân nhân, dựa trên tư cách nhà đầu tư của bạn, với thời hạn tối đa 3 năm.
Câu 7. Giấy tờ do nước ngoài cấp (bằng cấp, lý lịch tư pháp, giấy tờ công ty) có cần hợp pháp hóa không?
Có. Các giấy tờ này phải được hợp pháp hóa lãnh sự tại cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài (hoặc cơ quan đại diện nước ngoài tại Việt Nam, tùy trường hợp), sau đó dịch sang tiếng Việt và công chứng trước khi nộp hồ sơ tại Việt Nam.
Câu 8. Chi phí dịch vụ của Thủy Ngọc được tính như thế nào?
Phí dịch vụ được tính theo phạm vi công việc thực tế (bạn cần một, một vài, hay trọn gói cả 5 bước nêu tại Mục 6), có kèm thân nhân hay không, và giấy tờ có cần hợp pháp hóa ở nước ngoài hay không. Liên hệ Thủy Ngọc để được khảo sát và báo giá cụ thể.
11. Liên hệ Thủy Ngọc
Bạn là nhà đầu tư nước ngoài đang cần tư vấn về giấy phép lao động, visa hoặc thẻ tạm trú phù hợp với kế hoạch đầu tư của mình? Hãy liên hệ ngay Công ty Luật TNHH Thủy Ngọc để được tư vấn miễn phí và nhận báo giá phù hợp:
Công ty Luật TNHH Thủy Ngọc
Email, số điện thoại và đia chỉ liên lạc (Xem chi tiết)
NỘI DUNG BÀI VIẾT
- 1. Nhà đầu tư nước ngoài là ai?
- 2. Giấy phép lao động, Visa lao động, Thẻ tạm trú là gì?
- 3. Nhà đầu tư nước ngoài có cần phải xin Giấy phép lao động, Visa lao động, Thẻ tạm trú không?
- 4. Dịch vụ Giấy phép lao động, Visa & Thẻ tạm trú của Thủy Ngọc
- 5. Hồ sơ, giấy tờ khách hàng cần chuẩn bị
- 6. Quy trình thực hiện
- 7. Thời gian thực hiện và phí dịch vụ
- 8. Lý do bạn chọn dịch vụ của Thủy Ngọc
- 9. Kinh nghiệm lựa chọn công ty cung cấp dịch vụ uy tín
- 10. Trả lời một số câu hỏi về dịch vụ
- 11. Liên hệ Thủy Ngọc
Các tin khác
Tùy theo việc nhà đầu tư thuộc trường hợp phải xin giấy phép lao động, chỉ cần visa, hay cần đầy đủ cả ba loại giấy tờ, danh mục hồ sơ cụ thể sẽ khác nhau. Dưới đây là danh mục hồ sơ Thủy Ngọc thường yêu cầu khách hàng chuẩn bị, tương ứng với từng loại giấy tờ:
5.1. Giấy tờ chuẩn bị để xin giấy phép lao động (hoặc văn bản xác nhận miễn giấy phép lao động)
- Hộ chiếu còn hiệu lực (bản sao có chứng thực)
- Giấy khám sức khỏe do cơ sở y tế đủ điều kiện cấp, còn hiệu lực trong vòng 12 tháng
- Phiếu lý lịch tư pháp còn hiệu lực trong vòng 6 tháng (do cơ quan có thẩm quyền của nước sở tại hoặc của Việt Nam cấp, tùy nơi cư trú trước khi vào Việt Nam)
- Bằng cấp, chứng chỉ chuyên môn hoặc giấy tờ chứng minh kinh nghiệm làm việc phù hợp với vị trí nhà quản lý/chuyên gia/kỹ thuật viên (áp dụng cho nhà đầu tư trực tiếp làm việc, quản lý tại công ty và chưa đủ điều kiện miễn giấy phép lao động)
- Đối với trường hợp xin văn bản xác nhận miễn: giấy tờ chứng minh tư cách chủ sở hữu/thành viên góp vốn công ty TNHH hoặc thành viên Hội đồng quản trị công ty cổ phần có giá trị vốn góp từ 3 tỷ đồng trở lên (Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, văn bản xác nhận góp vốn, chứng từ chuyển tiền góp vốn)
- 02 ảnh thẻ (4x6, nền trắng, chụp trong vòng 6 tháng)
Các giấy tờ do nước ngoài cấp (bằng cấp, phiếu lý lịch tư pháp...) phải được hợp pháp hóa lãnh sự, sau đó dịch sang tiếng Việt và công chứng
5.2. Giấy tờ chuẩn bị để xin Visa lao động (hoặc Visa nhà đầu tư)
- Hộ chiếu bản gốc còn hiệu lực (tối thiểu còn hạn 6 tháng trở lên tính từ ngày dự kiến nhập cảnh)
- Giấy phép lao động hoặc văn bản xác nhận miễn giấy phép lao động (bản gốc hoặc bản sao y) — đối với visa lao động (LĐ1, LĐ2)
- Giấy tờ chứng minh vốn góp thực tế vào công ty tại Việt Nam (Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp thể hiện phần vốn góp, chứng từ chuyển tiền góp vốn) — đối với visa nhà đầu tư (ĐT1–ĐT4)
- 02 ảnh thẻ theo quy định (4x6, nền trắng)
5.3. Giấy tờ chuẩn bị để xin thẻ tạm trú
- Hộ chiếu bản gốc còn hiệu lực, thời hạn dài hơn ít nhất 30 ngày so với thời hạn thẻ tạm trú đề nghị cấp
- Giấy phép lao động hoặc văn bản xác nhận miễn giấy phép lao động còn hiệu lực — đối với thẻ tạm trú diện lao động (ký hiệu LĐ)
- Giấy tờ chứng minh vốn góp thực tế và Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp — đối với thẻ tạm trú diện nhà đầu tư (ký hiệu ĐT)
- Giấy tờ chứng minh chỗ ở hợp pháp tại Việt Nam (hợp đồng thuê nhà, giấy tờ nhà đất) và xác nhận đăng ký tạm trú tại công an địa phương
- 02 ảnh thẻ theo quy định (4x6, nền trắng)
- Đối với thân nhân đi cùng (vợ/chồng, con cái): giấy tờ chứng minh quan hệ gia đình (giấy đăng ký kết hôn, giấy khai sinh...) đã được hợp pháp hóa lãnh sự và dịch thuật công chứng
Thủy Ngọc sẽ rà soát hồ sơ ngay từ buổi tư vấn đầu tiên để xác định chính xác danh mục cần thiết cho từng trường hợp cụ thể, tránh tình trạng khách hàng phải bổ sung giấy tờ nhiều lần trong quá trình xét duyệt.
6. Quy trình thực hiện
Thủy Ngọc thực hiện dịch vụ theo quy trình 5 bước sau, đi từ gốc rễ (đăng ký đầu tư) đến kết quả cuối cùng (thẻ tạm trú):
Bước 1: Nhà đầu tư thực hiện thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam
Đây là bước nền tảng: nhà đầu tư xác định hình thức đầu tư (thành lập công ty mới, hoặc góp vốn/mua cổ phần công ty đang hoạt động), chuẩn bị hồ sơ đăng ký đầu tư, đăng ký doanh nghiệp. Thủy Ngọc hỗ trợ trọn gói thủ tục thành lập công ty hoặc thay đổi đăng ký doanh nghiệp để ghi nhận nhà đầu tư nước ngoài tham gia.
Bước 2: Nhà đầu tư thực hiện việc góp vốn
Sau khi công ty được thành lập và mở tài khoản vốn đầu tư, nhà đầu tư thực hiện chuyển vốn góp thực tế vào tài khoản này theo đúng tiến độ và giá trị đã cam kết trong Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư/đăng ký doanh nghiệp. Đây là căn cứ quan trọng nhất để xác định loại visa ĐT và thời hạn thẻ tạm trú mà nhà đầu tư có thể được cấp ở các bước sau.
Bước 3: Nhà đầu tư thực hiện xin giấy phép lao động
Nếu nhà đầu tư trực tiếp làm việc, quản lý tại công ty, Thủy Ngọc chuẩn bị và nộp hồ sơ xin giấy phép lao động (đối với trường hợp chưa đủ điều kiện miễn) hoặc xin văn bản xác nhận miễn giấy phép lao động (đối với trường hợp đã góp đủ vốn từ 3 tỷ đồng trở lên). Nếu nhà đầu tư chỉ góp vốn thụ động, không trực tiếp làm việc tại công ty, bước này có thể được bỏ qua.
Bước 4: Nhà đầu tư thực hiện xin Visa lao động (hoặc Visa nhà đầu tư)
Trên cơ sở giấy phép lao động/văn bản xác nhận miễn đã có ở Bước 3 (hoặc trên cơ sở vốn góp đã ghi nhận ở Bước 2, đối với nhà đầu tư không làm việc trực tiếp), Thủy Ngọc thực hiện thủ tục xin visa lao động (LĐ1, LĐ2) hoặc visa nhà đầu tư (ĐT1–ĐT4) phù hợp với từng trường hợp cụ thể.
Bước 5: Nhà đầu tư thực hiện xin thẻ tạm trú
Khi đã có visa hợp lệ và đáp ứng điều kiện về thời hạn hộ chiếu, hồ sơ cư trú, Thủy Ngọc thực hiện thủ tục xin cấp thẻ tạm trú với thời hạn tương ứng: tối đa 2 năm đối với thẻ tạm trú diện lao động; tối đa 3, 5 hoặc 10 năm đối với thẻ tạm trú diện nhà đầu tư, tùy theo mức vốn góp. Thủy Ngọc bàn giao thẻ tạm trú cho nhà đầu tư và lên lịch theo dõi các mốc gia hạn.
Lưu ý: tùy tình huống thực tế (ví dụ nhà đầu tư cần nhập cảnh Việt Nam sớm để khảo sát, ký kết hồ sơ trước khi hoàn tất góp vốn), Thủy Ngọc có thể tư vấn thêm phương án nhập cảnh tạm thời phù hợp trong lúc chờ hoàn tất các bước trên, để không làm chậm tiến độ chung của dự án đầu tư.
7. Thời gian thực hiện và phí dịch vụ
Thời gian thực hiện từng bước phụ thuộc vào loại hồ sơ, mức độ đầy đủ của giấy tờ và cơ quan có thẩm quyền xử lý:
- Thành lập doanh nghiệp/đăng ký đầu tư: theo thời hạn luật định của cơ quan đăng ký kinh doanh, thường một vài tuần làm việc nếu hồ sơ đầy đủ.
- Giấy phép lao động/văn bản xác nhận miễn: thường được cấp trong khoảng 15 ngày làm việc kể từ khi hồ sơ đầy đủ, hợp lệ.
- Visa lao động/visa nhà đầu tư: xử lý trong khung thời gian quy định riêng của cơ quan quản lý xuất nhập cảnh, ngay sau khi tư cách nền tảng (giấy phép lao động hoặc vốn góp) đã được xác lập.
- Thẻ tạm trú: xử lý sau khi visa và hồ sơ cư trú đã đầy đủ, hợp lệ.
Phí dịch vụ của Thủy Ngọc được xác định theo phạm vi công việc thực tế — ví dụ nhà đầu tư chỉ cần visa, hay cần trọn gói từ thành lập công ty đến thẻ tạm trú; giấy tờ có cần hợp pháp hóa lãnh sự ở nước ngoài hay không; và có kèm theo thân nhân hay không. Liên hệ Thủy Ngọc để được khảo sát tình huống cụ thể và nhận báo giá minh bạch, phù hợp với quy mô đầu tư của bạn.
8. Lý do bạn chọn dịch vụ của Thủy Ngọc
- Công ty Luật TNHH Thủy Ngọc là tổ chức hành nghề luật sư được thành lập và đăng ký hoạt động theo Luật Luật sư, do Luật sư điều hành trực tiếp phụ trách chuyên môn — không phải dịch vụ trung gian không có tư cách pháp lý rõ ràng.
- Luật sư điều hành, Ông Thủy Ngọc Thu, có hơn 25 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực dịch vụ pháp lý, tư vấn luật, kế toán, tư vấn thuế, ngân hàng và đầu tư — trực tiếp tham gia định hướng chuyên môn cho các hồ sơ phức tạp.
- Xử lý đồng thời hồ sơ đầu tư, vốn góp, đăng ký doanh nghiệp và hồ sơ cư trú, giúp phát hiện sớm những điểm không khớp giữa vốn góp trên giấy và vốn góp thực tế trước khi nộp hồ sơ visa, thẻ tạm trú — tránh tình huống hồ sơ bị trả về nhiều lần.
- Kinh nghiệm thực tế với nhà đầu tư nước ngoài (FDI) thuộc nhiều lĩnh vực, quy mô vốn góp khác nhau — từ vài tỷ đến hàng trăm tỷ đồng.
- Hệ sinh thái dịch vụ trọn gói dưới một mái nhà: tư vấn pháp luật doanh nghiệp, đầu tư, soạn thảo hợp đồng, thành lập công ty, giấy phép lao động, visa và thẻ tạm trú — nhà đầu tư không phải làm việc với nhiều đơn vị cho cùng một dự án.
- Phí dịch vụ minh bạch, được tính vào chi phí hợp lệ khi tính thuế thu nhập doanh nghiệp; Thủy Ngọc xuất hóa đơn dịch vụ pháp lý đầy đủ cho từng khoản phí.
9. Kinh nghiệm lựa chọn công ty cung cấp dịch vụ uy tín
Thị trường hiện có rất nhiều đơn vị nhận làm dịch vụ giấy phép lao động, visa, thẻ tạm trú, với chất lượng và mức độ cam kết khác nhau. Trước khi lựa chọn, nhà đầu tư nên lưu ý một số kinh nghiệm sau:
- Kiểm tra tư cách pháp lý của đơn vị cung cấp dịch vụ. Ưu tiên các tổ chức hành nghề luật sư hoặc công ty có giấy phép hoạt động rõ ràng, có địa chỉ trụ sở cụ thể, thông tin liên hệ minh bạch — tránh các cá nhân, tổ chức không rõ ràng nhận "chạy giấy tờ" với cam kết bất thường về tốc độ hoặc kết quả.
- Ưu tiên đơn vị có kinh nghiệm xử lý đồng thời hồ sơ doanh nghiệp và hồ sơ cư trú. Vì hồ sơ vốn góp, hồ sơ pháp lý doanh nghiệp và hồ sơ visa/thẻ tạm trú của nhà đầu tư có mối liên hệ chặt chẽ, một đơn vị chỉ chuyên về dịch vụ visa đơn thuần có thể không phát hiện được sự không khớp giữa các loại hồ sơ này.
- Yêu cầu báo giá rõ ràng, có hợp đồng dịch vụ pháp lý. Một đơn vị uy tín sẽ báo giá minh bạch theo từng đầu việc, có hợp đồng dịch vụ quy định rõ phạm vi công việc, thời gian thực hiện và trách nhiệm của mỗi bên, thay vì báo giá trọn gói mập mờ hoặc yêu cầu thanh toán toàn bộ trước khi thực hiện bất kỳ công việc nào.
- Kiểm tra khả năng tư vấn đúng, đủ ngay từ đầu. Trong buổi tư vấn đầu tiên, một đơn vị có kinh nghiệm sẽ hỏi kỹ về mức vốn góp, vai trò của nhà đầu tư tại công ty, kế hoạch cư trú dài hạn hay ngắn hạn — để tư vấn đúng loại giấy tờ ngay từ đầu, thay vì chỉ nhận hồ sơ theo yêu cầu của khách hàng mà không phản biện, rà soát.
- Cân nhắc đơn vị có thể đồng hành lâu dài. Vì giấy phép lao động, visa, thẻ tạm trú đều cần gia hạn, cấp lại theo thời gian và theo biến động của công ty, nên ưu tiên đơn vị có khả năng đồng hành lâu dài, thay vì chỉ xử lý một lần rồi thôi.
10. Trả lời một số câu hỏi về dịch vụ
Câu 1. Tôi là nhà đầu tư góp vốn nhưng không trực tiếp làm việc tại công ty, tôi có cần giấy phép lao động không?
Không. Nếu bạn chỉ góp vốn thụ động, không giữ chức danh quản lý và không trực tiếp làm việc tại công ty, bạn không cần giấy phép lao động. Bạn chỉ cần visa nhà đầu tư (ĐT1–ĐT4) phù hợp với mức vốn góp để nhập cảnh, lưu trú hoặc xin thẻ tạm trú.
Câu 2. Tôi góp vốn 3 tỷ đồng và làm giám đốc công ty, tôi cần những giấy tờ gì?
Bạn thuộc diện miễn giấy phép lao động nhưng vẫn cần xin văn bản xác nhận miễn giấy phép lao động (vì trực tiếp làm việc tại công ty), đồng thời xin visa ĐT3 (áp dụng cho mức vốn từ 3 tỷ đến dưới 50 tỷ đồng) và có thể xin thẻ tạm trú thời hạn tối đa 3 năm.
Câu 3. Nếu công ty tôi thuê một nhà đầu tư nước ngoài làm việc mà chưa xin giấy phép lao động, công ty có bị phạt không?
Có. Theo Nghị định 283/2026/NĐ-CP (hiệu lực từ 10/9/2026), công ty sử dụng lao động nước ngoài không có giấy phép lao động hoặc không có văn bản xác nhận miễn có thể bị phạt từ 30.000.000 đồng đến 75.000.000 đồng tùy theo số lượng người vi phạm, đồng thời người lao động nước ngoài đó có thể bị xử phạt và bị trục xuất.
Câu 4. Vốn góp của tôi tăng lên sau này thì visa/thẻ tạm trú có được điều chỉnh không?
Có. Khi mức vốn góp tăng và vượt qua một ngưỡng khác (ví dụ từ dưới 50 tỷ lên trên 50 tỷ đồng), bạn có thể xin cấp lại visa/thẻ tạm trú theo mức vốn mới, với thời hạn dài hơn tương ứng.
Câu 5. Tôi cần bắt đầu từ đâu nếu chưa thành lập công ty tại Việt Nam?
Bạn nên bắt đầu từ Bước 1 trong quy trình nêu tại Mục 6 — thành lập doanh nghiệp hoặc đăng ký đầu tư. Thủy Ngọc có thể tư vấn trọn gói từ bước này, để hồ sơ vốn góp phục vụ xin visa và thẻ tạm trú sau này được chuẩn bị nhất quán ngay từ đầu.
Câu 6. Gia đình tôi (vợ/chồng, con cái) có thể cùng xin thẻ tạm trú không?
Có. Thân nhân của nhà đầu tư có thể xin visa thăm thân (TT) và thẻ tạm trú diện thân nhân, dựa trên tư cách nhà đầu tư của bạn, với thời hạn tối đa 3 năm.
Câu 7. Giấy tờ do nước ngoài cấp (bằng cấp, lý lịch tư pháp, giấy tờ công ty) có cần hợp pháp hóa không?
Có. Các giấy tờ này phải được hợp pháp hóa lãnh sự tại cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài (hoặc cơ quan đại diện nước ngoài tại Việt Nam, tùy trường hợp), sau đó dịch sang tiếng Việt và công chứng trước khi nộp hồ sơ tại Việt Nam.
Câu 8. Chi phí dịch vụ của Thủy Ngọc được tính như thế nào?
Phí dịch vụ được tính theo phạm vi công việc thực tế (bạn cần một, một vài, hay trọn gói cả 5 bước nêu tại Mục 6), có kèm thân nhân hay không, và giấy tờ có cần hợp pháp hóa ở nước ngoài hay không. Liên hệ Thủy Ngọc để được khảo sát và báo giá cụ thể.
11. Liên hệ Thủy Ngọc
Bạn là nhà đầu tư nước ngoài đang cần tư vấn về giấy phép lao động, visa hoặc thẻ tạm trú phù hợp với kế hoạch đầu tư của mình? Hãy liên hệ ngay Công ty Luật TNHH Thủy Ngọc để được tư vấn miễn phí và nhận báo giá phù hợp:
Công ty Luật TNHH Thủy Ngọc
Email, số điện thoại và đia chỉ liên lạc (Xem chi tiết)
NỘI DUNG BÀI VIẾT
- 1. Nhà đầu tư nước ngoài là ai?
- 2. Giấy phép lao động, Visa lao động, Thẻ tạm trú là gì?
- 3. Nhà đầu tư nước ngoài có cần phải xin Giấy phép lao động, Visa lao động, Thẻ tạm trú không?
- 4. Dịch vụ Giấy phép lao động, Visa & Thẻ tạm trú của Thủy Ngọc
- 5. Hồ sơ, giấy tờ khách hàng cần chuẩn bị
- 6. Quy trình thực hiện
- 7. Thời gian thực hiện và phí dịch vụ
- 8. Lý do bạn chọn dịch vụ của Thủy Ngọc
- 9. Kinh nghiệm lựa chọn công ty cung cấp dịch vụ uy tín
- 10. Trả lời một số câu hỏi về dịch vụ
- 11. Liên hệ Thủy Ngọc
Các tin khác
- Hộ chiếu còn hiệu lực (bản sao có chứng thực)
- Giấy khám sức khỏe do cơ sở y tế đủ điều kiện cấp, còn hiệu lực trong vòng 12 tháng
- Phiếu lý lịch tư pháp còn hiệu lực trong vòng 6 tháng (do cơ quan có thẩm quyền của nước sở tại hoặc của Việt Nam cấp, tùy nơi cư trú trước khi vào Việt Nam)
- Bằng cấp, chứng chỉ chuyên môn hoặc giấy tờ chứng minh kinh nghiệm làm việc phù hợp với vị trí nhà quản lý/chuyên gia/kỹ thuật viên (áp dụng cho nhà đầu tư trực tiếp làm việc, quản lý tại công ty và chưa đủ điều kiện miễn giấy phép lao động)
- Đối với trường hợp xin văn bản xác nhận miễn: giấy tờ chứng minh tư cách chủ sở hữu/thành viên góp vốn công ty TNHH hoặc thành viên Hội đồng quản trị công ty cổ phần có giá trị vốn góp từ 3 tỷ đồng trở lên (Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, văn bản xác nhận góp vốn, chứng từ chuyển tiền góp vốn)
- 02 ảnh thẻ (4x6, nền trắng, chụp trong vòng 6 tháng)
Các giấy tờ do nước ngoài cấp (bằng cấp, phiếu lý lịch tư pháp...) phải được hợp pháp hóa lãnh sự, sau đó dịch sang tiếng Việt và công chứng
5.2. Giấy tờ chuẩn bị để xin Visa lao động (hoặc Visa nhà đầu tư)
- Hộ chiếu bản gốc còn hiệu lực (tối thiểu còn hạn 6 tháng trở lên tính từ ngày dự kiến nhập cảnh)
- Giấy phép lao động hoặc văn bản xác nhận miễn giấy phép lao động (bản gốc hoặc bản sao y) — đối với visa lao động (LĐ1, LĐ2)
- Giấy tờ chứng minh vốn góp thực tế vào công ty tại Việt Nam (Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp thể hiện phần vốn góp, chứng từ chuyển tiền góp vốn) — đối với visa nhà đầu tư (ĐT1–ĐT4)
- 02 ảnh thẻ theo quy định (4x6, nền trắng)
5.3. Giấy tờ chuẩn bị để xin thẻ tạm trú
- Hộ chiếu bản gốc còn hiệu lực, thời hạn dài hơn ít nhất 30 ngày so với thời hạn thẻ tạm trú đề nghị cấp
- Giấy phép lao động hoặc văn bản xác nhận miễn giấy phép lao động còn hiệu lực — đối với thẻ tạm trú diện lao động (ký hiệu LĐ)
- Giấy tờ chứng minh vốn góp thực tế và Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp — đối với thẻ tạm trú diện nhà đầu tư (ký hiệu ĐT)
- Giấy tờ chứng minh chỗ ở hợp pháp tại Việt Nam (hợp đồng thuê nhà, giấy tờ nhà đất) và xác nhận đăng ký tạm trú tại công an địa phương
- 02 ảnh thẻ theo quy định (4x6, nền trắng)
- Đối với thân nhân đi cùng (vợ/chồng, con cái): giấy tờ chứng minh quan hệ gia đình (giấy đăng ký kết hôn, giấy khai sinh...) đã được hợp pháp hóa lãnh sự và dịch thuật công chứng
Thủy Ngọc sẽ rà soát hồ sơ ngay từ buổi tư vấn đầu tiên để xác định chính xác danh mục cần thiết cho từng trường hợp cụ thể, tránh tình trạng khách hàng phải bổ sung giấy tờ nhiều lần trong quá trình xét duyệt.
6. Quy trình thực hiện
Thủy Ngọc thực hiện dịch vụ theo quy trình 5 bước sau, đi từ gốc rễ (đăng ký đầu tư) đến kết quả cuối cùng (thẻ tạm trú):
Bước 1: Nhà đầu tư thực hiện thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam
Đây là bước nền tảng: nhà đầu tư xác định hình thức đầu tư (thành lập công ty mới, hoặc góp vốn/mua cổ phần công ty đang hoạt động), chuẩn bị hồ sơ đăng ký đầu tư, đăng ký doanh nghiệp. Thủy Ngọc hỗ trợ trọn gói thủ tục thành lập công ty hoặc thay đổi đăng ký doanh nghiệp để ghi nhận nhà đầu tư nước ngoài tham gia.
Bước 2: Nhà đầu tư thực hiện việc góp vốn
Sau khi công ty được thành lập và mở tài khoản vốn đầu tư, nhà đầu tư thực hiện chuyển vốn góp thực tế vào tài khoản này theo đúng tiến độ và giá trị đã cam kết trong Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư/đăng ký doanh nghiệp. Đây là căn cứ quan trọng nhất để xác định loại visa ĐT và thời hạn thẻ tạm trú mà nhà đầu tư có thể được cấp ở các bước sau.
Bước 3: Nhà đầu tư thực hiện xin giấy phép lao động
Nếu nhà đầu tư trực tiếp làm việc, quản lý tại công ty, Thủy Ngọc chuẩn bị và nộp hồ sơ xin giấy phép lao động (đối với trường hợp chưa đủ điều kiện miễn) hoặc xin văn bản xác nhận miễn giấy phép lao động (đối với trường hợp đã góp đủ vốn từ 3 tỷ đồng trở lên). Nếu nhà đầu tư chỉ góp vốn thụ động, không trực tiếp làm việc tại công ty, bước này có thể được bỏ qua.
Bước 4: Nhà đầu tư thực hiện xin Visa lao động (hoặc Visa nhà đầu tư)
Trên cơ sở giấy phép lao động/văn bản xác nhận miễn đã có ở Bước 3 (hoặc trên cơ sở vốn góp đã ghi nhận ở Bước 2, đối với nhà đầu tư không làm việc trực tiếp), Thủy Ngọc thực hiện thủ tục xin visa lao động (LĐ1, LĐ2) hoặc visa nhà đầu tư (ĐT1–ĐT4) phù hợp với từng trường hợp cụ thể.
Bước 5: Nhà đầu tư thực hiện xin thẻ tạm trú
Khi đã có visa hợp lệ và đáp ứng điều kiện về thời hạn hộ chiếu, hồ sơ cư trú, Thủy Ngọc thực hiện thủ tục xin cấp thẻ tạm trú với thời hạn tương ứng: tối đa 2 năm đối với thẻ tạm trú diện lao động; tối đa 3, 5 hoặc 10 năm đối với thẻ tạm trú diện nhà đầu tư, tùy theo mức vốn góp. Thủy Ngọc bàn giao thẻ tạm trú cho nhà đầu tư và lên lịch theo dõi các mốc gia hạn.
Lưu ý: tùy tình huống thực tế (ví dụ nhà đầu tư cần nhập cảnh Việt Nam sớm để khảo sát, ký kết hồ sơ trước khi hoàn tất góp vốn), Thủy Ngọc có thể tư vấn thêm phương án nhập cảnh tạm thời phù hợp trong lúc chờ hoàn tất các bước trên, để không làm chậm tiến độ chung của dự án đầu tư.
7. Thời gian thực hiện và phí dịch vụ
Thời gian thực hiện từng bước phụ thuộc vào loại hồ sơ, mức độ đầy đủ của giấy tờ và cơ quan có thẩm quyền xử lý:
- Thành lập doanh nghiệp/đăng ký đầu tư: theo thời hạn luật định của cơ quan đăng ký kinh doanh, thường một vài tuần làm việc nếu hồ sơ đầy đủ.
- Giấy phép lao động/văn bản xác nhận miễn: thường được cấp trong khoảng 15 ngày làm việc kể từ khi hồ sơ đầy đủ, hợp lệ.
- Visa lao động/visa nhà đầu tư: xử lý trong khung thời gian quy định riêng của cơ quan quản lý xuất nhập cảnh, ngay sau khi tư cách nền tảng (giấy phép lao động hoặc vốn góp) đã được xác lập.
- Thẻ tạm trú: xử lý sau khi visa và hồ sơ cư trú đã đầy đủ, hợp lệ.
Phí dịch vụ của Thủy Ngọc được xác định theo phạm vi công việc thực tế — ví dụ nhà đầu tư chỉ cần visa, hay cần trọn gói từ thành lập công ty đến thẻ tạm trú; giấy tờ có cần hợp pháp hóa lãnh sự ở nước ngoài hay không; và có kèm theo thân nhân hay không. Liên hệ Thủy Ngọc để được khảo sát tình huống cụ thể và nhận báo giá minh bạch, phù hợp với quy mô đầu tư của bạn.
8. Lý do bạn chọn dịch vụ của Thủy Ngọc
- Công ty Luật TNHH Thủy Ngọc là tổ chức hành nghề luật sư được thành lập và đăng ký hoạt động theo Luật Luật sư, do Luật sư điều hành trực tiếp phụ trách chuyên môn — không phải dịch vụ trung gian không có tư cách pháp lý rõ ràng.
- Luật sư điều hành, Ông Thủy Ngọc Thu, có hơn 25 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực dịch vụ pháp lý, tư vấn luật, kế toán, tư vấn thuế, ngân hàng và đầu tư — trực tiếp tham gia định hướng chuyên môn cho các hồ sơ phức tạp.
- Xử lý đồng thời hồ sơ đầu tư, vốn góp, đăng ký doanh nghiệp và hồ sơ cư trú, giúp phát hiện sớm những điểm không khớp giữa vốn góp trên giấy và vốn góp thực tế trước khi nộp hồ sơ visa, thẻ tạm trú — tránh tình huống hồ sơ bị trả về nhiều lần.
- Kinh nghiệm thực tế với nhà đầu tư nước ngoài (FDI) thuộc nhiều lĩnh vực, quy mô vốn góp khác nhau — từ vài tỷ đến hàng trăm tỷ đồng.
- Hệ sinh thái dịch vụ trọn gói dưới một mái nhà: tư vấn pháp luật doanh nghiệp, đầu tư, soạn thảo hợp đồng, thành lập công ty, giấy phép lao động, visa và thẻ tạm trú — nhà đầu tư không phải làm việc với nhiều đơn vị cho cùng một dự án.
- Phí dịch vụ minh bạch, được tính vào chi phí hợp lệ khi tính thuế thu nhập doanh nghiệp; Thủy Ngọc xuất hóa đơn dịch vụ pháp lý đầy đủ cho từng khoản phí.
9. Kinh nghiệm lựa chọn công ty cung cấp dịch vụ uy tín
Thị trường hiện có rất nhiều đơn vị nhận làm dịch vụ giấy phép lao động, visa, thẻ tạm trú, với chất lượng và mức độ cam kết khác nhau. Trước khi lựa chọn, nhà đầu tư nên lưu ý một số kinh nghiệm sau:
- Kiểm tra tư cách pháp lý của đơn vị cung cấp dịch vụ. Ưu tiên các tổ chức hành nghề luật sư hoặc công ty có giấy phép hoạt động rõ ràng, có địa chỉ trụ sở cụ thể, thông tin liên hệ minh bạch — tránh các cá nhân, tổ chức không rõ ràng nhận "chạy giấy tờ" với cam kết bất thường về tốc độ hoặc kết quả.
- Ưu tiên đơn vị có kinh nghiệm xử lý đồng thời hồ sơ doanh nghiệp và hồ sơ cư trú. Vì hồ sơ vốn góp, hồ sơ pháp lý doanh nghiệp và hồ sơ visa/thẻ tạm trú của nhà đầu tư có mối liên hệ chặt chẽ, một đơn vị chỉ chuyên về dịch vụ visa đơn thuần có thể không phát hiện được sự không khớp giữa các loại hồ sơ này.
- Yêu cầu báo giá rõ ràng, có hợp đồng dịch vụ pháp lý. Một đơn vị uy tín sẽ báo giá minh bạch theo từng đầu việc, có hợp đồng dịch vụ quy định rõ phạm vi công việc, thời gian thực hiện và trách nhiệm của mỗi bên, thay vì báo giá trọn gói mập mờ hoặc yêu cầu thanh toán toàn bộ trước khi thực hiện bất kỳ công việc nào.
- Kiểm tra khả năng tư vấn đúng, đủ ngay từ đầu. Trong buổi tư vấn đầu tiên, một đơn vị có kinh nghiệm sẽ hỏi kỹ về mức vốn góp, vai trò của nhà đầu tư tại công ty, kế hoạch cư trú dài hạn hay ngắn hạn — để tư vấn đúng loại giấy tờ ngay từ đầu, thay vì chỉ nhận hồ sơ theo yêu cầu của khách hàng mà không phản biện, rà soát.
- Cân nhắc đơn vị có thể đồng hành lâu dài. Vì giấy phép lao động, visa, thẻ tạm trú đều cần gia hạn, cấp lại theo thời gian và theo biến động của công ty, nên ưu tiên đơn vị có khả năng đồng hành lâu dài, thay vì chỉ xử lý một lần rồi thôi.
10. Trả lời một số câu hỏi về dịch vụ
Câu 1. Tôi là nhà đầu tư góp vốn nhưng không trực tiếp làm việc tại công ty, tôi có cần giấy phép lao động không?
Không. Nếu bạn chỉ góp vốn thụ động, không giữ chức danh quản lý và không trực tiếp làm việc tại công ty, bạn không cần giấy phép lao động. Bạn chỉ cần visa nhà đầu tư (ĐT1–ĐT4) phù hợp với mức vốn góp để nhập cảnh, lưu trú hoặc xin thẻ tạm trú.
Câu 2. Tôi góp vốn 3 tỷ đồng và làm giám đốc công ty, tôi cần những giấy tờ gì?
Bạn thuộc diện miễn giấy phép lao động nhưng vẫn cần xin văn bản xác nhận miễn giấy phép lao động (vì trực tiếp làm việc tại công ty), đồng thời xin visa ĐT3 (áp dụng cho mức vốn từ 3 tỷ đến dưới 50 tỷ đồng) và có thể xin thẻ tạm trú thời hạn tối đa 3 năm.
Câu 3. Nếu công ty tôi thuê một nhà đầu tư nước ngoài làm việc mà chưa xin giấy phép lao động, công ty có bị phạt không?
Có. Theo Nghị định 283/2026/NĐ-CP (hiệu lực từ 10/9/2026), công ty sử dụng lao động nước ngoài không có giấy phép lao động hoặc không có văn bản xác nhận miễn có thể bị phạt từ 30.000.000 đồng đến 75.000.000 đồng tùy theo số lượng người vi phạm, đồng thời người lao động nước ngoài đó có thể bị xử phạt và bị trục xuất.
Câu 4. Vốn góp của tôi tăng lên sau này thì visa/thẻ tạm trú có được điều chỉnh không?
Có. Khi mức vốn góp tăng và vượt qua một ngưỡng khác (ví dụ từ dưới 50 tỷ lên trên 50 tỷ đồng), bạn có thể xin cấp lại visa/thẻ tạm trú theo mức vốn mới, với thời hạn dài hơn tương ứng.
Câu 5. Tôi cần bắt đầu từ đâu nếu chưa thành lập công ty tại Việt Nam?
Bạn nên bắt đầu từ Bước 1 trong quy trình nêu tại Mục 6 — thành lập doanh nghiệp hoặc đăng ký đầu tư. Thủy Ngọc có thể tư vấn trọn gói từ bước này, để hồ sơ vốn góp phục vụ xin visa và thẻ tạm trú sau này được chuẩn bị nhất quán ngay từ đầu.
Câu 6. Gia đình tôi (vợ/chồng, con cái) có thể cùng xin thẻ tạm trú không?
Có. Thân nhân của nhà đầu tư có thể xin visa thăm thân (TT) và thẻ tạm trú diện thân nhân, dựa trên tư cách nhà đầu tư của bạn, với thời hạn tối đa 3 năm.
Câu 7. Giấy tờ do nước ngoài cấp (bằng cấp, lý lịch tư pháp, giấy tờ công ty) có cần hợp pháp hóa không?
Có. Các giấy tờ này phải được hợp pháp hóa lãnh sự tại cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài (hoặc cơ quan đại diện nước ngoài tại Việt Nam, tùy trường hợp), sau đó dịch sang tiếng Việt và công chứng trước khi nộp hồ sơ tại Việt Nam.
Câu 8. Chi phí dịch vụ của Thủy Ngọc được tính như thế nào?
Phí dịch vụ được tính theo phạm vi công việc thực tế (bạn cần một, một vài, hay trọn gói cả 5 bước nêu tại Mục 6), có kèm thân nhân hay không, và giấy tờ có cần hợp pháp hóa ở nước ngoài hay không. Liên hệ Thủy Ngọc để được khảo sát và báo giá cụ thể.
11. Liên hệ Thủy Ngọc
Bạn là nhà đầu tư nước ngoài đang cần tư vấn về giấy phép lao động, visa hoặc thẻ tạm trú phù hợp với kế hoạch đầu tư của mình? Hãy liên hệ ngay Công ty Luật TNHH Thủy Ngọc để được tư vấn miễn phí và nhận báo giá phù hợp:
Công ty Luật TNHH Thủy Ngọc
Email, số điện thoại và đia chỉ liên lạc (Xem chi tiết)
NỘI DUNG BÀI VIẾT
- 1. Nhà đầu tư nước ngoài là ai?
- 2. Giấy phép lao động, Visa lao động, Thẻ tạm trú là gì?
- 3. Nhà đầu tư nước ngoài có cần phải xin Giấy phép lao động, Visa lao động, Thẻ tạm trú không?
- 4. Dịch vụ Giấy phép lao động, Visa & Thẻ tạm trú của Thủy Ngọc
- 5. Hồ sơ, giấy tờ khách hàng cần chuẩn bị
- 6. Quy trình thực hiện
- 7. Thời gian thực hiện và phí dịch vụ
- 8. Lý do bạn chọn dịch vụ của Thủy Ngọc
- 9. Kinh nghiệm lựa chọn công ty cung cấp dịch vụ uy tín
- 10. Trả lời một số câu hỏi về dịch vụ
- 11. Liên hệ Thủy Ngọc
Các tin khác
- Hộ chiếu bản gốc còn hiệu lực (tối thiểu còn hạn 6 tháng trở lên tính từ ngày dự kiến nhập cảnh)
- Giấy phép lao động hoặc văn bản xác nhận miễn giấy phép lao động (bản gốc hoặc bản sao y) — đối với visa lao động (LĐ1, LĐ2)
- Giấy tờ chứng minh vốn góp thực tế vào công ty tại Việt Nam (Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp thể hiện phần vốn góp, chứng từ chuyển tiền góp vốn) — đối với visa nhà đầu tư (ĐT1–ĐT4)
- 02 ảnh thẻ theo quy định (4x6, nền trắng)
5.3. Giấy tờ chuẩn bị để xin thẻ tạm trú
- Hộ chiếu bản gốc còn hiệu lực, thời hạn dài hơn ít nhất 30 ngày so với thời hạn thẻ tạm trú đề nghị cấp
- Giấy phép lao động hoặc văn bản xác nhận miễn giấy phép lao động còn hiệu lực — đối với thẻ tạm trú diện lao động (ký hiệu LĐ)
- Giấy tờ chứng minh vốn góp thực tế và Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp — đối với thẻ tạm trú diện nhà đầu tư (ký hiệu ĐT)
- Giấy tờ chứng minh chỗ ở hợp pháp tại Việt Nam (hợp đồng thuê nhà, giấy tờ nhà đất) và xác nhận đăng ký tạm trú tại công an địa phương
- 02 ảnh thẻ theo quy định (4x6, nền trắng)
- Đối với thân nhân đi cùng (vợ/chồng, con cái): giấy tờ chứng minh quan hệ gia đình (giấy đăng ký kết hôn, giấy khai sinh...) đã được hợp pháp hóa lãnh sự và dịch thuật công chứng
Thủy Ngọc sẽ rà soát hồ sơ ngay từ buổi tư vấn đầu tiên để xác định chính xác danh mục cần thiết cho từng trường hợp cụ thể, tránh tình trạng khách hàng phải bổ sung giấy tờ nhiều lần trong quá trình xét duyệt.
6. Quy trình thực hiện
Thủy Ngọc thực hiện dịch vụ theo quy trình 5 bước sau, đi từ gốc rễ (đăng ký đầu tư) đến kết quả cuối cùng (thẻ tạm trú):
Bước 1: Nhà đầu tư thực hiện thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam
Đây là bước nền tảng: nhà đầu tư xác định hình thức đầu tư (thành lập công ty mới, hoặc góp vốn/mua cổ phần công ty đang hoạt động), chuẩn bị hồ sơ đăng ký đầu tư, đăng ký doanh nghiệp. Thủy Ngọc hỗ trợ trọn gói thủ tục thành lập công ty hoặc thay đổi đăng ký doanh nghiệp để ghi nhận nhà đầu tư nước ngoài tham gia.
Bước 2: Nhà đầu tư thực hiện việc góp vốn
Sau khi công ty được thành lập và mở tài khoản vốn đầu tư, nhà đầu tư thực hiện chuyển vốn góp thực tế vào tài khoản này theo đúng tiến độ và giá trị đã cam kết trong Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư/đăng ký doanh nghiệp. Đây là căn cứ quan trọng nhất để xác định loại visa ĐT và thời hạn thẻ tạm trú mà nhà đầu tư có thể được cấp ở các bước sau.
Bước 3: Nhà đầu tư thực hiện xin giấy phép lao động
Nếu nhà đầu tư trực tiếp làm việc, quản lý tại công ty, Thủy Ngọc chuẩn bị và nộp hồ sơ xin giấy phép lao động (đối với trường hợp chưa đủ điều kiện miễn) hoặc xin văn bản xác nhận miễn giấy phép lao động (đối với trường hợp đã góp đủ vốn từ 3 tỷ đồng trở lên). Nếu nhà đầu tư chỉ góp vốn thụ động, không trực tiếp làm việc tại công ty, bước này có thể được bỏ qua.
Bước 4: Nhà đầu tư thực hiện xin Visa lao động (hoặc Visa nhà đầu tư)
Trên cơ sở giấy phép lao động/văn bản xác nhận miễn đã có ở Bước 3 (hoặc trên cơ sở vốn góp đã ghi nhận ở Bước 2, đối với nhà đầu tư không làm việc trực tiếp), Thủy Ngọc thực hiện thủ tục xin visa lao động (LĐ1, LĐ2) hoặc visa nhà đầu tư (ĐT1–ĐT4) phù hợp với từng trường hợp cụ thể.
Bước 5: Nhà đầu tư thực hiện xin thẻ tạm trú
Khi đã có visa hợp lệ và đáp ứng điều kiện về thời hạn hộ chiếu, hồ sơ cư trú, Thủy Ngọc thực hiện thủ tục xin cấp thẻ tạm trú với thời hạn tương ứng: tối đa 2 năm đối với thẻ tạm trú diện lao động; tối đa 3, 5 hoặc 10 năm đối với thẻ tạm trú diện nhà đầu tư, tùy theo mức vốn góp. Thủy Ngọc bàn giao thẻ tạm trú cho nhà đầu tư và lên lịch theo dõi các mốc gia hạn.
Lưu ý: tùy tình huống thực tế (ví dụ nhà đầu tư cần nhập cảnh Việt Nam sớm để khảo sát, ký kết hồ sơ trước khi hoàn tất góp vốn), Thủy Ngọc có thể tư vấn thêm phương án nhập cảnh tạm thời phù hợp trong lúc chờ hoàn tất các bước trên, để không làm chậm tiến độ chung của dự án đầu tư.
7. Thời gian thực hiện và phí dịch vụ
Thời gian thực hiện từng bước phụ thuộc vào loại hồ sơ, mức độ đầy đủ của giấy tờ và cơ quan có thẩm quyền xử lý:
- Thành lập doanh nghiệp/đăng ký đầu tư: theo thời hạn luật định của cơ quan đăng ký kinh doanh, thường một vài tuần làm việc nếu hồ sơ đầy đủ.
- Giấy phép lao động/văn bản xác nhận miễn: thường được cấp trong khoảng 15 ngày làm việc kể từ khi hồ sơ đầy đủ, hợp lệ.
- Visa lao động/visa nhà đầu tư: xử lý trong khung thời gian quy định riêng của cơ quan quản lý xuất nhập cảnh, ngay sau khi tư cách nền tảng (giấy phép lao động hoặc vốn góp) đã được xác lập.
- Thẻ tạm trú: xử lý sau khi visa và hồ sơ cư trú đã đầy đủ, hợp lệ.
Phí dịch vụ của Thủy Ngọc được xác định theo phạm vi công việc thực tế — ví dụ nhà đầu tư chỉ cần visa, hay cần trọn gói từ thành lập công ty đến thẻ tạm trú; giấy tờ có cần hợp pháp hóa lãnh sự ở nước ngoài hay không; và có kèm theo thân nhân hay không. Liên hệ Thủy Ngọc để được khảo sát tình huống cụ thể và nhận báo giá minh bạch, phù hợp với quy mô đầu tư của bạn.
8. Lý do bạn chọn dịch vụ của Thủy Ngọc
- Công ty Luật TNHH Thủy Ngọc là tổ chức hành nghề luật sư được thành lập và đăng ký hoạt động theo Luật Luật sư, do Luật sư điều hành trực tiếp phụ trách chuyên môn — không phải dịch vụ trung gian không có tư cách pháp lý rõ ràng.
- Luật sư điều hành, Ông Thủy Ngọc Thu, có hơn 25 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực dịch vụ pháp lý, tư vấn luật, kế toán, tư vấn thuế, ngân hàng và đầu tư — trực tiếp tham gia định hướng chuyên môn cho các hồ sơ phức tạp.
- Xử lý đồng thời hồ sơ đầu tư, vốn góp, đăng ký doanh nghiệp và hồ sơ cư trú, giúp phát hiện sớm những điểm không khớp giữa vốn góp trên giấy và vốn góp thực tế trước khi nộp hồ sơ visa, thẻ tạm trú — tránh tình huống hồ sơ bị trả về nhiều lần.
- Kinh nghiệm thực tế với nhà đầu tư nước ngoài (FDI) thuộc nhiều lĩnh vực, quy mô vốn góp khác nhau — từ vài tỷ đến hàng trăm tỷ đồng.
- Hệ sinh thái dịch vụ trọn gói dưới một mái nhà: tư vấn pháp luật doanh nghiệp, đầu tư, soạn thảo hợp đồng, thành lập công ty, giấy phép lao động, visa và thẻ tạm trú — nhà đầu tư không phải làm việc với nhiều đơn vị cho cùng một dự án.
- Phí dịch vụ minh bạch, được tính vào chi phí hợp lệ khi tính thuế thu nhập doanh nghiệp; Thủy Ngọc xuất hóa đơn dịch vụ pháp lý đầy đủ cho từng khoản phí.
9. Kinh nghiệm lựa chọn công ty cung cấp dịch vụ uy tín
Thị trường hiện có rất nhiều đơn vị nhận làm dịch vụ giấy phép lao động, visa, thẻ tạm trú, với chất lượng và mức độ cam kết khác nhau. Trước khi lựa chọn, nhà đầu tư nên lưu ý một số kinh nghiệm sau:
- Kiểm tra tư cách pháp lý của đơn vị cung cấp dịch vụ. Ưu tiên các tổ chức hành nghề luật sư hoặc công ty có giấy phép hoạt động rõ ràng, có địa chỉ trụ sở cụ thể, thông tin liên hệ minh bạch — tránh các cá nhân, tổ chức không rõ ràng nhận "chạy giấy tờ" với cam kết bất thường về tốc độ hoặc kết quả.
- Ưu tiên đơn vị có kinh nghiệm xử lý đồng thời hồ sơ doanh nghiệp và hồ sơ cư trú. Vì hồ sơ vốn góp, hồ sơ pháp lý doanh nghiệp và hồ sơ visa/thẻ tạm trú của nhà đầu tư có mối liên hệ chặt chẽ, một đơn vị chỉ chuyên về dịch vụ visa đơn thuần có thể không phát hiện được sự không khớp giữa các loại hồ sơ này.
- Yêu cầu báo giá rõ ràng, có hợp đồng dịch vụ pháp lý. Một đơn vị uy tín sẽ báo giá minh bạch theo từng đầu việc, có hợp đồng dịch vụ quy định rõ phạm vi công việc, thời gian thực hiện và trách nhiệm của mỗi bên, thay vì báo giá trọn gói mập mờ hoặc yêu cầu thanh toán toàn bộ trước khi thực hiện bất kỳ công việc nào.
- Kiểm tra khả năng tư vấn đúng, đủ ngay từ đầu. Trong buổi tư vấn đầu tiên, một đơn vị có kinh nghiệm sẽ hỏi kỹ về mức vốn góp, vai trò của nhà đầu tư tại công ty, kế hoạch cư trú dài hạn hay ngắn hạn — để tư vấn đúng loại giấy tờ ngay từ đầu, thay vì chỉ nhận hồ sơ theo yêu cầu của khách hàng mà không phản biện, rà soát.
- Cân nhắc đơn vị có thể đồng hành lâu dài. Vì giấy phép lao động, visa, thẻ tạm trú đều cần gia hạn, cấp lại theo thời gian và theo biến động của công ty, nên ưu tiên đơn vị có khả năng đồng hành lâu dài, thay vì chỉ xử lý một lần rồi thôi.
10. Trả lời một số câu hỏi về dịch vụ
Câu 1. Tôi là nhà đầu tư góp vốn nhưng không trực tiếp làm việc tại công ty, tôi có cần giấy phép lao động không?
Không. Nếu bạn chỉ góp vốn thụ động, không giữ chức danh quản lý và không trực tiếp làm việc tại công ty, bạn không cần giấy phép lao động. Bạn chỉ cần visa nhà đầu tư (ĐT1–ĐT4) phù hợp với mức vốn góp để nhập cảnh, lưu trú hoặc xin thẻ tạm trú.
Câu 2. Tôi góp vốn 3 tỷ đồng và làm giám đốc công ty, tôi cần những giấy tờ gì?
Bạn thuộc diện miễn giấy phép lao động nhưng vẫn cần xin văn bản xác nhận miễn giấy phép lao động (vì trực tiếp làm việc tại công ty), đồng thời xin visa ĐT3 (áp dụng cho mức vốn từ 3 tỷ đến dưới 50 tỷ đồng) và có thể xin thẻ tạm trú thời hạn tối đa 3 năm.
Câu 3. Nếu công ty tôi thuê một nhà đầu tư nước ngoài làm việc mà chưa xin giấy phép lao động, công ty có bị phạt không?
Có. Theo Nghị định 283/2026/NĐ-CP (hiệu lực từ 10/9/2026), công ty sử dụng lao động nước ngoài không có giấy phép lao động hoặc không có văn bản xác nhận miễn có thể bị phạt từ 30.000.000 đồng đến 75.000.000 đồng tùy theo số lượng người vi phạm, đồng thời người lao động nước ngoài đó có thể bị xử phạt và bị trục xuất.
Câu 4. Vốn góp của tôi tăng lên sau này thì visa/thẻ tạm trú có được điều chỉnh không?
Có. Khi mức vốn góp tăng và vượt qua một ngưỡng khác (ví dụ từ dưới 50 tỷ lên trên 50 tỷ đồng), bạn có thể xin cấp lại visa/thẻ tạm trú theo mức vốn mới, với thời hạn dài hơn tương ứng.
Câu 5. Tôi cần bắt đầu từ đâu nếu chưa thành lập công ty tại Việt Nam?
Bạn nên bắt đầu từ Bước 1 trong quy trình nêu tại Mục 6 — thành lập doanh nghiệp hoặc đăng ký đầu tư. Thủy Ngọc có thể tư vấn trọn gói từ bước này, để hồ sơ vốn góp phục vụ xin visa và thẻ tạm trú sau này được chuẩn bị nhất quán ngay từ đầu.
Câu 6. Gia đình tôi (vợ/chồng, con cái) có thể cùng xin thẻ tạm trú không?
Có. Thân nhân của nhà đầu tư có thể xin visa thăm thân (TT) và thẻ tạm trú diện thân nhân, dựa trên tư cách nhà đầu tư của bạn, với thời hạn tối đa 3 năm.
Câu 7. Giấy tờ do nước ngoài cấp (bằng cấp, lý lịch tư pháp, giấy tờ công ty) có cần hợp pháp hóa không?
Có. Các giấy tờ này phải được hợp pháp hóa lãnh sự tại cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài (hoặc cơ quan đại diện nước ngoài tại Việt Nam, tùy trường hợp), sau đó dịch sang tiếng Việt và công chứng trước khi nộp hồ sơ tại Việt Nam.
Câu 8. Chi phí dịch vụ của Thủy Ngọc được tính như thế nào?
Phí dịch vụ được tính theo phạm vi công việc thực tế (bạn cần một, một vài, hay trọn gói cả 5 bước nêu tại Mục 6), có kèm thân nhân hay không, và giấy tờ có cần hợp pháp hóa ở nước ngoài hay không. Liên hệ Thủy Ngọc để được khảo sát và báo giá cụ thể.
11. Liên hệ Thủy Ngọc
Bạn là nhà đầu tư nước ngoài đang cần tư vấn về giấy phép lao động, visa hoặc thẻ tạm trú phù hợp với kế hoạch đầu tư của mình? Hãy liên hệ ngay Công ty Luật TNHH Thủy Ngọc để được tư vấn miễn phí và nhận báo giá phù hợp:
Công ty Luật TNHH Thủy Ngọc
Email, số điện thoại và đia chỉ liên lạc (Xem chi tiết)
NỘI DUNG BÀI VIẾT
- 1. Nhà đầu tư nước ngoài là ai?
- 2. Giấy phép lao động, Visa lao động, Thẻ tạm trú là gì?
- 3. Nhà đầu tư nước ngoài có cần phải xin Giấy phép lao động, Visa lao động, Thẻ tạm trú không?
- 4. Dịch vụ Giấy phép lao động, Visa & Thẻ tạm trú của Thủy Ngọc
- 5. Hồ sơ, giấy tờ khách hàng cần chuẩn bị
- 6. Quy trình thực hiện
- 7. Thời gian thực hiện và phí dịch vụ
- 8. Lý do bạn chọn dịch vụ của Thủy Ngọc
- 9. Kinh nghiệm lựa chọn công ty cung cấp dịch vụ uy tín
- 10. Trả lời một số câu hỏi về dịch vụ
- 11. Liên hệ Thủy Ngọc
Các tin khác
- Hộ chiếu bản gốc còn hiệu lực, thời hạn dài hơn ít nhất 30 ngày so với thời hạn thẻ tạm trú đề nghị cấp
- Giấy phép lao động hoặc văn bản xác nhận miễn giấy phép lao động còn hiệu lực — đối với thẻ tạm trú diện lao động (ký hiệu LĐ)
- Giấy tờ chứng minh vốn góp thực tế và Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp — đối với thẻ tạm trú diện nhà đầu tư (ký hiệu ĐT)
- Giấy tờ chứng minh chỗ ở hợp pháp tại Việt Nam (hợp đồng thuê nhà, giấy tờ nhà đất) và xác nhận đăng ký tạm trú tại công an địa phương
- 02 ảnh thẻ theo quy định (4x6, nền trắng)
- Đối với thân nhân đi cùng (vợ/chồng, con cái): giấy tờ chứng minh quan hệ gia đình (giấy đăng ký kết hôn, giấy khai sinh...) đã được hợp pháp hóa lãnh sự và dịch thuật công chứng
Thủy Ngọc sẽ rà soát hồ sơ ngay từ buổi tư vấn đầu tiên để xác định chính xác danh mục cần thiết cho từng trường hợp cụ thể, tránh tình trạng khách hàng phải bổ sung giấy tờ nhiều lần trong quá trình xét duyệt.
6. Quy trình thực hiện
Thủy Ngọc thực hiện dịch vụ theo quy trình 5 bước sau, đi từ gốc rễ (đăng ký đầu tư) đến kết quả cuối cùng (thẻ tạm trú):
Bước 1: Nhà đầu tư thực hiện thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam
Đây là bước nền tảng: nhà đầu tư xác định hình thức đầu tư (thành lập công ty mới, hoặc góp vốn/mua cổ phần công ty đang hoạt động), chuẩn bị hồ sơ đăng ký đầu tư, đăng ký doanh nghiệp. Thủy Ngọc hỗ trợ trọn gói thủ tục thành lập công ty hoặc thay đổi đăng ký doanh nghiệp để ghi nhận nhà đầu tư nước ngoài tham gia.
Bước 2: Nhà đầu tư thực hiện việc góp vốn
Sau khi công ty được thành lập và mở tài khoản vốn đầu tư, nhà đầu tư thực hiện chuyển vốn góp thực tế vào tài khoản này theo đúng tiến độ và giá trị đã cam kết trong Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư/đăng ký doanh nghiệp. Đây là căn cứ quan trọng nhất để xác định loại visa ĐT và thời hạn thẻ tạm trú mà nhà đầu tư có thể được cấp ở các bước sau.
Bước 3: Nhà đầu tư thực hiện xin giấy phép lao động
Nếu nhà đầu tư trực tiếp làm việc, quản lý tại công ty, Thủy Ngọc chuẩn bị và nộp hồ sơ xin giấy phép lao động (đối với trường hợp chưa đủ điều kiện miễn) hoặc xin văn bản xác nhận miễn giấy phép lao động (đối với trường hợp đã góp đủ vốn từ 3 tỷ đồng trở lên). Nếu nhà đầu tư chỉ góp vốn thụ động, không trực tiếp làm việc tại công ty, bước này có thể được bỏ qua.
Bước 4: Nhà đầu tư thực hiện xin Visa lao động (hoặc Visa nhà đầu tư)
Trên cơ sở giấy phép lao động/văn bản xác nhận miễn đã có ở Bước 3 (hoặc trên cơ sở vốn góp đã ghi nhận ở Bước 2, đối với nhà đầu tư không làm việc trực tiếp), Thủy Ngọc thực hiện thủ tục xin visa lao động (LĐ1, LĐ2) hoặc visa nhà đầu tư (ĐT1–ĐT4) phù hợp với từng trường hợp cụ thể.
Bước 5: Nhà đầu tư thực hiện xin thẻ tạm trú
Khi đã có visa hợp lệ và đáp ứng điều kiện về thời hạn hộ chiếu, hồ sơ cư trú, Thủy Ngọc thực hiện thủ tục xin cấp thẻ tạm trú với thời hạn tương ứng: tối đa 2 năm đối với thẻ tạm trú diện lao động; tối đa 3, 5 hoặc 10 năm đối với thẻ tạm trú diện nhà đầu tư, tùy theo mức vốn góp. Thủy Ngọc bàn giao thẻ tạm trú cho nhà đầu tư và lên lịch theo dõi các mốc gia hạn.
Lưu ý: tùy tình huống thực tế (ví dụ nhà đầu tư cần nhập cảnh Việt Nam sớm để khảo sát, ký kết hồ sơ trước khi hoàn tất góp vốn), Thủy Ngọc có thể tư vấn thêm phương án nhập cảnh tạm thời phù hợp trong lúc chờ hoàn tất các bước trên, để không làm chậm tiến độ chung của dự án đầu tư.
7. Thời gian thực hiện và phí dịch vụ
Thời gian thực hiện từng bước phụ thuộc vào loại hồ sơ, mức độ đầy đủ của giấy tờ và cơ quan có thẩm quyền xử lý:
- Thành lập doanh nghiệp/đăng ký đầu tư: theo thời hạn luật định của cơ quan đăng ký kinh doanh, thường một vài tuần làm việc nếu hồ sơ đầy đủ.
- Giấy phép lao động/văn bản xác nhận miễn: thường được cấp trong khoảng 15 ngày làm việc kể từ khi hồ sơ đầy đủ, hợp lệ.
- Visa lao động/visa nhà đầu tư: xử lý trong khung thời gian quy định riêng của cơ quan quản lý xuất nhập cảnh, ngay sau khi tư cách nền tảng (giấy phép lao động hoặc vốn góp) đã được xác lập.
- Thẻ tạm trú: xử lý sau khi visa và hồ sơ cư trú đã đầy đủ, hợp lệ.
Phí dịch vụ của Thủy Ngọc được xác định theo phạm vi công việc thực tế — ví dụ nhà đầu tư chỉ cần visa, hay cần trọn gói từ thành lập công ty đến thẻ tạm trú; giấy tờ có cần hợp pháp hóa lãnh sự ở nước ngoài hay không; và có kèm theo thân nhân hay không. Liên hệ Thủy Ngọc để được khảo sát tình huống cụ thể và nhận báo giá minh bạch, phù hợp với quy mô đầu tư của bạn.
8. Lý do bạn chọn dịch vụ của Thủy Ngọc
- Công ty Luật TNHH Thủy Ngọc là tổ chức hành nghề luật sư được thành lập và đăng ký hoạt động theo Luật Luật sư, do Luật sư điều hành trực tiếp phụ trách chuyên môn — không phải dịch vụ trung gian không có tư cách pháp lý rõ ràng.
- Luật sư điều hành, Ông Thủy Ngọc Thu, có hơn 25 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực dịch vụ pháp lý, tư vấn luật, kế toán, tư vấn thuế, ngân hàng và đầu tư — trực tiếp tham gia định hướng chuyên môn cho các hồ sơ phức tạp.
- Xử lý đồng thời hồ sơ đầu tư, vốn góp, đăng ký doanh nghiệp và hồ sơ cư trú, giúp phát hiện sớm những điểm không khớp giữa vốn góp trên giấy và vốn góp thực tế trước khi nộp hồ sơ visa, thẻ tạm trú — tránh tình huống hồ sơ bị trả về nhiều lần.
- Kinh nghiệm thực tế với nhà đầu tư nước ngoài (FDI) thuộc nhiều lĩnh vực, quy mô vốn góp khác nhau — từ vài tỷ đến hàng trăm tỷ đồng.
- Hệ sinh thái dịch vụ trọn gói dưới một mái nhà: tư vấn pháp luật doanh nghiệp, đầu tư, soạn thảo hợp đồng, thành lập công ty, giấy phép lao động, visa và thẻ tạm trú — nhà đầu tư không phải làm việc với nhiều đơn vị cho cùng một dự án.
- Phí dịch vụ minh bạch, được tính vào chi phí hợp lệ khi tính thuế thu nhập doanh nghiệp; Thủy Ngọc xuất hóa đơn dịch vụ pháp lý đầy đủ cho từng khoản phí.
9. Kinh nghiệm lựa chọn công ty cung cấp dịch vụ uy tín
Thị trường hiện có rất nhiều đơn vị nhận làm dịch vụ giấy phép lao động, visa, thẻ tạm trú, với chất lượng và mức độ cam kết khác nhau. Trước khi lựa chọn, nhà đầu tư nên lưu ý một số kinh nghiệm sau:
- Kiểm tra tư cách pháp lý của đơn vị cung cấp dịch vụ. Ưu tiên các tổ chức hành nghề luật sư hoặc công ty có giấy phép hoạt động rõ ràng, có địa chỉ trụ sở cụ thể, thông tin liên hệ minh bạch — tránh các cá nhân, tổ chức không rõ ràng nhận "chạy giấy tờ" với cam kết bất thường về tốc độ hoặc kết quả.
- Ưu tiên đơn vị có kinh nghiệm xử lý đồng thời hồ sơ doanh nghiệp và hồ sơ cư trú. Vì hồ sơ vốn góp, hồ sơ pháp lý doanh nghiệp và hồ sơ visa/thẻ tạm trú của nhà đầu tư có mối liên hệ chặt chẽ, một đơn vị chỉ chuyên về dịch vụ visa đơn thuần có thể không phát hiện được sự không khớp giữa các loại hồ sơ này.
- Yêu cầu báo giá rõ ràng, có hợp đồng dịch vụ pháp lý. Một đơn vị uy tín sẽ báo giá minh bạch theo từng đầu việc, có hợp đồng dịch vụ quy định rõ phạm vi công việc, thời gian thực hiện và trách nhiệm của mỗi bên, thay vì báo giá trọn gói mập mờ hoặc yêu cầu thanh toán toàn bộ trước khi thực hiện bất kỳ công việc nào.
- Kiểm tra khả năng tư vấn đúng, đủ ngay từ đầu. Trong buổi tư vấn đầu tiên, một đơn vị có kinh nghiệm sẽ hỏi kỹ về mức vốn góp, vai trò của nhà đầu tư tại công ty, kế hoạch cư trú dài hạn hay ngắn hạn — để tư vấn đúng loại giấy tờ ngay từ đầu, thay vì chỉ nhận hồ sơ theo yêu cầu của khách hàng mà không phản biện, rà soát.
- Cân nhắc đơn vị có thể đồng hành lâu dài. Vì giấy phép lao động, visa, thẻ tạm trú đều cần gia hạn, cấp lại theo thời gian và theo biến động của công ty, nên ưu tiên đơn vị có khả năng đồng hành lâu dài, thay vì chỉ xử lý một lần rồi thôi.
10. Trả lời một số câu hỏi về dịch vụ
Câu 1. Tôi là nhà đầu tư góp vốn nhưng không trực tiếp làm việc tại công ty, tôi có cần giấy phép lao động không?
Không. Nếu bạn chỉ góp vốn thụ động, không giữ chức danh quản lý và không trực tiếp làm việc tại công ty, bạn không cần giấy phép lao động. Bạn chỉ cần visa nhà đầu tư (ĐT1–ĐT4) phù hợp với mức vốn góp để nhập cảnh, lưu trú hoặc xin thẻ tạm trú.
Câu 2. Tôi góp vốn 3 tỷ đồng và làm giám đốc công ty, tôi cần những giấy tờ gì?
Bạn thuộc diện miễn giấy phép lao động nhưng vẫn cần xin văn bản xác nhận miễn giấy phép lao động (vì trực tiếp làm việc tại công ty), đồng thời xin visa ĐT3 (áp dụng cho mức vốn từ 3 tỷ đến dưới 50 tỷ đồng) và có thể xin thẻ tạm trú thời hạn tối đa 3 năm.
Câu 3. Nếu công ty tôi thuê một nhà đầu tư nước ngoài làm việc mà chưa xin giấy phép lao động, công ty có bị phạt không?
Có. Theo Nghị định 283/2026/NĐ-CP (hiệu lực từ 10/9/2026), công ty sử dụng lao động nước ngoài không có giấy phép lao động hoặc không có văn bản xác nhận miễn có thể bị phạt từ 30.000.000 đồng đến 75.000.000 đồng tùy theo số lượng người vi phạm, đồng thời người lao động nước ngoài đó có thể bị xử phạt và bị trục xuất.
Câu 4. Vốn góp của tôi tăng lên sau này thì visa/thẻ tạm trú có được điều chỉnh không?
Có. Khi mức vốn góp tăng và vượt qua một ngưỡng khác (ví dụ từ dưới 50 tỷ lên trên 50 tỷ đồng), bạn có thể xin cấp lại visa/thẻ tạm trú theo mức vốn mới, với thời hạn dài hơn tương ứng.
Câu 5. Tôi cần bắt đầu từ đâu nếu chưa thành lập công ty tại Việt Nam?
Bạn nên bắt đầu từ Bước 1 trong quy trình nêu tại Mục 6 — thành lập doanh nghiệp hoặc đăng ký đầu tư. Thủy Ngọc có thể tư vấn trọn gói từ bước này, để hồ sơ vốn góp phục vụ xin visa và thẻ tạm trú sau này được chuẩn bị nhất quán ngay từ đầu.
Câu 6. Gia đình tôi (vợ/chồng, con cái) có thể cùng xin thẻ tạm trú không?
Có. Thân nhân của nhà đầu tư có thể xin visa thăm thân (TT) và thẻ tạm trú diện thân nhân, dựa trên tư cách nhà đầu tư của bạn, với thời hạn tối đa 3 năm.
Câu 7. Giấy tờ do nước ngoài cấp (bằng cấp, lý lịch tư pháp, giấy tờ công ty) có cần hợp pháp hóa không?
Có. Các giấy tờ này phải được hợp pháp hóa lãnh sự tại cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài (hoặc cơ quan đại diện nước ngoài tại Việt Nam, tùy trường hợp), sau đó dịch sang tiếng Việt và công chứng trước khi nộp hồ sơ tại Việt Nam.
Câu 8. Chi phí dịch vụ của Thủy Ngọc được tính như thế nào?
Phí dịch vụ được tính theo phạm vi công việc thực tế (bạn cần một, một vài, hay trọn gói cả 5 bước nêu tại Mục 6), có kèm thân nhân hay không, và giấy tờ có cần hợp pháp hóa ở nước ngoài hay không. Liên hệ Thủy Ngọc để được khảo sát và báo giá cụ thể.
11. Liên hệ Thủy Ngọc
Bạn là nhà đầu tư nước ngoài đang cần tư vấn về giấy phép lao động, visa hoặc thẻ tạm trú phù hợp với kế hoạch đầu tư của mình? Hãy liên hệ ngay Công ty Luật TNHH Thủy Ngọc để được tư vấn miễn phí và nhận báo giá phù hợp:
Công ty Luật TNHH Thủy Ngọc
Email, số điện thoại và đia chỉ liên lạc (Xem chi tiết)
NỘI DUNG BÀI VIẾT
- 1. Nhà đầu tư nước ngoài là ai?
- 2. Giấy phép lao động, Visa lao động, Thẻ tạm trú là gì?
- 3. Nhà đầu tư nước ngoài có cần phải xin Giấy phép lao động, Visa lao động, Thẻ tạm trú không?
- 4. Dịch vụ Giấy phép lao động, Visa & Thẻ tạm trú của Thủy Ngọc
- 5. Hồ sơ, giấy tờ khách hàng cần chuẩn bị
- 6. Quy trình thực hiện
- 7. Thời gian thực hiện và phí dịch vụ
- 8. Lý do bạn chọn dịch vụ của Thủy Ngọc
- 9. Kinh nghiệm lựa chọn công ty cung cấp dịch vụ uy tín
- 10. Trả lời một số câu hỏi về dịch vụ
- 11. Liên hệ Thủy Ngọc
Các tin khác
Thủy Ngọc thực hiện dịch vụ theo quy trình 5 bước sau, đi từ gốc rễ (đăng ký đầu tư) đến kết quả cuối cùng (thẻ tạm trú):
Bước 1: Nhà đầu tư thực hiện thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam
Đây là bước nền tảng: nhà đầu tư xác định hình thức đầu tư (thành lập công ty mới, hoặc góp vốn/mua cổ phần công ty đang hoạt động), chuẩn bị hồ sơ đăng ký đầu tư, đăng ký doanh nghiệp. Thủy Ngọc hỗ trợ trọn gói thủ tục thành lập công ty hoặc thay đổi đăng ký doanh nghiệp để ghi nhận nhà đầu tư nước ngoài tham gia.
Bước 2: Nhà đầu tư thực hiện việc góp vốn
Sau khi công ty được thành lập và mở tài khoản vốn đầu tư, nhà đầu tư thực hiện chuyển vốn góp thực tế vào tài khoản này theo đúng tiến độ và giá trị đã cam kết trong Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư/đăng ký doanh nghiệp. Đây là căn cứ quan trọng nhất để xác định loại visa ĐT và thời hạn thẻ tạm trú mà nhà đầu tư có thể được cấp ở các bước sau.
Bước 3: Nhà đầu tư thực hiện xin giấy phép lao động
Nếu nhà đầu tư trực tiếp làm việc, quản lý tại công ty, Thủy Ngọc chuẩn bị và nộp hồ sơ xin giấy phép lao động (đối với trường hợp chưa đủ điều kiện miễn) hoặc xin văn bản xác nhận miễn giấy phép lao động (đối với trường hợp đã góp đủ vốn từ 3 tỷ đồng trở lên). Nếu nhà đầu tư chỉ góp vốn thụ động, không trực tiếp làm việc tại công ty, bước này có thể được bỏ qua.
Bước 4: Nhà đầu tư thực hiện xin Visa lao động (hoặc Visa nhà đầu tư)
Trên cơ sở giấy phép lao động/văn bản xác nhận miễn đã có ở Bước 3 (hoặc trên cơ sở vốn góp đã ghi nhận ở Bước 2, đối với nhà đầu tư không làm việc trực tiếp), Thủy Ngọc thực hiện thủ tục xin visa lao động (LĐ1, LĐ2) hoặc visa nhà đầu tư (ĐT1–ĐT4) phù hợp với từng trường hợp cụ thể.
Bước 5: Nhà đầu tư thực hiện xin thẻ tạm trú
Khi đã có visa hợp lệ và đáp ứng điều kiện về thời hạn hộ chiếu, hồ sơ cư trú, Thủy Ngọc thực hiện thủ tục xin cấp thẻ tạm trú với thời hạn tương ứng: tối đa 2 năm đối với thẻ tạm trú diện lao động; tối đa 3, 5 hoặc 10 năm đối với thẻ tạm trú diện nhà đầu tư, tùy theo mức vốn góp. Thủy Ngọc bàn giao thẻ tạm trú cho nhà đầu tư và lên lịch theo dõi các mốc gia hạn.
Lưu ý: tùy tình huống thực tế (ví dụ nhà đầu tư cần nhập cảnh Việt Nam sớm để khảo sát, ký kết hồ sơ trước khi hoàn tất góp vốn), Thủy Ngọc có thể tư vấn thêm phương án nhập cảnh tạm thời phù hợp trong lúc chờ hoàn tất các bước trên, để không làm chậm tiến độ chung của dự án đầu tư.
7. Thời gian thực hiện và phí dịch vụ
Thời gian thực hiện từng bước phụ thuộc vào loại hồ sơ, mức độ đầy đủ của giấy tờ và cơ quan có thẩm quyền xử lý:
- Thành lập doanh nghiệp/đăng ký đầu tư: theo thời hạn luật định của cơ quan đăng ký kinh doanh, thường một vài tuần làm việc nếu hồ sơ đầy đủ.
- Giấy phép lao động/văn bản xác nhận miễn: thường được cấp trong khoảng 15 ngày làm việc kể từ khi hồ sơ đầy đủ, hợp lệ.
- Visa lao động/visa nhà đầu tư: xử lý trong khung thời gian quy định riêng của cơ quan quản lý xuất nhập cảnh, ngay sau khi tư cách nền tảng (giấy phép lao động hoặc vốn góp) đã được xác lập.
- Thẻ tạm trú: xử lý sau khi visa và hồ sơ cư trú đã đầy đủ, hợp lệ.
Phí dịch vụ của Thủy Ngọc được xác định theo phạm vi công việc thực tế — ví dụ nhà đầu tư chỉ cần visa, hay cần trọn gói từ thành lập công ty đến thẻ tạm trú; giấy tờ có cần hợp pháp hóa lãnh sự ở nước ngoài hay không; và có kèm theo thân nhân hay không. Liên hệ Thủy Ngọc để được khảo sát tình huống cụ thể và nhận báo giá minh bạch, phù hợp với quy mô đầu tư của bạn.
8. Lý do bạn chọn dịch vụ của Thủy Ngọc
- Công ty Luật TNHH Thủy Ngọc là tổ chức hành nghề luật sư được thành lập và đăng ký hoạt động theo Luật Luật sư, do Luật sư điều hành trực tiếp phụ trách chuyên môn — không phải dịch vụ trung gian không có tư cách pháp lý rõ ràng.
- Luật sư điều hành, Ông Thủy Ngọc Thu, có hơn 25 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực dịch vụ pháp lý, tư vấn luật, kế toán, tư vấn thuế, ngân hàng và đầu tư — trực tiếp tham gia định hướng chuyên môn cho các hồ sơ phức tạp.
- Xử lý đồng thời hồ sơ đầu tư, vốn góp, đăng ký doanh nghiệp và hồ sơ cư trú, giúp phát hiện sớm những điểm không khớp giữa vốn góp trên giấy và vốn góp thực tế trước khi nộp hồ sơ visa, thẻ tạm trú — tránh tình huống hồ sơ bị trả về nhiều lần.
- Kinh nghiệm thực tế với nhà đầu tư nước ngoài (FDI) thuộc nhiều lĩnh vực, quy mô vốn góp khác nhau — từ vài tỷ đến hàng trăm tỷ đồng.
- Hệ sinh thái dịch vụ trọn gói dưới một mái nhà: tư vấn pháp luật doanh nghiệp, đầu tư, soạn thảo hợp đồng, thành lập công ty, giấy phép lao động, visa và thẻ tạm trú — nhà đầu tư không phải làm việc với nhiều đơn vị cho cùng một dự án.
- Phí dịch vụ minh bạch, được tính vào chi phí hợp lệ khi tính thuế thu nhập doanh nghiệp; Thủy Ngọc xuất hóa đơn dịch vụ pháp lý đầy đủ cho từng khoản phí.
9. Kinh nghiệm lựa chọn công ty cung cấp dịch vụ uy tín
Thị trường hiện có rất nhiều đơn vị nhận làm dịch vụ giấy phép lao động, visa, thẻ tạm trú, với chất lượng và mức độ cam kết khác nhau. Trước khi lựa chọn, nhà đầu tư nên lưu ý một số kinh nghiệm sau:
- Kiểm tra tư cách pháp lý của đơn vị cung cấp dịch vụ. Ưu tiên các tổ chức hành nghề luật sư hoặc công ty có giấy phép hoạt động rõ ràng, có địa chỉ trụ sở cụ thể, thông tin liên hệ minh bạch — tránh các cá nhân, tổ chức không rõ ràng nhận "chạy giấy tờ" với cam kết bất thường về tốc độ hoặc kết quả.
- Ưu tiên đơn vị có kinh nghiệm xử lý đồng thời hồ sơ doanh nghiệp và hồ sơ cư trú. Vì hồ sơ vốn góp, hồ sơ pháp lý doanh nghiệp và hồ sơ visa/thẻ tạm trú của nhà đầu tư có mối liên hệ chặt chẽ, một đơn vị chỉ chuyên về dịch vụ visa đơn thuần có thể không phát hiện được sự không khớp giữa các loại hồ sơ này.
- Yêu cầu báo giá rõ ràng, có hợp đồng dịch vụ pháp lý. Một đơn vị uy tín sẽ báo giá minh bạch theo từng đầu việc, có hợp đồng dịch vụ quy định rõ phạm vi công việc, thời gian thực hiện và trách nhiệm của mỗi bên, thay vì báo giá trọn gói mập mờ hoặc yêu cầu thanh toán toàn bộ trước khi thực hiện bất kỳ công việc nào.
- Kiểm tra khả năng tư vấn đúng, đủ ngay từ đầu. Trong buổi tư vấn đầu tiên, một đơn vị có kinh nghiệm sẽ hỏi kỹ về mức vốn góp, vai trò của nhà đầu tư tại công ty, kế hoạch cư trú dài hạn hay ngắn hạn — để tư vấn đúng loại giấy tờ ngay từ đầu, thay vì chỉ nhận hồ sơ theo yêu cầu của khách hàng mà không phản biện, rà soát.
- Cân nhắc đơn vị có thể đồng hành lâu dài. Vì giấy phép lao động, visa, thẻ tạm trú đều cần gia hạn, cấp lại theo thời gian và theo biến động của công ty, nên ưu tiên đơn vị có khả năng đồng hành lâu dài, thay vì chỉ xử lý một lần rồi thôi.
10. Trả lời một số câu hỏi về dịch vụ
Câu 1. Tôi là nhà đầu tư góp vốn nhưng không trực tiếp làm việc tại công ty, tôi có cần giấy phép lao động không?
Không. Nếu bạn chỉ góp vốn thụ động, không giữ chức danh quản lý và không trực tiếp làm việc tại công ty, bạn không cần giấy phép lao động. Bạn chỉ cần visa nhà đầu tư (ĐT1–ĐT4) phù hợp với mức vốn góp để nhập cảnh, lưu trú hoặc xin thẻ tạm trú.
Câu 2. Tôi góp vốn 3 tỷ đồng và làm giám đốc công ty, tôi cần những giấy tờ gì?
Bạn thuộc diện miễn giấy phép lao động nhưng vẫn cần xin văn bản xác nhận miễn giấy phép lao động (vì trực tiếp làm việc tại công ty), đồng thời xin visa ĐT3 (áp dụng cho mức vốn từ 3 tỷ đến dưới 50 tỷ đồng) và có thể xin thẻ tạm trú thời hạn tối đa 3 năm.
Câu 3. Nếu công ty tôi thuê một nhà đầu tư nước ngoài làm việc mà chưa xin giấy phép lao động, công ty có bị phạt không?
Có. Theo Nghị định 283/2026/NĐ-CP (hiệu lực từ 10/9/2026), công ty sử dụng lao động nước ngoài không có giấy phép lao động hoặc không có văn bản xác nhận miễn có thể bị phạt từ 30.000.000 đồng đến 75.000.000 đồng tùy theo số lượng người vi phạm, đồng thời người lao động nước ngoài đó có thể bị xử phạt và bị trục xuất.
Câu 4. Vốn góp của tôi tăng lên sau này thì visa/thẻ tạm trú có được điều chỉnh không?
Có. Khi mức vốn góp tăng và vượt qua một ngưỡng khác (ví dụ từ dưới 50 tỷ lên trên 50 tỷ đồng), bạn có thể xin cấp lại visa/thẻ tạm trú theo mức vốn mới, với thời hạn dài hơn tương ứng.
Câu 5. Tôi cần bắt đầu từ đâu nếu chưa thành lập công ty tại Việt Nam?
Bạn nên bắt đầu từ Bước 1 trong quy trình nêu tại Mục 6 — thành lập doanh nghiệp hoặc đăng ký đầu tư. Thủy Ngọc có thể tư vấn trọn gói từ bước này, để hồ sơ vốn góp phục vụ xin visa và thẻ tạm trú sau này được chuẩn bị nhất quán ngay từ đầu.
Câu 6. Gia đình tôi (vợ/chồng, con cái) có thể cùng xin thẻ tạm trú không?
Có. Thân nhân của nhà đầu tư có thể xin visa thăm thân (TT) và thẻ tạm trú diện thân nhân, dựa trên tư cách nhà đầu tư của bạn, với thời hạn tối đa 3 năm.
Câu 7. Giấy tờ do nước ngoài cấp (bằng cấp, lý lịch tư pháp, giấy tờ công ty) có cần hợp pháp hóa không?
Có. Các giấy tờ này phải được hợp pháp hóa lãnh sự tại cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài (hoặc cơ quan đại diện nước ngoài tại Việt Nam, tùy trường hợp), sau đó dịch sang tiếng Việt và công chứng trước khi nộp hồ sơ tại Việt Nam.
Câu 8. Chi phí dịch vụ của Thủy Ngọc được tính như thế nào?
Phí dịch vụ được tính theo phạm vi công việc thực tế (bạn cần một, một vài, hay trọn gói cả 5 bước nêu tại Mục 6), có kèm thân nhân hay không, và giấy tờ có cần hợp pháp hóa ở nước ngoài hay không. Liên hệ Thủy Ngọc để được khảo sát và báo giá cụ thể.
11. Liên hệ Thủy Ngọc
Bạn là nhà đầu tư nước ngoài đang cần tư vấn về giấy phép lao động, visa hoặc thẻ tạm trú phù hợp với kế hoạch đầu tư của mình? Hãy liên hệ ngay Công ty Luật TNHH Thủy Ngọc để được tư vấn miễn phí và nhận báo giá phù hợp:
Công ty Luật TNHH Thủy Ngọc
Email, số điện thoại và đia chỉ liên lạc (Xem chi tiết)
NỘI DUNG BÀI VIẾT
- 1. Nhà đầu tư nước ngoài là ai?
- 2. Giấy phép lao động, Visa lao động, Thẻ tạm trú là gì?
- 3. Nhà đầu tư nước ngoài có cần phải xin Giấy phép lao động, Visa lao động, Thẻ tạm trú không?
- 4. Dịch vụ Giấy phép lao động, Visa & Thẻ tạm trú của Thủy Ngọc
- 5. Hồ sơ, giấy tờ khách hàng cần chuẩn bị
- 6. Quy trình thực hiện
- 7. Thời gian thực hiện và phí dịch vụ
- 8. Lý do bạn chọn dịch vụ của Thủy Ngọc
- 9. Kinh nghiệm lựa chọn công ty cung cấp dịch vụ uy tín
- 10. Trả lời một số câu hỏi về dịch vụ
- 11. Liên hệ Thủy Ngọc
Các tin khác
Thời gian thực hiện từng bước phụ thuộc vào loại hồ sơ, mức độ đầy đủ của giấy tờ và cơ quan có thẩm quyền xử lý:
- Thành lập doanh nghiệp/đăng ký đầu tư: theo thời hạn luật định của cơ quan đăng ký kinh doanh, thường một vài tuần làm việc nếu hồ sơ đầy đủ.
- Giấy phép lao động/văn bản xác nhận miễn: thường được cấp trong khoảng 15 ngày làm việc kể từ khi hồ sơ đầy đủ, hợp lệ.
- Visa lao động/visa nhà đầu tư: xử lý trong khung thời gian quy định riêng của cơ quan quản lý xuất nhập cảnh, ngay sau khi tư cách nền tảng (giấy phép lao động hoặc vốn góp) đã được xác lập.
- Thẻ tạm trú: xử lý sau khi visa và hồ sơ cư trú đã đầy đủ, hợp lệ.
Phí dịch vụ của Thủy Ngọc được xác định theo phạm vi công việc thực tế — ví dụ nhà đầu tư chỉ cần visa, hay cần trọn gói từ thành lập công ty đến thẻ tạm trú; giấy tờ có cần hợp pháp hóa lãnh sự ở nước ngoài hay không; và có kèm theo thân nhân hay không. Liên hệ Thủy Ngọc để được khảo sát tình huống cụ thể và nhận báo giá minh bạch, phù hợp với quy mô đầu tư của bạn.
8. Lý do bạn chọn dịch vụ của Thủy Ngọc
- Công ty Luật TNHH Thủy Ngọc là tổ chức hành nghề luật sư được thành lập và đăng ký hoạt động theo Luật Luật sư, do Luật sư điều hành trực tiếp phụ trách chuyên môn — không phải dịch vụ trung gian không có tư cách pháp lý rõ ràng.
- Luật sư điều hành, Ông Thủy Ngọc Thu, có hơn 25 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực dịch vụ pháp lý, tư vấn luật, kế toán, tư vấn thuế, ngân hàng và đầu tư — trực tiếp tham gia định hướng chuyên môn cho các hồ sơ phức tạp.
- Xử lý đồng thời hồ sơ đầu tư, vốn góp, đăng ký doanh nghiệp và hồ sơ cư trú, giúp phát hiện sớm những điểm không khớp giữa vốn góp trên giấy và vốn góp thực tế trước khi nộp hồ sơ visa, thẻ tạm trú — tránh tình huống hồ sơ bị trả về nhiều lần.
- Kinh nghiệm thực tế với nhà đầu tư nước ngoài (FDI) thuộc nhiều lĩnh vực, quy mô vốn góp khác nhau — từ vài tỷ đến hàng trăm tỷ đồng.
- Hệ sinh thái dịch vụ trọn gói dưới một mái nhà: tư vấn pháp luật doanh nghiệp, đầu tư, soạn thảo hợp đồng, thành lập công ty, giấy phép lao động, visa và thẻ tạm trú — nhà đầu tư không phải làm việc với nhiều đơn vị cho cùng một dự án.
- Phí dịch vụ minh bạch, được tính vào chi phí hợp lệ khi tính thuế thu nhập doanh nghiệp; Thủy Ngọc xuất hóa đơn dịch vụ pháp lý đầy đủ cho từng khoản phí.
9. Kinh nghiệm lựa chọn công ty cung cấp dịch vụ uy tín
Thị trường hiện có rất nhiều đơn vị nhận làm dịch vụ giấy phép lao động, visa, thẻ tạm trú, với chất lượng và mức độ cam kết khác nhau. Trước khi lựa chọn, nhà đầu tư nên lưu ý một số kinh nghiệm sau:
- Kiểm tra tư cách pháp lý của đơn vị cung cấp dịch vụ. Ưu tiên các tổ chức hành nghề luật sư hoặc công ty có giấy phép hoạt động rõ ràng, có địa chỉ trụ sở cụ thể, thông tin liên hệ minh bạch — tránh các cá nhân, tổ chức không rõ ràng nhận "chạy giấy tờ" với cam kết bất thường về tốc độ hoặc kết quả.
- Ưu tiên đơn vị có kinh nghiệm xử lý đồng thời hồ sơ doanh nghiệp và hồ sơ cư trú. Vì hồ sơ vốn góp, hồ sơ pháp lý doanh nghiệp và hồ sơ visa/thẻ tạm trú của nhà đầu tư có mối liên hệ chặt chẽ, một đơn vị chỉ chuyên về dịch vụ visa đơn thuần có thể không phát hiện được sự không khớp giữa các loại hồ sơ này.
- Yêu cầu báo giá rõ ràng, có hợp đồng dịch vụ pháp lý. Một đơn vị uy tín sẽ báo giá minh bạch theo từng đầu việc, có hợp đồng dịch vụ quy định rõ phạm vi công việc, thời gian thực hiện và trách nhiệm của mỗi bên, thay vì báo giá trọn gói mập mờ hoặc yêu cầu thanh toán toàn bộ trước khi thực hiện bất kỳ công việc nào.
- Kiểm tra khả năng tư vấn đúng, đủ ngay từ đầu. Trong buổi tư vấn đầu tiên, một đơn vị có kinh nghiệm sẽ hỏi kỹ về mức vốn góp, vai trò của nhà đầu tư tại công ty, kế hoạch cư trú dài hạn hay ngắn hạn — để tư vấn đúng loại giấy tờ ngay từ đầu, thay vì chỉ nhận hồ sơ theo yêu cầu của khách hàng mà không phản biện, rà soát.
- Cân nhắc đơn vị có thể đồng hành lâu dài. Vì giấy phép lao động, visa, thẻ tạm trú đều cần gia hạn, cấp lại theo thời gian và theo biến động của công ty, nên ưu tiên đơn vị có khả năng đồng hành lâu dài, thay vì chỉ xử lý một lần rồi thôi.
10. Trả lời một số câu hỏi về dịch vụ
Câu 1. Tôi là nhà đầu tư góp vốn nhưng không trực tiếp làm việc tại công ty, tôi có cần giấy phép lao động không?
Không. Nếu bạn chỉ góp vốn thụ động, không giữ chức danh quản lý và không trực tiếp làm việc tại công ty, bạn không cần giấy phép lao động. Bạn chỉ cần visa nhà đầu tư (ĐT1–ĐT4) phù hợp với mức vốn góp để nhập cảnh, lưu trú hoặc xin thẻ tạm trú.
Câu 2. Tôi góp vốn 3 tỷ đồng và làm giám đốc công ty, tôi cần những giấy tờ gì?
Bạn thuộc diện miễn giấy phép lao động nhưng vẫn cần xin văn bản xác nhận miễn giấy phép lao động (vì trực tiếp làm việc tại công ty), đồng thời xin visa ĐT3 (áp dụng cho mức vốn từ 3 tỷ đến dưới 50 tỷ đồng) và có thể xin thẻ tạm trú thời hạn tối đa 3 năm.
Câu 3. Nếu công ty tôi thuê một nhà đầu tư nước ngoài làm việc mà chưa xin giấy phép lao động, công ty có bị phạt không?
Có. Theo Nghị định 283/2026/NĐ-CP (hiệu lực từ 10/9/2026), công ty sử dụng lao động nước ngoài không có giấy phép lao động hoặc không có văn bản xác nhận miễn có thể bị phạt từ 30.000.000 đồng đến 75.000.000 đồng tùy theo số lượng người vi phạm, đồng thời người lao động nước ngoài đó có thể bị xử phạt và bị trục xuất.
Câu 4. Vốn góp của tôi tăng lên sau này thì visa/thẻ tạm trú có được điều chỉnh không?
Có. Khi mức vốn góp tăng và vượt qua một ngưỡng khác (ví dụ từ dưới 50 tỷ lên trên 50 tỷ đồng), bạn có thể xin cấp lại visa/thẻ tạm trú theo mức vốn mới, với thời hạn dài hơn tương ứng.
Câu 5. Tôi cần bắt đầu từ đâu nếu chưa thành lập công ty tại Việt Nam?
Bạn nên bắt đầu từ Bước 1 trong quy trình nêu tại Mục 6 — thành lập doanh nghiệp hoặc đăng ký đầu tư. Thủy Ngọc có thể tư vấn trọn gói từ bước này, để hồ sơ vốn góp phục vụ xin visa và thẻ tạm trú sau này được chuẩn bị nhất quán ngay từ đầu.
Câu 6. Gia đình tôi (vợ/chồng, con cái) có thể cùng xin thẻ tạm trú không?
Có. Thân nhân của nhà đầu tư có thể xin visa thăm thân (TT) và thẻ tạm trú diện thân nhân, dựa trên tư cách nhà đầu tư của bạn, với thời hạn tối đa 3 năm.
Câu 7. Giấy tờ do nước ngoài cấp (bằng cấp, lý lịch tư pháp, giấy tờ công ty) có cần hợp pháp hóa không?
Có. Các giấy tờ này phải được hợp pháp hóa lãnh sự tại cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài (hoặc cơ quan đại diện nước ngoài tại Việt Nam, tùy trường hợp), sau đó dịch sang tiếng Việt và công chứng trước khi nộp hồ sơ tại Việt Nam.
Câu 8. Chi phí dịch vụ của Thủy Ngọc được tính như thế nào?
Phí dịch vụ được tính theo phạm vi công việc thực tế (bạn cần một, một vài, hay trọn gói cả 5 bước nêu tại Mục 6), có kèm thân nhân hay không, và giấy tờ có cần hợp pháp hóa ở nước ngoài hay không. Liên hệ Thủy Ngọc để được khảo sát và báo giá cụ thể.
11. Liên hệ Thủy Ngọc
Bạn là nhà đầu tư nước ngoài đang cần tư vấn về giấy phép lao động, visa hoặc thẻ tạm trú phù hợp với kế hoạch đầu tư của mình? Hãy liên hệ ngay Công ty Luật TNHH Thủy Ngọc để được tư vấn miễn phí và nhận báo giá phù hợp:
Công ty Luật TNHH Thủy Ngọc
Email, số điện thoại và đia chỉ liên lạc (Xem chi tiết)
NỘI DUNG BÀI VIẾT
- 1. Nhà đầu tư nước ngoài là ai?
- 2. Giấy phép lao động, Visa lao động, Thẻ tạm trú là gì?
- 3. Nhà đầu tư nước ngoài có cần phải xin Giấy phép lao động, Visa lao động, Thẻ tạm trú không?
- 4. Dịch vụ Giấy phép lao động, Visa & Thẻ tạm trú của Thủy Ngọc
- 5. Hồ sơ, giấy tờ khách hàng cần chuẩn bị
- 6. Quy trình thực hiện
- 7. Thời gian thực hiện và phí dịch vụ
- 8. Lý do bạn chọn dịch vụ của Thủy Ngọc
- 9. Kinh nghiệm lựa chọn công ty cung cấp dịch vụ uy tín
- 10. Trả lời một số câu hỏi về dịch vụ
- 11. Liên hệ Thủy Ngọc
Các tin khác
- Công ty Luật TNHH Thủy Ngọc là tổ chức hành nghề luật sư được thành lập và đăng ký hoạt động theo Luật Luật sư, do Luật sư điều hành trực tiếp phụ trách chuyên môn — không phải dịch vụ trung gian không có tư cách pháp lý rõ ràng.
- Luật sư điều hành, Ông Thủy Ngọc Thu, có hơn 25 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực dịch vụ pháp lý, tư vấn luật, kế toán, tư vấn thuế, ngân hàng và đầu tư — trực tiếp tham gia định hướng chuyên môn cho các hồ sơ phức tạp.
- Xử lý đồng thời hồ sơ đầu tư, vốn góp, đăng ký doanh nghiệp và hồ sơ cư trú, giúp phát hiện sớm những điểm không khớp giữa vốn góp trên giấy và vốn góp thực tế trước khi nộp hồ sơ visa, thẻ tạm trú — tránh tình huống hồ sơ bị trả về nhiều lần.
- Kinh nghiệm thực tế với nhà đầu tư nước ngoài (FDI) thuộc nhiều lĩnh vực, quy mô vốn góp khác nhau — từ vài tỷ đến hàng trăm tỷ đồng.
- Hệ sinh thái dịch vụ trọn gói dưới một mái nhà: tư vấn pháp luật doanh nghiệp, đầu tư, soạn thảo hợp đồng, thành lập công ty, giấy phép lao động, visa và thẻ tạm trú — nhà đầu tư không phải làm việc với nhiều đơn vị cho cùng một dự án.
- Phí dịch vụ minh bạch, được tính vào chi phí hợp lệ khi tính thuế thu nhập doanh nghiệp; Thủy Ngọc xuất hóa đơn dịch vụ pháp lý đầy đủ cho từng khoản phí.
9. Kinh nghiệm lựa chọn công ty cung cấp dịch vụ uy tín
Thị trường hiện có rất nhiều đơn vị nhận làm dịch vụ giấy phép lao động, visa, thẻ tạm trú, với chất lượng và mức độ cam kết khác nhau. Trước khi lựa chọn, nhà đầu tư nên lưu ý một số kinh nghiệm sau:
- Kiểm tra tư cách pháp lý của đơn vị cung cấp dịch vụ. Ưu tiên các tổ chức hành nghề luật sư hoặc công ty có giấy phép hoạt động rõ ràng, có địa chỉ trụ sở cụ thể, thông tin liên hệ minh bạch — tránh các cá nhân, tổ chức không rõ ràng nhận "chạy giấy tờ" với cam kết bất thường về tốc độ hoặc kết quả.
- Ưu tiên đơn vị có kinh nghiệm xử lý đồng thời hồ sơ doanh nghiệp và hồ sơ cư trú. Vì hồ sơ vốn góp, hồ sơ pháp lý doanh nghiệp và hồ sơ visa/thẻ tạm trú của nhà đầu tư có mối liên hệ chặt chẽ, một đơn vị chỉ chuyên về dịch vụ visa đơn thuần có thể không phát hiện được sự không khớp giữa các loại hồ sơ này.
- Yêu cầu báo giá rõ ràng, có hợp đồng dịch vụ pháp lý. Một đơn vị uy tín sẽ báo giá minh bạch theo từng đầu việc, có hợp đồng dịch vụ quy định rõ phạm vi công việc, thời gian thực hiện và trách nhiệm của mỗi bên, thay vì báo giá trọn gói mập mờ hoặc yêu cầu thanh toán toàn bộ trước khi thực hiện bất kỳ công việc nào.
- Kiểm tra khả năng tư vấn đúng, đủ ngay từ đầu. Trong buổi tư vấn đầu tiên, một đơn vị có kinh nghiệm sẽ hỏi kỹ về mức vốn góp, vai trò của nhà đầu tư tại công ty, kế hoạch cư trú dài hạn hay ngắn hạn — để tư vấn đúng loại giấy tờ ngay từ đầu, thay vì chỉ nhận hồ sơ theo yêu cầu của khách hàng mà không phản biện, rà soát.
- Cân nhắc đơn vị có thể đồng hành lâu dài. Vì giấy phép lao động, visa, thẻ tạm trú đều cần gia hạn, cấp lại theo thời gian và theo biến động của công ty, nên ưu tiên đơn vị có khả năng đồng hành lâu dài, thay vì chỉ xử lý một lần rồi thôi.
10. Trả lời một số câu hỏi về dịch vụ
Câu 1. Tôi là nhà đầu tư góp vốn nhưng không trực tiếp làm việc tại công ty, tôi có cần giấy phép lao động không?
Không. Nếu bạn chỉ góp vốn thụ động, không giữ chức danh quản lý và không trực tiếp làm việc tại công ty, bạn không cần giấy phép lao động. Bạn chỉ cần visa nhà đầu tư (ĐT1–ĐT4) phù hợp với mức vốn góp để nhập cảnh, lưu trú hoặc xin thẻ tạm trú.
Câu 2. Tôi góp vốn 3 tỷ đồng và làm giám đốc công ty, tôi cần những giấy tờ gì?
Bạn thuộc diện miễn giấy phép lao động nhưng vẫn cần xin văn bản xác nhận miễn giấy phép lao động (vì trực tiếp làm việc tại công ty), đồng thời xin visa ĐT3 (áp dụng cho mức vốn từ 3 tỷ đến dưới 50 tỷ đồng) và có thể xin thẻ tạm trú thời hạn tối đa 3 năm.
Câu 3. Nếu công ty tôi thuê một nhà đầu tư nước ngoài làm việc mà chưa xin giấy phép lao động, công ty có bị phạt không?
Có. Theo Nghị định 283/2026/NĐ-CP (hiệu lực từ 10/9/2026), công ty sử dụng lao động nước ngoài không có giấy phép lao động hoặc không có văn bản xác nhận miễn có thể bị phạt từ 30.000.000 đồng đến 75.000.000 đồng tùy theo số lượng người vi phạm, đồng thời người lao động nước ngoài đó có thể bị xử phạt và bị trục xuất.
Câu 4. Vốn góp của tôi tăng lên sau này thì visa/thẻ tạm trú có được điều chỉnh không?
Có. Khi mức vốn góp tăng và vượt qua một ngưỡng khác (ví dụ từ dưới 50 tỷ lên trên 50 tỷ đồng), bạn có thể xin cấp lại visa/thẻ tạm trú theo mức vốn mới, với thời hạn dài hơn tương ứng.
Câu 5. Tôi cần bắt đầu từ đâu nếu chưa thành lập công ty tại Việt Nam?
Bạn nên bắt đầu từ Bước 1 trong quy trình nêu tại Mục 6 — thành lập doanh nghiệp hoặc đăng ký đầu tư. Thủy Ngọc có thể tư vấn trọn gói từ bước này, để hồ sơ vốn góp phục vụ xin visa và thẻ tạm trú sau này được chuẩn bị nhất quán ngay từ đầu.
Câu 6. Gia đình tôi (vợ/chồng, con cái) có thể cùng xin thẻ tạm trú không?
Có. Thân nhân của nhà đầu tư có thể xin visa thăm thân (TT) và thẻ tạm trú diện thân nhân, dựa trên tư cách nhà đầu tư của bạn, với thời hạn tối đa 3 năm.
Câu 7. Giấy tờ do nước ngoài cấp (bằng cấp, lý lịch tư pháp, giấy tờ công ty) có cần hợp pháp hóa không?
Có. Các giấy tờ này phải được hợp pháp hóa lãnh sự tại cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài (hoặc cơ quan đại diện nước ngoài tại Việt Nam, tùy trường hợp), sau đó dịch sang tiếng Việt và công chứng trước khi nộp hồ sơ tại Việt Nam.
Câu 8. Chi phí dịch vụ của Thủy Ngọc được tính như thế nào?
Phí dịch vụ được tính theo phạm vi công việc thực tế (bạn cần một, một vài, hay trọn gói cả 5 bước nêu tại Mục 6), có kèm thân nhân hay không, và giấy tờ có cần hợp pháp hóa ở nước ngoài hay không. Liên hệ Thủy Ngọc để được khảo sát và báo giá cụ thể.
11. Liên hệ Thủy Ngọc
Bạn là nhà đầu tư nước ngoài đang cần tư vấn về giấy phép lao động, visa hoặc thẻ tạm trú phù hợp với kế hoạch đầu tư của mình? Hãy liên hệ ngay Công ty Luật TNHH Thủy Ngọc để được tư vấn miễn phí và nhận báo giá phù hợp:
Công ty Luật TNHH Thủy Ngọc
Email, số điện thoại và đia chỉ liên lạc (Xem chi tiết)
Thị trường hiện có rất nhiều đơn vị nhận làm dịch vụ giấy phép lao động, visa, thẻ tạm trú, với chất lượng và mức độ cam kết khác nhau. Trước khi lựa chọn, nhà đầu tư nên lưu ý một số kinh nghiệm sau:
- Kiểm tra tư cách pháp lý của đơn vị cung cấp dịch vụ. Ưu tiên các tổ chức hành nghề luật sư hoặc công ty có giấy phép hoạt động rõ ràng, có địa chỉ trụ sở cụ thể, thông tin liên hệ minh bạch — tránh các cá nhân, tổ chức không rõ ràng nhận "chạy giấy tờ" với cam kết bất thường về tốc độ hoặc kết quả.
- Ưu tiên đơn vị có kinh nghiệm xử lý đồng thời hồ sơ doanh nghiệp và hồ sơ cư trú. Vì hồ sơ vốn góp, hồ sơ pháp lý doanh nghiệp và hồ sơ visa/thẻ tạm trú của nhà đầu tư có mối liên hệ chặt chẽ, một đơn vị chỉ chuyên về dịch vụ visa đơn thuần có thể không phát hiện được sự không khớp giữa các loại hồ sơ này.
- Yêu cầu báo giá rõ ràng, có hợp đồng dịch vụ pháp lý. Một đơn vị uy tín sẽ báo giá minh bạch theo từng đầu việc, có hợp đồng dịch vụ quy định rõ phạm vi công việc, thời gian thực hiện và trách nhiệm của mỗi bên, thay vì báo giá trọn gói mập mờ hoặc yêu cầu thanh toán toàn bộ trước khi thực hiện bất kỳ công việc nào.
- Kiểm tra khả năng tư vấn đúng, đủ ngay từ đầu. Trong buổi tư vấn đầu tiên, một đơn vị có kinh nghiệm sẽ hỏi kỹ về mức vốn góp, vai trò của nhà đầu tư tại công ty, kế hoạch cư trú dài hạn hay ngắn hạn — để tư vấn đúng loại giấy tờ ngay từ đầu, thay vì chỉ nhận hồ sơ theo yêu cầu của khách hàng mà không phản biện, rà soát.
- Cân nhắc đơn vị có thể đồng hành lâu dài. Vì giấy phép lao động, visa, thẻ tạm trú đều cần gia hạn, cấp lại theo thời gian và theo biến động của công ty, nên ưu tiên đơn vị có khả năng đồng hành lâu dài, thay vì chỉ xử lý một lần rồi thôi.
10. Trả lời một số câu hỏi về dịch vụ
Câu 1. Tôi là nhà đầu tư góp vốn nhưng không trực tiếp làm việc tại công ty, tôi có cần giấy phép lao động không?
Không. Nếu bạn chỉ góp vốn thụ động, không giữ chức danh quản lý và không trực tiếp làm việc tại công ty, bạn không cần giấy phép lao động. Bạn chỉ cần visa nhà đầu tư (ĐT1–ĐT4) phù hợp với mức vốn góp để nhập cảnh, lưu trú hoặc xin thẻ tạm trú.
Câu 2. Tôi góp vốn 3 tỷ đồng và làm giám đốc công ty, tôi cần những giấy tờ gì?
Bạn thuộc diện miễn giấy phép lao động nhưng vẫn cần xin văn bản xác nhận miễn giấy phép lao động (vì trực tiếp làm việc tại công ty), đồng thời xin visa ĐT3 (áp dụng cho mức vốn từ 3 tỷ đến dưới 50 tỷ đồng) và có thể xin thẻ tạm trú thời hạn tối đa 3 năm.
Câu 3. Nếu công ty tôi thuê một nhà đầu tư nước ngoài làm việc mà chưa xin giấy phép lao động, công ty có bị phạt không?
Có. Theo Nghị định 283/2026/NĐ-CP (hiệu lực từ 10/9/2026), công ty sử dụng lao động nước ngoài không có giấy phép lao động hoặc không có văn bản xác nhận miễn có thể bị phạt từ 30.000.000 đồng đến 75.000.000 đồng tùy theo số lượng người vi phạm, đồng thời người lao động nước ngoài đó có thể bị xử phạt và bị trục xuất.
Câu 4. Vốn góp của tôi tăng lên sau này thì visa/thẻ tạm trú có được điều chỉnh không?
Có. Khi mức vốn góp tăng và vượt qua một ngưỡng khác (ví dụ từ dưới 50 tỷ lên trên 50 tỷ đồng), bạn có thể xin cấp lại visa/thẻ tạm trú theo mức vốn mới, với thời hạn dài hơn tương ứng.
Câu 5. Tôi cần bắt đầu từ đâu nếu chưa thành lập công ty tại Việt Nam?
Bạn nên bắt đầu từ Bước 1 trong quy trình nêu tại Mục 6 — thành lập doanh nghiệp hoặc đăng ký đầu tư. Thủy Ngọc có thể tư vấn trọn gói từ bước này, để hồ sơ vốn góp phục vụ xin visa và thẻ tạm trú sau này được chuẩn bị nhất quán ngay từ đầu.
Câu 6. Gia đình tôi (vợ/chồng, con cái) có thể cùng xin thẻ tạm trú không?
Có. Thân nhân của nhà đầu tư có thể xin visa thăm thân (TT) và thẻ tạm trú diện thân nhân, dựa trên tư cách nhà đầu tư của bạn, với thời hạn tối đa 3 năm.
Câu 7. Giấy tờ do nước ngoài cấp (bằng cấp, lý lịch tư pháp, giấy tờ công ty) có cần hợp pháp hóa không?
Có. Các giấy tờ này phải được hợp pháp hóa lãnh sự tại cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài (hoặc cơ quan đại diện nước ngoài tại Việt Nam, tùy trường hợp), sau đó dịch sang tiếng Việt và công chứng trước khi nộp hồ sơ tại Việt Nam.
Câu 8. Chi phí dịch vụ của Thủy Ngọc được tính như thế nào?
Phí dịch vụ được tính theo phạm vi công việc thực tế (bạn cần một, một vài, hay trọn gói cả 5 bước nêu tại Mục 6), có kèm thân nhân hay không, và giấy tờ có cần hợp pháp hóa ở nước ngoài hay không. Liên hệ Thủy Ngọc để được khảo sát và báo giá cụ thể.
11. Liên hệ Thủy Ngọc
Bạn là nhà đầu tư nước ngoài đang cần tư vấn về giấy phép lao động, visa hoặc thẻ tạm trú phù hợp với kế hoạch đầu tư của mình? Hãy liên hệ ngay Công ty Luật TNHH Thủy Ngọc để được tư vấn miễn phí và nhận báo giá phù hợp:
Công ty Luật TNHH Thủy Ngọc
Email, số điện thoại và đia chỉ liên lạc (Xem chi tiết)
Câu 1. Tôi là nhà đầu tư góp vốn nhưng không trực tiếp làm việc tại công ty, tôi có cần giấy phép lao động không?
Không. Nếu bạn chỉ góp vốn thụ động, không giữ chức danh quản lý và không trực tiếp làm việc tại công ty, bạn không cần giấy phép lao động. Bạn chỉ cần visa nhà đầu tư (ĐT1–ĐT4) phù hợp với mức vốn góp để nhập cảnh, lưu trú hoặc xin thẻ tạm trú.
Câu 2. Tôi góp vốn 3 tỷ đồng và làm giám đốc công ty, tôi cần những giấy tờ gì?
Bạn thuộc diện miễn giấy phép lao động nhưng vẫn cần xin văn bản xác nhận miễn giấy phép lao động (vì trực tiếp làm việc tại công ty), đồng thời xin visa ĐT3 (áp dụng cho mức vốn từ 3 tỷ đến dưới 50 tỷ đồng) và có thể xin thẻ tạm trú thời hạn tối đa 3 năm.
Câu 3. Nếu công ty tôi thuê một nhà đầu tư nước ngoài làm việc mà chưa xin giấy phép lao động, công ty có bị phạt không?
Có. Theo Nghị định 283/2026/NĐ-CP (hiệu lực từ 10/9/2026), công ty sử dụng lao động nước ngoài không có giấy phép lao động hoặc không có văn bản xác nhận miễn có thể bị phạt từ 30.000.000 đồng đến 75.000.000 đồng tùy theo số lượng người vi phạm, đồng thời người lao động nước ngoài đó có thể bị xử phạt và bị trục xuất.
Câu 4. Vốn góp của tôi tăng lên sau này thì visa/thẻ tạm trú có được điều chỉnh không?
Có. Khi mức vốn góp tăng và vượt qua một ngưỡng khác (ví dụ từ dưới 50 tỷ lên trên 50 tỷ đồng), bạn có thể xin cấp lại visa/thẻ tạm trú theo mức vốn mới, với thời hạn dài hơn tương ứng.
Câu 5. Tôi cần bắt đầu từ đâu nếu chưa thành lập công ty tại Việt Nam?
Bạn nên bắt đầu từ Bước 1 trong quy trình nêu tại Mục 6 — thành lập doanh nghiệp hoặc đăng ký đầu tư. Thủy Ngọc có thể tư vấn trọn gói từ bước này, để hồ sơ vốn góp phục vụ xin visa và thẻ tạm trú sau này được chuẩn bị nhất quán ngay từ đầu.
Câu 6. Gia đình tôi (vợ/chồng, con cái) có thể cùng xin thẻ tạm trú không?
Có. Thân nhân của nhà đầu tư có thể xin visa thăm thân (TT) và thẻ tạm trú diện thân nhân, dựa trên tư cách nhà đầu tư của bạn, với thời hạn tối đa 3 năm.
Câu 7. Giấy tờ do nước ngoài cấp (bằng cấp, lý lịch tư pháp, giấy tờ công ty) có cần hợp pháp hóa không?
Có. Các giấy tờ này phải được hợp pháp hóa lãnh sự tại cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài (hoặc cơ quan đại diện nước ngoài tại Việt Nam, tùy trường hợp), sau đó dịch sang tiếng Việt và công chứng trước khi nộp hồ sơ tại Việt Nam.
Câu 8. Chi phí dịch vụ của Thủy Ngọc được tính như thế nào?
Phí dịch vụ được tính theo phạm vi công việc thực tế (bạn cần một, một vài, hay trọn gói cả 5 bước nêu tại Mục 6), có kèm thân nhân hay không, và giấy tờ có cần hợp pháp hóa ở nước ngoài hay không. Liên hệ Thủy Ngọc để được khảo sát và báo giá cụ thể.
11. Liên hệ Thủy Ngọc
Bạn là nhà đầu tư nước ngoài đang cần tư vấn về giấy phép lao động, visa hoặc thẻ tạm trú phù hợp với kế hoạch đầu tư của mình? Hãy liên hệ ngay Công ty Luật TNHH Thủy Ngọc để được tư vấn miễn phí và nhận báo giá phù hợp:
Công ty Luật TNHH Thủy Ngọc
Email, số điện thoại và đia chỉ liên lạc (Xem chi tiết)
Bạn là nhà đầu tư nước ngoài đang cần tư vấn về giấy phép lao động, visa hoặc thẻ tạm trú phù hợp với kế hoạch đầu tư của mình? Hãy liên hệ ngay Công ty Luật TNHH Thủy Ngọc để được tư vấn miễn phí và nhận báo giá phù hợp:
Công ty Luật TNHH Thủy Ngọc
Email, số điện thoại và đia chỉ liên lạc (Xem chi tiết)
- 1. Nhà đầu tư nước ngoài là ai?
- 2. Giấy phép lao động, Visa lao động, Thẻ tạm trú là gì?
- 3. Nhà đầu tư nước ngoài có cần phải xin Giấy phép lao động, Visa lao động, Thẻ tạm trú không?
- 4. Dịch vụ Giấy phép lao động, Visa & Thẻ tạm trú của Thủy Ngọc
- 5. Hồ sơ, giấy tờ khách hàng cần chuẩn bị
- 6. Quy trình thực hiện
- 7. Thời gian thực hiện và phí dịch vụ
- 8. Lý do bạn chọn dịch vụ của Thủy Ngọc
- 9. Kinh nghiệm lựa chọn công ty cung cấp dịch vụ uy tín
- 10. Trả lời một số câu hỏi về dịch vụ
- 11. Liên hệ Thủy Ngọc















